Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200891231-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình huyện Mường Nhé
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200881126
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chi thường xuyên ngân sách cấp huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 01:09:00 đến ngày 2020-09-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,851,426,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Điểm Mường Nhé đến Nậm Pồ
1 Đào hố móng đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 8,827 100m3
2 BT lót, M100 đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 7,722 m3
3 Cốt thép đài móng đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,254 tấn
4 Cốt thép đài móng đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,203 tấn
5 Cốt thép đài móng đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 6,777 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK <=10mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,081 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,809 tấn
8 Cốt thép dầm móng đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,225 tấn
9 Cốt thép dầm móng đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,814 tấn
10 Ván khuôn dầm móng Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,162 100m2
11 Ván khuôn đài móng Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,702 100m2
12 Ván khuôn cổ cột Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,27 100m2
13 Đổ bê tông đài móng đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 70,2 m3
14 BTCT cổ cột, đá 1x2, M300 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 4,047 m3
15 Đổ bê tông dầm móng 1x2, mác 300 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 4,86 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,589 m3
17 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 8,094 m3
18 Bê tông đổ bù, đá 2x4, M150 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 18,576 m3
19 San đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 8,322 100m3
20 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 8,322 100m3
21 Đào xúc đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 9,481 100m3
22 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 9,481 100m3
23 SX-LD cốt thép cột, d<=10mm, h<=28m Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,145 tấn
24 SX-LD cốt thép cột, d>18mm, Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,101 tấn
25 SX-LD cốt thép dầm, d<=10mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,161 tấn
26 SX-LD cốt thép dầm, d>18mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,671 tấn
27 Ván khuôn dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,246 100m2
28 Ván khuôn cột Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,413 100m2
29 BTCT cột, đá 1x2, M300 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 6,198 m3
30 BTCT dầm, đá 1x2, M300 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 5,4 m3
31 Gia công thép khung biển Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,101 tấn
32 Lắp dựng thép khung biển Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,101 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 84,6 m2
34 Bọc tấm nhôm hỗn hợp aluminium, dày 4mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,044 100m2
35 Phông nền, dán ảnh quảng bá nét đặc trưng Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1 Bộ
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 14,165 m2
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 23,748 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 72,5 m2
39 Bê tông sân, đá 1x2, M250 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 24,458 m3
40 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 97,93 m
41 Đệm cát sạn Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 10,177 m3
42 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,512 m3
43 BT lót, đá 1x2, M100 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,256 m3
44 Ván khuôn giằng tường Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,223 100m2
45 SXLD cốt thép giằng tường, d<=10mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,149 tấn
46 SXLD cốt thép giằng tường, d<=18mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,198 tấn
47 BTCT giằng, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,575 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 3,188 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,532 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 94,247 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 94,247 m2
52 Đào hố móng, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,54 100m3
53 Đắp đất đê, K=0,9 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,8 100m3
54 Phá dỡ đê Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,26 100m3
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,438 100m3
56 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 37 rọ
57 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,257 100m3
B Điểm Mường Nhé đến Mường Tè
1 Đào đá cấp 4, nền đường làm mới cự ly <=300m Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,819 100m3
2 BT lót, đá 1x2, M100 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 5,382 m3
3 Cốt thép đài móng đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,114 tấn
4 Cốt thép đài móng đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,043 tấn
5 Cốt thép đài móng đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 4,906 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cổ móng, ĐK <=10mm, cao <=6m Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,001 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,001 tấn
8 Cốt thép dầm móng đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,075 tấn
9 Cốt thép dầm móng đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,271 tấn
10 Ván khuôn dầm móng Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,054 100m2
11 Ván khuôn đài móng Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,421 100m2
12 Ván khuôn cổ cột Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,074 100m2
13 Đổ bê tông đài móng đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 35,775 m3
14 Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,103 m3
15 Đổ bê tông dầm móng 1x2, mác 300 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,62 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,589 m3
17 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 8,094 m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,48 100m3
19 Đào xúc đất đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,528 100m3
20 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,528 100m3
21 SXLD cốt thép cột, d<=10mm, h<=28m Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,157 tấn
22 SXLD cốt thép cột, d>18mm, h<=28m Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,222 tấn
23 SXLD cốt thép dầm, d<=10mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,161 tấn
24 SXLD cốt thép dầm, d>18mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,671 tấn
25 Ván khuôn dầm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,271 100m2
26 Ván khuôn cột Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,413 100m2
27 BTCT cột, đá 1x2, M300 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 6,192 m3
28 BTCT dầm, đá 1x2, M300 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 5,4 m3
29 Gia công thép khung biển Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,101 tấn
30 Lắp dựng thép khung biển Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,101 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 84,602 m2
32 Tấm nhôm hỗn hợp aluminium dày 4mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,044 100m2
33 Phông nền, dán ảnh quảng bá nét đặc trưng Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1 Bộ
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 6,598 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 17,813 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 85,2 m2
37 Vận chuyển đất đổ ra bãi thải trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,012 100m3
38 Bê tông sân, đá 1x2, M250 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 40,958 m3
39 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 101,82 m
40 Đệm cát sạn Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 12,264 m3
41 Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 4,744 m3
42 BT lót, đá 1x2, M100 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,484 m3
43 Ván khuôn giằng tường Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,222 100m2
44 SXLD cốt thép giằng tường, d<=10mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,149 tấn
45 SXLD cốt thép giằng tường, d<=18mm Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,198 tấn
46 BTCT giằng, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 2,575 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 4,468 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,75 m3
49 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,012 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 150,767 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 150,767 m2
52 Đào xúc đất, đất cấp III Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,446 100m3
53 Đào đá cấp 4, nền đường làm mới. Cự ly <=300m Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 13,015 100m3
54 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 1,446 100m3
55 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,025 100m3
56 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 37 rọ
57 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V phần II trong HSMT và Bản vẽ kỹ thuật thi công 0,257 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->