Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200905738-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hương Mạc
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200867302
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và vốn hỗ trợ khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-03 15:04:00 đến ngày 2020-09-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,982,699,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mặt đường cải tạo mặt đường BTXM (KC2)
1 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 422,26 m3
2 Rải nilon chống mất nước bê tông mặt đường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 19,49 100m2
3 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,93 100m2
B Mặt đường vuốt nối dân sinh dày 10cm
1 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,15 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,06 100m2
C Xử lý mặt đường hư hỏng
1 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 117,19 m3
2 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,32 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,1 100m3
4 Đào nền đường, đất cấp IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,27 100m3
5 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 146,1 10m
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,27 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,27 100m3
D Sửa chữa hệ thống thoát nước
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.654 cấu kiện
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,02 m3
3 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 750 cấu kiện
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,02 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,02 100m3
E Thay mới tấm đan hư hỏng
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 790 cấu kiện
2 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 56,88 m3
3 Cốt thép tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10,65 tấn
4 Ván khuôn nắp đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,03 100m2
5 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg, cự ly vận chuyển <= 10km Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18,08 10 tấn/1km
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 99 cấu kiện
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,94 m3
8 Cốt thép tấm đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,21 tấn
9 Ván khuôn nắp đan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,36 100m2
F Rãnh thoát nước xây mới B40
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 42,64 m3
2 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 83,22 m3
3 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 98,89 m3
4 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 809,12 m2
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax> 6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 69,35 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,14 100m2
7 Ván khuôn móng dài Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,54 100m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 216,8 m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 154,69 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,09 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,68 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,68 100m3
G Thay mới ga thu nước
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9,58 m3
2 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,02 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,69 m3
4 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,76 tấn
5 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 34,7 m3
6 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 204,44 m2
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,12 100m2
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,83 100m2
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 76 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->