Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200901365-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Bàn
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200900906
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách TW hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi theo Quyết định 2086/QĐ-TTg + xã bố trí và huy động cộng đồng tham gia đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-03 15:23:00 đến ngày 2020-09-13 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,858,772,081 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sửa chữa nhà lớp học
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả theo Chương V 196,9985 m2
2 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 196,9985 m2
3 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 196,9985 1m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả theo Chương V 177,256 m2
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 177,256 m2
6 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 177,256 1m2
7 Tháo tấm lợp fibrô xi măng Mô tả theo Chương V 1,3459 100m2
8 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,618 m3
9 Tháo dỡ trần Mô tả theo Chương V 97,9688 m2
10 Gia công vì kèo thép hình Mô tả theo Chương V 0,3467 tấn
11 Gia công vì kèo thép tấm Mô tả theo Chương V 0,1858 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 17,84 m2
13 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả theo Chương V 0,5325 tấn
14 Gia công xà gồ thép Mô tả theo Chương V 0,5193 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 48,384 m2
16 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo Chương V 0,5193 tấn
17 Lợp mái che tường bằng tôn xốp múi dày 0,45mm Mô tả theo Chương V 1,4976 100m2
18 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90mm Mô tả theo Chương V 0,1 100m
19 Lắp đặt chếch U.PVC D90mm Mô tả theo Chương V 4 cái
20 Lắp đặt cút U.PVC D90mm Mô tả theo Chương V 2 cái
21 Lắp đặt phểu thu nước D90 Mô tả theo Chương V 2 cái
22 Cầu chắn rác INOX D90 Mô tả theo Chương V 2 cái
23 Gia công dầm trần thép hộp Mô tả theo Chương V 0,3259 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 31,104 m2
25 Lắp dựng dầm trần thép hộp Mô tả theo Chương V 0,3259 tấn
26 Lợp trần tôn dày 0,4mm Mô tả theo Chương V 0,9797 100m2
27 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả theo Chương V 110,3768 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 500x500, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V 110,3768 1m2
29 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo Chương V 16,08 m2
30 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hình L khuôn bao Mô tả theo Chương V 0,184 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 9,76 m2
32 Sắt hộp 30x60x1,5 & 30x30x1,5 làm khung cửa Mô tả theo Chương V 0,2401 tấn
33 Sơn sắt hộp 30x60x1,5 & 30x30x1,5 làm khung cửa Mô tả theo Chương V 21,2227 m2
34 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả theo Chương V 0,0207 tấn
35 Sơn tôn làm cửa 3 nước (2 mặt) Mô tả theo Chương V 2,64 m2
36 Sắt vuông 10x10 nẹp xung quanh phần ốp tôn Mô tả theo Chương V 0,0273 tấn
37 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả theo Chương V 0,0049 tấn
38 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả theo Chương V 0,0071 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 5,1464 m2
40 Cắt và lắp kính vào cửa, chiều dày kính 5mm Mô tả theo Chương V 9,3024 m2
41 Gioăng cao su đệm kính Mô tả theo Chương V 140,288 md
42 Nẹp nhôm U15x10x0.8 Mô tả theo Chương V 10,6058 kg
43 Vít bắt nẹp nhôm cửa ô kính Mô tả theo Chương V 512 cái
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo Chương V 16,56 m2
45 Khoá cửa đi Mô tả theo Chương V 2 cái
46 Chốt cửa đi + cửa sổ Mô tả theo Chương V 12 cái
47 Móc gió cửa sổ Mô tả theo Chương V 12 cái
48 Tay kéo cửa sổ Mô tả theo Chương V 6 cái
49 Bản lề cửa Mô tả theo Chương V 48 cái
50 Bật sắt D10 L200 liên kết khuôn cửa Mô tả theo Chương V 48 cái
51 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả theo Chương V 0,151 tấn
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả theo Chương V 6,4109 m2
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo Chương V 10,8 m2
54 LĐ Aptomat loại 1 pha 25A Mô tả theo Chương V 2 cái
55 Lắp đặt loại đèn ốp trần bóng sợi tóc 60W Mô tả theo Chương V 2 bộ
56 LĐ loại đèn chống cận CM1*EH, 1,2m Mô tả theo Chương V 8 bộ
57 Lắp đặt quạt trần+ hộp số Mô tả theo Chương V 4 cái
58 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo Chương V 2 cái
59 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo Chương V 2 cái
60 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu 16A Mô tả theo Chương V 2 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Mô tả theo Chương V 50 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Mô tả theo Chương V 15 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x10mm2 Mô tả theo Chương V 20 m
64 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn Mô tả theo Chương V 75 m
B Nhà vệ sinh
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 1,4368 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,1293 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả theo Chương V 0,7883 m3
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo Chương V 7,3722 m2
5 Xây gạch đặc bê tông không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo Chương V 3,7716 m3
6 Xây gạch đặc bê tông không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo Chương V 2,4328 m3
7 Đắp đất hoàn trả hố móng Mô tả theo Chương V 7,3756 m3
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 5,8293 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 5,8293 m2
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo Chương V 0,0946 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Mô tả theo Chương V 0,019 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô Mô tả theo Chương V 0,0143 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo Chương V 8 cái
14 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo Chương V 8,4803 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 76,0657 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 76,0657 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 33,368 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 33,368 m2
19 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 41,2143 m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo Chương V 1,564 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả theo Chương V 0,1535 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo Chương V 0,1511 tấn
23 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 15,3513 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 15,3513 m2
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 14,6511 m2
26 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo Chương V 0,7049 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 15,4148 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 15,4148 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 18,2 m
30 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, Vữa mác 75 Mô tả theo Chương V 20,0824 m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo Chương V 3,1106 m3
32 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 5,2302 m2
33 SX+LD cửa đi khung nhôm kính mờ Mô tả theo Chương V 8,04
34 Trát trụ má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 3,322 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo Chương V 3,322 m2
36 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả theo Chương V 2 bộ
37 Lắp đặt loại đèn gắn tường 12W Mô tả theo Chương V 4 bộ
38 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo Chương V 6 cái
39 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Mô tả theo Chương V 1 cái
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 Mô tả theo Chương V 5 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Mô tả theo Chương V 25 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Mô tả theo Chương V 15 m
43 Máng ghen nhựa 18x10mm Mô tả theo Chương V 20 m
44 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả theo Chương V 2 bộ
45 Lắp đặt vòi chậu rửa Mô tả theo Chương V 2 bộ
46 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả theo Chương V 4 bộ
47 Lắp đặt phễu thu, D60 Mô tả theo Chương V 8 cáI
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, D25mm Mô tả theo Chương V 0,5 100m
49 Ống nhựa PPR D32 Mô tả theo Chương V 0,85 100m
50 Ống nhựa PPR D20 Mô tả theo Chương V 0,18 100m
51 Tê nhựa PPR D32 Mô tả theo Chương V 7 cái
52 Cút nhựa PPR D32 Mô tả theo Chương V 8 cái
53 Nút bịt nhựa PPR D32 Mô tả theo Chương V 2 cái
54 Van khóa D32 Mô tả theo Chương V 1 cái
55 Van gạt D20 Mô tả theo Chương V 6 cái
56 Vòi đồng D15 Mô tả theo Chương V 2 cái
57 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mô tả theo Chương V 1 bể
58 Ống nhựa PVC D110 Mô tả theo Chương V 0,4 100m
59 Ống nhựa PVC D60 Mô tả theo Chương V 0,15 100m
60 Tê nhựa PVC D110 Mô tả theo Chương V 3 cái
61 Tê nhựa PVC D60 Mô tả theo Chương V 1 cái
62 Cút nhựa PVC D110 Mô tả theo Chương V 8 cái
63 Cút nhựa PVC D60 Mô tả theo Chương V 4 cái
64 Đào móng bể tự hoại, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 34,4017 m3
65 Đắp cát nền móng công trình Mô tả theo Chương V 0,4864 m3
66 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo Chương V 16,644 m3
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo Chương V 0,9728 m3
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng bể Mô tả theo Chương V 0,0129 100m2
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo Chương V 0,1193 tấn
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo Chương V 0,1487 m3
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo Chương V 0,021 100m2
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,0045 tấn
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,024 tấn
74 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả theo Chương V 0,861 m3
75 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả theo Chương V 0,0282 100m2
76 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả theo Chương V 0,0811 tấn
77 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo Chương V 4 cấu kiện
78 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo Chương V 2 cái
79 Xây gạch đặc bê tông không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Mô tả theo Chương V 5,9313 m3
80 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát thành bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 28,934 m2
81 Quét nước ximăng 2 nước: Mô tả theo Chương V 28,934 m2
82 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo Chương V 5,6248 m2
83 Cút sành D100 Mô tả theo Chương V 4 cái
C Kè bảo vệ
1 Đào xúc đất, đất cấp I (đào hữu cơ) Mô tả theo Chương V 0,6058 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III (đánh cấp) Mô tả theo Chương V 1,8951 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 27,2212 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 3,9949 100m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 7,8534 100m3
6 Đắp đất nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đắp sau kè) Mô tả theo Chương V 43,9348 100m3
7 Đắp đất, dung trọng <=1,65 tấn/m3 (đắp đê quây) Mô tả theo Chương V 15,9166 100m3
8 Đào xúc đất, đất cấp III (phá dỡ đê quây tận dụng đắp sau kè) Mô tả theo Chương V 11,1416 100m3
9 Đào xúc đất về đắp, đất cấp III Mô tả theo Chương V 13,662 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 13,662 100m3
11 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 40,16 m3
12 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 517,3 m3
13 VK bê tông móng Mô tả theo Chương V 2,965 100m2
14 Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 (Vật liệu, máy thi công ) Mô tả theo Chương V 694,05 m3
15 VK bê tông tường kè Mô tả theo Chương V 10,1891 100m2
16 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa (khe lún) Mô tả theo Chương V 130,9 m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm (thép gia cường) Mô tả theo Chương V 1,122 tấn
18 LĐ ống PVC D60 tầng lọc Mô tả theo Chương V 1,292 100m
19 Đá dăm tầng lọc Mô tả theo Chương V 5,59 m3
20 Cát tầng lọc Mô tả theo Chương V 16,75 m3
21 BTCT dầm khung ốp mái đá 1x2, mác 200 Mô tả theo Chương V 23,48 m3
22 Cốt thép dầm khung ốp mái d<=18 Mô tả theo Chương V 2,8056 tấn
23 VK bê tông dầm khung Mô tả theo Chương V 2,3476 100m2
24 Đắp đất móng tứ nón công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 6,536 100m3
25 Đệm VXM M50 dày 3cm móng tứ nón Mô tả theo Chương V 7,0692 m3
26 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 (tứ nón) Mô tả theo Chương V 32,43 m3
27 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 (tứ nón) Mô tả theo Chương V 47,46 m3
28 Đệm VXM M50 dày 3cm (rãnh BTXM) Mô tả theo Chương V 1,9596 m3
29 Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo Chương V 20,53 m3
30 VK bê tông rãnh Mô tả theo Chương V 1,7731 100m2
31 VK bê tông viên bê tông đúc sẵn (ốp mái taluy) Mô tả theo Chương V 4,858 100m2
32 Cốt thép viên bê tông đúc sẵn Mô tả theo Chương V 0,6763 tấn
33 Bê tông cấu kiện đúc sẵn đá 1x2, mác 200 Mô tả theo Chương V 21,56 m3
34 LĐ viên bê tông đúc sẵn Mô tả theo Chương V 3.931 cái
35 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn (Vật liệu) Mô tả theo Chương V 40 rọ
36 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn (Vật liệu) Mô tả theo Chương V 40 rọ
37 Bê tông trụ lan can đá 1x2, mác 200 Mô tả theo Chương V 0,56 m3
38 Cốt thép trụ lan can Mô tả theo Chương V 0,091 tấn
39 VK bê tông trụ lan can Mô tả theo Chương V 0,112 100m2
40 Gia công lan can Mô tả theo Chương V 0,935 tấn
41 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo Chương V 85,255 m2
42 Sơn chống gỉ lan can đường dạo (3 lớp màu trắng) Mô tả theo Chương V 98,43 m2
43 Đệm đá dăm sân bê tông 5cm Mô tả theo Chương V 51,2125 m3
44 Lót bạt chống thấm Mô tả theo Chương V 10,2425 100m2
45 BT mặt sân đá 1x2, mác 200 Mô tả theo Chương V 102,425 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->