Gói thầu: Gói thầu số 01: xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890779-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890650 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 08:36:00 đến ngày 2020-09-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,412,088,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo HSMT | 120,628 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo HSMT | 119,196 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSMT | 2,398 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSMT | 1,469 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSMT | 11,322 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ mặt đường cũ | Theo HSMT | 243,397 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo HSMT | 2,434 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thải, đất cấp III | Theo HSMT | 12,791 | 100m3 |
| 6 | Xáo xới, lu nèn K98 | Theo HSMT | 5,95 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M250 đá 2x4 dày 20cm | Theo HSMT | 565,438 | m3 |
| 2 | Lót nilong 1 lớp | Theo HSMT | 20,685 | 100m2 |
| 3 | Móng CPĐD loại 1 dày 20cm | Theo HSMT | 4,523 | 100m3 |
| 4 | Bù vênh BTXM M250 đá 2x4 | Theo HSMT | 29,77 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Theo HSMT | 2,504 | 100m2 |
| 6 | Lề gia cố M250 đá 2x4 | Theo HSMT | 57,87 | m3 |
| 7 | Xẻ khe co | Theo HSMT | 32 | 10m |
| 8 | Nhựa đường | Theo HSMT | 201,6 | kg |
| D | HẠNG MỤC: DẢI MÉP+VỈA HÈ | |||
| 1 | Sản xuất đá xẻ rãnh tam giác | Theo HSMT | 1,163 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M150 đá 1x2 | Theo HSMT | 1,163 | m3 |
| 3 | Lát rãnh tam giác đá xẻ 0.4x0.25x0.045m | Theo HSMT | 23,25 | m2 |
| 4 | Sản xuất đá xẻ viên bó vỉa | Theo HSMT | 4,65 | m3 |
| 5 | Bê tông lót M150 đá 1x2 | Theo HSMT | 1,395 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tôngmóng bó vỉa | Theo HSMT | 0,047 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt viên vỉa thẳng | Theo HSMT | 93 | m |
| 8 | Đệm đá mạt | Theo HSMT | 10,158 | m3 |
| 9 | Móng BTXM M150 đá 2x4 dày 10cm | Theo HSMT | 15,851 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông nền vỉa hè | Theo HSMT | 0,093 | 100m2 |
| 11 | Lát đá xẻ 40x40x5cm | Theo HSMT | 203,159 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo HSMT | 5,106 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSMT | 1,254 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá mạt | Theo HSMT | 21,644 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rãnh M150 đá 2x4 | Theo HSMT | 43,214 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 121,913 | m3 |
| 6 | Bê tông nắp rãnh M250 đá 1x2 đổ lắp ghép | Theo HSMT | 65,525 | m3 |
| 7 | Bê tông hố tụ M250 đá 1x2 đổ lắp ghép | Theo HSMT | 0,183 | m3 |
| 8 | Bê tông rãnh cắt nước M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 1,9 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 35,666 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông móng rãnh | Theo HSMT | 0,914 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSMT | 5,123 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn nắp rãnh | Theo HSMT | 4,458 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường rãnh | Theo HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn hố tụ | Theo HSMT | 0,059 | 100m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 548,995 | m2 |
| 16 | Cốt thép nắp rãnh d<=10mm | Theo HSMT | 5,349 | tấn |
| 17 | Cốt thép nắp rãnh d<=18mm | Theo HSMT | 3,308 | tấn |
| 18 | Cốt thép mũ mố d<=10mm | Theo HSMT | 0,749 | tấn |
| 19 | Cốt thép mũ mố d<=18mm | Theo HSMT | 3,41 | tấn |
| 20 | Cốt thép thân rãnh d<=10mm | Theo HSMT | 0,017 | tấn |
| 21 | Cốt thép thân rãnh d<=18mm | Theo HSMT | 0,088 | tấn |
| 22 | Cốt thép hố tụ d<=10mm | Theo HSMT | 0,013 | tấn |
| 23 | Thép bản mạ kẽm | Theo HSMT | 526,22 | kg |
| 24 | Lắp đặt thép bản | Theo HSMT | 0,526 | tấn |
| 25 | Lắp đặt bản đậy rãnh | Theo HSMT | 1.274 | cấu kiện |
| 26 | Khung chắn rác bằng composite | Theo HSMT | 3 | cái |
| 27 | Vận chuyển đất thải đổ đi đất cấp III | Theo HSMT | 3,727 | 100m3 |
| 28 | Nạo vét rãnh cũ | Theo HSMT | 0,519 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển bùn rãnh đổ đi | Theo HSMT | 0,519 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi