Gói thầu: Tu sửa, chỉnh trang, phát quang mái đê đoạn từ K2+800-K9+680 đê hữu Thái Bình huyện Lương Tài
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200838392-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Tu sửa, chỉnh trang, phát quang mái đê đoạn từ K2+800-K9+680 đê hữu Thái Bình huyện Lương Tài |
| Số hiệu KHLCNT | 20200656066 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp kinh tế thủy lợi của năm 2020 do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 22:16:00 đến ngày 2020-09-11 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,883,189,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần hoàn thiện mái đê | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 40,92 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 15,921 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (Đắp lề) | Chương V, E-HSMT | 3,994 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 (đắp áp trúc) | Chương V, E-HSMT | 87,293 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp đê K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 8.272,063 | m3 |
| 6 | Mua đất đắp lề K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 427,337 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bóc phong hóa bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 40,92 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bóc phong hóa bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (V/c tiếp 2km) | Chương V, E-HSMT | 40,92 | 100m3 |
| 9 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V, E-HSMT | 205,573 | 100m2 |
| B | Phát quang mái đê | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng | Chương V, E-HSMT | 597,25 | 100m2 |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm (chặt và đào gốc cây chuối, đu đủ) | Chương V, E-HSMT | 1.470 | gốc cây |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Chương V, E-HSMT | 202 | cây |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Chương V, E-HSMT | 202 | gốc cây |
| 5 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Chương V, E-HSMT | 3 | cây |
| 6 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Chương V, E-HSMT | 3 | gốc cây |
| 7 | Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi dừa nước, đường kính <= 30cm | Chương V, E-HSMT | 150 | bụi |
| 8 | Vận chuyển thân cây, cỏ dại bằng ô tô tự đổ 5T | Chương V, E-HSMT | 15 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi