Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp + Dự phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư An Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp + Dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200907324 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 06:45:00 đến ngày 2020-09-11 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,892,098,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào gốc cây và bụi tre bằng máy thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cây |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph ( Đầu tuyến 2) L = 20,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,43 | m3 |
| 3 | Đào hữu cơ nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 815,75 | m3 |
| 4 | Đào nền + đào khuôn bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 302,53 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng 200 m3 đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m3 |
| 6 | Đắp nền + lề đường bằng máy đầm 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.870,94 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 815,75 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,53 | m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 310,19 | m3 |
| 2 | Lu TC nền đường bằng máy đầm 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.216,4 | m3 |
| 3 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 515,83 | m3 |
| 4 | Rải bạt xác rắn chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.608,32 | m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 928,5 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 610,56 | m2 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, - Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,26 | m3 |
| 2 | Làm lớp đệm dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,58 | m3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ - Móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,07 | m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,51 | m3 |
| 5 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 6 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | 1m2 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ - ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,41 | m2 |
| 8 | Bê tông ống cống đúc sẵn, đá 1x2 - Mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,37 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống đường kính - <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 396,26 | kg |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ - Tường thẳng, dày <= 45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,56 | m2 |
| 11 | Bê tông tường đầu đá 1x2 - Mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,27 | m3 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4 | m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng biển báo giao với đường ưu tiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 2 | Di dời cột điện ( Tính trọn gói) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi