Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Gio Linh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200906805 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 09:48:00 đến ngày 2020-09-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,951,076,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường + vuốt nối | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300, đá 2x4, dày 20cm | Theo hồ sơ TK | 1.723,415 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp bạt nilon | Theo hồ sơ TK | 7.939,1666 | m2 |
| 3 | Móng mặt đường lớp dưới bằng CPĐD Dmax=37,5mm | Theo hồ sơ TK | 951,8157 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép đổ bê tông mặt đường | Theo hồ sơ TK | 887,928 | m2 |
| 5 | Cắt khe co | Theo hồ sơ TK | 1.457 | m |
| 6 | Làm khe co | Theo hồ sơ TK | 1.457 | m |
| 7 | Làm khe giãn | Theo hồ sơ TK | 209,5 | m |
| 8 | Làm khe dọc | Theo hồ sơ TK | 993,23 | m |
| 9 | Đắp đất cấp 3 móng mặt đường bằng máy đầm 16T, đầm K98. | Theo hồ sơ TK | 1.759,4533 | m3 |
| 10 | Khai thác đất cấp 3 để đắp, vận chuyển bằng ô tô 10T, cự ly TB 4,0Km | Theo hồ sơ TK | 2.040,9658 | m3 |
| B | Nền đường+ vuốt nối | |||
| 1 | Đắp nền đường đất cấp 3 bằng máy đầm 9T, đầm K0,95 | Theo hồ sơ TK | 2.754,0063 | m3 |
| 2 | Khai thác đất cấp 3 để đắp, vận chuyển bằng ô tô 10T, cự ly TB 4,0Km | Theo hồ sơ TK | 3.112,0271 | m3 |
| 3 | Đào bóc đất hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, kết hợp máy ủi | Theo hồ sơ TK | 1.347,9502 | m3 |
| 4 | Đào nền, khuôn đường đất C2 bằng máy đào 1,25m3, kết hợp máy ủi | Theo hồ sơ TK | 1.347,9448 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước đất C2, bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ TK | 48,0016 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi bằng ô tô tự đổ 7tấn, cự ly vận chuyển TB 1,0Km (tính 50% KL) | Theo hồ sơ TK | 697,9732 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi bằng ô tô tự đổ 7tấn, cự ly vận chuyển TB 1,0Km | Theo hồ sơ TK | 1.347,9502 | m3 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ TK | 9 | Bộ |
| D | Cống bản KĐ: 0,5m (2 cái) | |||
| 1 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 2,7491 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 1,2334 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TK | 23,8038 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thép móng | Theo hồ sơ TK | 3,328 | m2 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 6,0885 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 4,29 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 1,87 | m3 |
| 8 | Cốt thép xà mũ D≤10mm | Theo hồ sơ TK | 0,0907 | Tấn |
| 9 | Cốt thép xà mũ D≤18mm | Theo hồ sơ TK | 0,0117 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TK | 60,798 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép móng | Theo hồ sơ TK | 8,16 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Theo hồ sơ TK | 12 | Tấm |
| 13 | Bê tông tấm bản cống M250, đá 1x2cm | Theo hồ sơ TK | 2,4 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm bản cống ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TK | 0,0648 | Tấn |
| 15 | Cốt thép tấm bản cống ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TK | 0,1406 | Tấn |
| 16 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ TK | 9,1592 | m2 |
| 17 | Bê tông bản mặt cống M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 0,7594 | m3 |
| 18 | Cốt thép bản mặt cống D=6mm. | Theo hồ sơ TK | 0,0501 | Tấn |
| 19 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Theo hồ sơ TK | 2,0467 | m3 |
| 20 | Đào hố móng đất C2, bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ TK | 49,3254 | m3 |
| 21 | Đào hố móng đất C2 bằng thủ công | Theo hồ sơ TK | 5,4806 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi bằng ô tô tự đổ 7tấn, cự ly vận chuyển TB 1,0Km (Tính 50% KL) | Theo hồ sơ TK | 27,403 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, đầm K0,95. | Theo hồ sơ TK | 31,408 | m3 |
| 24 | Khai thác đất cấp 3 để đắp, vận chuyển bằng ô tô 10T, cự ly TB 4,0Km | Theo hồ sơ TK | 35,491 | m3 |
| 25 | Tháo dở cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250Kg | Theo hồ sơ TK | 8 | Cấu kiện |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan bê tông 1,5KW | Theo hồ sơ TK | 4,3184 | m3 |
| E | Cống bản KĐ: 0,75m (1 cái) | |||
| 1 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 0,7129 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 2,1657 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TK | 4,2052 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thép móng | Theo hồ sơ TK | 8,574 | m2 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 1,8 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 3,72 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 1,392 | m3 |
| 8 | Cốt thép xà mũ D≤10mm | Theo hồ sơ TK | 0,0668 | Tấn |
| 9 | Cốt thép xà mũ D≤18mm | Theo hồ sơ TK | 0,0083 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TK | 26,824 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép móng | Theo hồ sơ TK | 5,73 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Theo hồ sơ TK | 8 | Tấm |
| 13 | Bê tông tấm bản cống M250, đá 1x2cm | Theo hồ sơ TK | 1,68 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm bản cống ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TK | 0,0449 | Tấn |
| 15 | Cốt thép tấm bản cống ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TK | 0,1102 | Tấn |
| 16 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ TK | 7,5144 | m2 |
| 17 | Bê tông bản mặt cống M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 0,6921 | m3 |
| 18 | Cốt thép bản mặt cống D=6mm. | Theo hồ sơ TK | 0,0451 | Tấn |
| 19 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Theo hồ sơ TK | 1,7264 | m3 |
| 20 | Đào hố móng đất C2, bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ TK | 31,9961 | m3 |
| 21 | Đào hố móng đất C2 bằng thủ công | Theo hồ sơ TK | 2,7807 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi bằng ô tô tự đổ 7tấn, cự ly vận chuyển TB 1,0Km (Tính 50% KL) | Theo hồ sơ TK | 17,3884 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, đầm K0,95. | Theo hồ sơ TK | 12,7006 | m3 |
| 24 | Khai thác đất cấp 3 để đắp, vận chuyển bằng ô tô 10T, cự ly TB 4,0Km | Theo hồ sơ TK | 14,3517 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan bê tông 1,5KW | Theo hồ sơ TK | 1,31 | m3 |
| F | Cống bản KĐ: 1,0m (2 cái) | |||
| 1 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 2,604 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 7,4989 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TK | 13,0228 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thép móng | Theo hồ sơ TK | 21,3352 | m2 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 9,2299 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ TK | 16 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 5 | m3 |
| 8 | Cốt thép xà mũ D≤10mm | Theo hồ sơ TK | 0,3051 | Tấn |
| 9 | Cốt thép xà mũ D≤18mm | Theo hồ sơ TK | 0,0208 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn thép tường | Theo hồ sơ TK | 84,0376 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép móng | Theo hồ sơ TK | 19,2 | m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Theo hồ sơ TK | 20 | Tấm |
| 13 | Bê tông tấm bản cống M250, đá 1x2cm | Theo hồ sơ TK | 5 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm bản cống ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TK | 0,1344 | Tấn |
| 15 | Cốt thép tấm bản cống ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TK | 0,3774 | Tấn |
| 16 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ TK | 20,396 | m2 |
| 17 | Bê tông bản mặt cống M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 2,3178 | m3 |
| 18 | Cốt thép bản mặt cống D=6mm. | Theo hồ sơ TK | 0,1543 | Tấn |
| 19 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Theo hồ sơ TK | 5,5283 | m3 |
| 20 | Đào hố móng đất C2, bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ TK | 92,2055 | m3 |
| 21 | Đào hố móng đất C2 bằng thủ công | Theo hồ sơ TK | 10,2451 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi bằng ô tô tự đổ 7tấn, cự ly vận chuyển TB 1,0Km (Tính 50% KL) | Theo hồ sơ TK | 51,2253 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, đầm K0,95. | Theo hồ sơ TK | 44,1285 | m3 |
| 24 | Khai thác đất cấp 3 để đắp, vận chuyển bằng ô tô 10T, cự ly TB 4,0Km | Theo hồ sơ TK | 49,8652 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng bằng búa căn | Theo hồ sơ TK | 2,24 | m3 |
| G | Hoàn trả mương thủy lợi | |||
| 1 | Đào hoàn trả mương nước đất C2, bằng máy đào 0,8m3 | Theo hồ sơ TK | 60,83 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ đi bằng ô tô tự đổ 7tấn, cự ly vận chuyển TB 1,0Km | Theo hồ sơ TK | 60,83 | m3 |
| H | Tấm đan lối vào nhà dân | |||
| 1 | Bê tông móng kê tấm đan, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK | 7,39 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép móng | Theo hồ sơ TK | 42,35 | m2 |
| 3 | Làm lớp đệm sỏi sạn | Theo hồ sơ TK | 0,84 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2cm | Theo hồ sơ TK | 0,544 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan D ≤ 10mm | Theo hồ sơ TK | 0,0672 | Tấn |
| 6 | Cốt thép tấm đan D ≤ 18mm | Theo hồ sơ TK | 0,0717 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ TK | 2,28 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Theo hồ sơ TK | 42 | Tấm |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng bằng búa căn | Theo hồ sơ TK | 3,07 | m3 |
| 10 | Tháo dở cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250Kg | Theo hồ sơ TK | 10 | Cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi