Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907058-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/09/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ THANH LẠC, HUYỆN NHO QUAN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200907040 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ Chương trình MTQG, ngân sách huyện và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 14 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 17:45:00 đến ngày 2020-09-13 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,967,115,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC CHO KHỐI ĐOÀN THỂ , BAN CÔNG AN, QUÂN SỰ | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6319 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,6406 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 52,1905 | m3 |
| 4 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3866 | m3 |
| 5 | Bê tông dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3191 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,836 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9458 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6821 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép cho bê tông móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,98 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép cho bê tông cổ cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2714 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép cho bê tông dầm giằng móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,605 | 100m2 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,9208 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, M150, PCB30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,302 | m3 |
| 14 | Bê tông đáy bể, đá 1x2 mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5499 | m3 |
| 15 | Cốt thép đáy bể, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0194 | tấn |
| 16 | Cốt thép đáy bể, ĐK <= 18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2182 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép cho bê tông móng bể | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0617 | 100m2 |
| 18 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,9253 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1005 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép bê tông mép rìa tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0724 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép tấm đan nắp bể | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1175 | tấn |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 32,499 | m2 |
| 23 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,0655 | m2 |
| 24 | Đánh bóng tường bể phía trong bằng XM nguyên chất | Theo yêu cầu của HSTK | 32,499 | m2 |
| 25 | Lắp đặt tấm nắp bể | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 26 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,672 | m3 |
| 27 | Bê tông đáy bể, đá 1x2 mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7984 | m3 |
| 28 | Cốt thép đáy bể, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0126 | tấn |
| 29 | Cốt thép đáy bể, ĐK <= 18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1075 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép cho bê tông móng bể | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0111 | 100m2 |
| 31 | Xây bể nước bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3919 | m3 |
| 32 | Trát tường phía trong, dày 2cm, VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,098 | m2 |
| 33 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4164 | m2 |
| 34 | Đánh bóng tường bể phía trong bằng XM nguyên chất | Theo yêu cầu của HSTK | 12,098 | m2 |
| 35 | Ván khuôn thép cho tấm đan nắp bể nước | Theo yêu cầu của HSTK | 0,046 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép nắp bể | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0543 | tấn |
| 37 | Bê tông nắp bể, M200, PCB30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,545 | m3 |
| 38 | Tấm nắp đậy lỗ múc bằng inox dày 1,4 li | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 39 | Đắp đất móng (đất tận dụng), K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9267 | 100m3 |
| 40 | Bê tông lót nền M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,909 | m3 |
| 41 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,6405 | m3 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,2973 | m3 |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2332 | m3 |
| 44 | Bê tông cầu thang M250, PCB30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1462 | m3 |
| 45 | Bê tông sàn mái, M250, PCB30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,075 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép cho bê tông cột | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7721 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn thép cho bê tông xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4225 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn thép cho bê tông lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4126 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn thép cho bê tông cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2285 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn thép cho bê tông sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2447 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2239 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0322 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4485 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5831 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7467 | tấn |
| 56 | Cốt thép lanh tô ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0622 | tấn |
| 57 | Cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1586 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0056 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,229 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,9531 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0857 | tấn |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 51,3567 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3492 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,3011 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,9817 | m3 |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,8276 | m3 |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7307 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7307 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 93,088 | 1m2 |
| 70 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2342 | 100m2 |
| 71 | Ke nẹp chống bão mái tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 892 | cái |
| 72 | Láng mái, sênô vữa M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,614 | m2 |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 96,85 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 324,47 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 175,11 | m2 |
| 76 | Trát cột, má cửa, cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 218,085 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 657,8014 | m2 |
| 78 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 930,4242 | m2 |
| 79 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 162,08 | m |
| 80 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 69,62 | m |
| 81 | Đắp trang trí chân + đầu cột trục A | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | c |
| 82 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 21,029 | m2 |
| 83 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 25,0965 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 36,7969 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch LD, kích thước 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 269,5039 | m2 |
| 86 | Ốp tường tiết diện gạch kích thước120x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 212,454 | m2 |
| 87 | Giá đỡ bàn rửa bằng khung thép hộp 30x30 gắn trực tiếp vào tường | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 88 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo yêu cầu của HSTK | 6,8 | m2 |
| 89 | Sản xuất lắp đặt tấm vách Compact | Theo yêu cầu của HSTK | 16,872 | m2 |
| 90 | Cửa đi, khung nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 50,8 | m2 |
| 91 | Cửa sổ, khung nhôm hệ Xingfa, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm đầy đủ phụ kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 26,28 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 77,6 | m2 |
| 93 | Vách kính khung nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 5,049 | m2 |
| 94 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,049 | m2 |
| 95 | Xiên hoa bảo vệ cửa sổ bằng inox vuông 14x14 dày 1,5li | Theo yêu cầu của HSTK | 189,9216 | kg |
| 96 | Sản xuất lan can bảo vệ hành lang bằng inox | Theo yêu cầu của HSTK | 425,245 | kg |
| 97 | Lắp dựng xiên hoa, lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 56,16 | m2 |
| 98 | Lan can tay vịn cầu thang bằng inox + lắp đặt hoàn chỉnh | Theo yêu cầu của HSTK | 12,9 | md |
| 99 | Trụ chân thang | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 100 | Thang thăm mái bằng thép fi 20 (chôn vào tường) | Theo yêu cầu của HSTK | 17,784 | kg |
| 101 | Nắp đậy lỗ thăm mái bằng inox | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.387,1909 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 496,0644 | m2 |
| 104 | Lắp đặt đèn Led bán nguyệt dài 1,2m, loại đèn đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | bộ |
| 105 | Lắp đặt đèn Led ốp trần | Theo yêu cầu của HSTK | 19 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn ốp tường | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt quạt trần 03 cánh (Panasonic hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 108 | Móc treo quạt trần, thép fi 14 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | c |
| 109 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30 lít | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 110 | Lắp đặt quạt hút âm tường 200x200 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn nguồn tổng Cu/4x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn nguồn tầng Cu/4x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 113 | Lắp đặt dây trục chính Cu/1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 320 | m |
| 114 | Lắp đặt dây đơn Cu/1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 780 | m |
| 115 | Lắp đặt dây đơn Cu/1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 700 | m |
| 116 | Lắp đặt automat nguồn tổng 3 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt các automat tầng 3 pha 30A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat phòng 2 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 120 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 19 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat (đèn+quạt) 1 pha 6A | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 123 | Tủ điện tổng kim loại có khóa, KT 500x450x150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 124 | Tủ điện tầng 2 kim loại tầng 2 có khóa, KT 500x350x150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 125 | Tủ điện phòng chứa 8 aptomat | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | hộp |
| 126 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 42 | cái |
| 127 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt hộp nối, phân dây kích thước 100x150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | hộp |
| 130 | Mặt hộp âm, hộp nối | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | cái |
| 131 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cuộn |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn | Theo yêu cầu của HSTK | 1.000 | m |
| 133 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 134 | Sứ ốp chân kim chèn đặc cát trộn xi măng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 135 | Đóng cọc chống sét L63x63x6mm mạ kẽm, dài 2,5m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cọc |
| 136 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 55 | m |
| 137 | Kéo rải dây thép chống sét D16mm | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | m |
| 138 | Chân bật đỡ dây | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 139 | Kẹp kiểm tra | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 140 | Bu lông, đai ốc, vành đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 141 | Đệm chì lá | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | mét |
| 142 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 143 | Lắp đặt xí bệt két liền, 2 nút nhấn, nắp rời êm (Viglacera hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 144 | Lắp đặt vòi sịt | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 145 | Lắp đặt chậu rửa bát (chậu đúc inox 304) + vòi rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 146 | Lắp đặt sen tắm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 147 | Lắp đặt chậu rửa sứ (Viglacera hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 148 | Lắp đặt chậu tiểu nam ( kích thước 330x330x640mm, viglacera hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa (vòi chậu rửa) | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 150 | Lắp đặt van phao cơ | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 153 | Lắp đặt khung + bàn đá granite đỡ chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 154 | Lắp rọ bơm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 155 | Lắp chóp thông hơi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 156 | Lắp máy bơm HQ, Q=3m/h. H=15m + phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 157 | Lắp ống PPR fi 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2 | 100m |
| 158 | Lắp ống PPR fi 32 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 159 | Lắp ống PPR fi 25 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,78 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa HDPE; đường kính ống 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8 | 100 m |
| 161 | Van bi gạt fi 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 162 | Van bi gạt fi 32; fi 25 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 163 | Van xoay fi 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 164 | Van xoay fi 25 | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn thu, ĐK 50-32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt côn thu, ĐK 32-25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt Tê đều, ĐK 50-50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 168 | Lắp Tê đều fi 25 | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | cái |
| 169 | Lắp đặt Tê thu, ĐK 50-25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút trơn, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 171 | Lắp cút trơn fi 32 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 172 | Lắp cút trơn fi 25 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 173 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 174 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 35mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 176 | Lắp cút ren trong fi 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | cái |
| 177 | Lắp Tê ren trong fi 25 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 178 | Nối ren ngoài fi 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 179 | Nối ren ngoài fi 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 180 | Zắcco ren trong fi 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 181 | Zắcco ren trong fi 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 182 | Zắcco ren trong fi 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 183 | Măng xông trơn fi 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 184 | Măng xông trơn fi 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 185 | Măng xông trơn fi 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 186 | Ống tránh D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 140mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | 100m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa , ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,44 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa , ĐK 42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,28 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa , ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 192 | Lắp chếch nhựa - D140mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 193 | Lắp chếch nhựa - D110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 194 | Lắp chếch nhựa - D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | cái |
| 195 | Lắp chếch nhựa - D42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 196 | Lắp chếch nhựa - D34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 197 | Lắp cút nhựa - D140mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 198 | Lắp cút nhựa - D110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 199 | Lắp cút nhựa - D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 200 | Lắp cút nhựa - D42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 201 | Lắp cút nhựa - D34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 202 | Lắp Y nhựa - D110/110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 203 | Lắp Y nhựa - D90/90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 204 | Lắp Y thu nhựa - D140/110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 205 | Lắp Y thu nhựa - D110/90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 206 | Lắp Y thu nhựa - D110/42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 207 | Lắp côn thu nhựa - D110/42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 208 | Lắp côn thu nhựa - D90/34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 209 | Lắp măng xông nhựa - D110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 210 | Lắp măng xông nhựa - D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 211 | Lắp măng xông nhựa - D42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 212 | Lắp măng xông nhựa - D34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 213 | Lắp T thông tắc D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 214 | Rọ chắn rác đầu ống D76 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 215 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa , ĐK 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,64 | 100m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa , ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,08 | 100m |
| 218 | Chếch nhựa - D76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 219 | Đai gông đỡ ống nhựa - D76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| B | SỬA CHỮA, CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống thu sét cũ trên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | HT |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 323,46 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ sắt thép xà gồ cũ bị rỉ hỏng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | ct |
| 4 | Vận chuyển các phế liệu từ mái xuống tầng 1 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | ct |
| 5 | Tháo dỡ cửa cũ thay lại | Theo yêu cầu của HSTK | 180,6136 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ xiên hoa cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 93,6 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 13,5 | m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 48,9356 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền lát gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 493,3192 | m2 |
| 10 | Phá dỡ lớp granito cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 15,9992 | m2 |
| 11 | Bóc lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.808,4876 | m2 |
| 12 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 91,0966 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 91,0966 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng bo M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,5987 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1362 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6432 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép cho bê tông dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6131 | 100m2 |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4467 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4467 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3462 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3462 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 511,4912 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái tôn múi | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2914 | 100m2 |
| 24 | Kẹp nẹp phía trên múi tôn chống bão (4cái/m2) | Theo yêu cầu của HSTK | 1.316 | cái |
| 25 | Vệ sinh sê nô trước khi sơn chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 100,98 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo yêu cầu của HSTK | 100,98 | m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,623 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép cho bê tông dầm giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0774 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép dầm giằng ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0134 | tấn |
| 30 | Cốt thép dầm giằng ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0932 | tấn |
| 31 | Xây tường bằng gạch không nung dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9305 | m3 |
| 32 | Xây tường bằng không nung dày ≤22cm, cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,3128 | m3 |
| 33 | Xây tường bằng gạch không nung dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9305 | m3 |
| 34 | Xây tường bằng gạch không nung dày ≤22cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,6823 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 882,38 | m2 |
| 36 | Trát hèm má cửa, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 198,337 | m2 |
| 37 | Trát tường trong (trát lại và trát tường mới), dày 1,5cm, VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.341,578 | m2 |
| 38 | Đắp viền xung quanh cửa sổ phía ngoài, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 97,46 | m |
| 39 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,8652 | m3 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 509,8312 | m2 |
| 41 | Ốp chân tường, gạch 120x600 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,4648 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp, đá granits màu đỏ | Theo yêu cầu của HSTK | 26,166 | m2 |
| 43 | Lát đá bậc cầu thang, đá granit màu đỏ | Theo yêu cầu của HSTK | 15,999 | m2 |
| 44 | Cửa đi, khung nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 89,68 | m2 |
| 45 | Cửa sổ, khung nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 81,6 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 171,28 | m2 |
| 47 | Vách kính, khung nhôm hệ Xingfa, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 4,284 | m2 |
| 48 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,284 | m2 |
| 49 | Cửa xếp inox (chắn lối cầu thang) | Theo yêu cầu của HSTK | 10,2 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa xếp | Theo yêu cầu của HSTK | 10,2 | m2 |
| 51 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu của HSTK | 118,464 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 118,464 | 1m2 |
| 53 | Lan can tay vịn cầu thang bằng inox + lắp đặt hoàn chỉnh | Theo yêu cầu của HSTK | 13,5 | md |
| 54 | Trụ chân thang | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 55 | Thay con tiện xi măng bị hỏng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 56 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 917,66 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.000,61 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo sửa chữa, lăn sơn phía ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 8,645 | 100m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 2.192,738 | m2 |
| 60 | Mua thay thế quốc huy bằng đồng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 61 | Vệ sinh, sơn lại chữ ghi tên trụ sở, quốc huy | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt 1,2m -1x40W | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn trần Led tròn D20-20W | Theo yêu cầu của HSTK | 19 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 65 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn nguồn tổng Cu/4x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn cấp tầng Cu/4x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn trục chính Cu/PVC/1x 4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 800 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn Cu/1x 2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 900 | m |
| 70 | Lắp đặt dây Cu/1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.100 | m |
| 71 | Lắp aptomat tổng 3 pha 70A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 72 | Lắp aptomat tầng 3 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt automat 2 pha 40A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt automat 2 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt automat 2 pha 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 76 | Lắp đặt automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 77 | Lắp đặt automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 79 | Lắp tủ điện DB1 kim loại có khóa KT600x450x150 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 80 | Lắp tủ điện DB2 kim loại có khóa KT400x300x150 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 81 | Lắp tủ điện phòng chứa 8 automat | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | hộp |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 76 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 144 | hộp |
| 86 | Mặt hộp các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 114 | cái |
| 87 | Băng cách điện | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cuộn |
| 88 | Lắp đặt ống ghen các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 1.300 | m |
| 89 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 90 | Sứ ôm chân kim thu sét | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 91 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cọc |
| 92 | Kéo rải dây dẫn sét, thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | m |
| 93 | Kéo rải dây tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | m |
| 94 | Giá đỡ dây fi 10; L150 | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | cái |
| 95 | Kẹp kiểm tra | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 96 | Bu lông đai ốc | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 97 | Đệm chì lá 40x120, dày 3li | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | m |
| 98 | Lắp đặt phễu thu đầu ống | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 99 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa , ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9 | 100m |
| 101 | Chếch nhựa - D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 102 | Cút nhựa - D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 103 | Đai gông đỡ ống nhựa - D90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 64 | cái |
| 104 | Lắp đặt hệ thống dây mạng (nằm trong ống ghen đi ngầm) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | ht |
| C | CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Cạo bóc lớp sơn cũ trần dầm nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 258,0816 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường bị bong sùi (0,6m tính từ mặt nền) | Theo yêu cầu của HSTK | 71,52 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,76 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,76 | m2 |
| 5 | Cạo bóc lớp sơn cũ tường nhà, cột nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 1.098,9738 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 390,84 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.037,7454 | m2 |
| 8 | Đục tẩy, Vệ sinh bề mặt sàn bê tông để chống thấm | Theo yêu cầu của HSTK | 249,036 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 249,036 | m2 |
| 10 | Phá dỡ lớp gạch lát cũ bậc cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 109,2 | m2 |
| 11 | Vận chuyển phế thải ra ngoài công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 3,276 | m3 |
| 12 | Lát đá bậc cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 109,2 | m2 |
| 13 | Vệ sinh, cạo rỉ xiên hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 43,28 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 43,28 | 1m2 |
| 15 | Vệ sinh lớp sơn cũ cánh cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 61,76 | m2 |
| 16 | Sửa chữa cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 18,528 | m2 |
| 17 | Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 123,52 | m2 |
| 18 | Nối dài cần quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 19 | Thép ống D30 L2000 nối dài cần quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| D | TƯỜNG RÀO, CÁNH CỔNG | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4192 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy cọc dài ≤2,5m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 88,025 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng M150, PCB30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,0044 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 151,721 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung, dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,8724 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,275 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép cho bê tông giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7439 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2739 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0279 | tấn |
| 10 | Đắp đất chân móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 47,3067 | m3 |
| 11 | Xây trụ bằng gạch không nung cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7841 | m3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch chỉ dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,8114 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng đầu tường, M200, PCB30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,66 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép cho bê tông giằng đầu tường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,093 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng đầu tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0101 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng đầu tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0533 | tấn |
| 17 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,084 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 126,024 | m2 |
| 19 | Sơn tường rào 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 155,108 | m2 |
| 20 | Xây trụ bằng gạch không nung cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,1364 | m3 |
| 21 | Xây tường bằng gạch không nung dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,9311 | m3 |
| 22 | Bê tông giằng đầu tường, M200, PCB30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3958 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép cho bê tông giằng đầu tường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3376 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng đầu tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0437 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng đầu tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1929 | tấn |
| 26 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 116,336 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 451,704 | m2 |
| 28 | Sơn tường rào 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 568,04 | m2 |
| 29 | Dàn giáo trát ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3958 | 100m2 |
| 30 | Xây trụ bằng gạch không nung cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,1694 | m3 |
| 31 | Xây tường bằng gạch không nung dày ≤33cm, cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9988 | m3 |
| 32 | Trát trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 79,1346 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 117,4359 | m2 |
| 34 | Sơn tường rào 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 196,5705 | m2 |
| 35 | Gia công hàng rào sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4988 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 98,9065 | 1m2 |
| 37 | Lắp dựng hàng rào sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 98,9065 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 345,5152 | m2 |
| 39 | Sơn tường rào 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 245,5152 | m2 |
| 40 | Đào móng trụ, Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 7,0256 | 1m3 |
| 41 | Bê tông lót M150 đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,776 | m3 |
| 42 | Bê tông móng trụ M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4662 | m3 |
| 43 | Bê tông lõi trụ M200, PCB30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8684 | m3 |
| 44 | Ván khuôn thép cho bê tông móng trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0532 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn thép cho bê tông lõi trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,123 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép móng trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0719 | tấn |
| 47 | Cốt thép móng trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1596 | tấn |
| 48 | Xây ốp to trụ bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,121 | m3 |
| 49 | Trát trụ , vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 44,484 | m2 |
| 50 | Đắp vữa tạo chóp đầu trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 51 | Trang trí hoàn thiện trụ chính | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 52 | Trang trí hoàn thiện trụ phụ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 53 | Sơn trụ cổng 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 44,484 | m2 |
| 54 | Sản xuất cánh cổng thép (chi tiết đúng BVTK) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,906 | tấn |
| 55 | Bánh xe cánh cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 56 | Bản lề gông chẻ đuôi cá loại to | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 57 | Sơn cánh cổng 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 30,2 | 1m2 |
| 58 | Lắp dựng cổng sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 15,1 | m2 |
| 59 | Đào móng trụ, Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1023 | 1m3 |
| 60 | Bê tông lót M150 đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4132 | m3 |
| 61 | Bê tông móng trụ M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7036 | m3 |
| 62 | Bê tông lõi trụ M200, PCB30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3104 | m3 |
| 63 | Ván khuôn thép cho bê tông móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0291 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn thép cho bê tông lõi trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,031 | 100m2 |
| 65 | Cốt thép trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0368 | tấn |
| 66 | Cốt thép trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0799 | tấn |
| 67 | Xây ốp to trụ bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6092 | m3 |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PCB30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2678 | m3 |
| 69 | Bê tông mái cổng mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1244 | m3 |
| 70 | Ván khuôn thép cho bê tông xà dầm giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0473 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn thép cho bê tông sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1727 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0094 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0476 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1028 | tấn |
| 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2574 | m3 |
| 76 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng, ngói 75viên/ m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,6878 | m2 |
| 77 | Trát trần mái cổng, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,6968 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | m2 |
| 79 | Đắp trang trí trên thân trụ cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 80 | Đắp trang trí họa tiết đao góc mái | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 16,6968 | m2 |
| 82 | Sản xuất cánh cổng thép (chi tiết đúng BVTK) | Theo yêu cầu của HSTK | 0,341 | tấn |
| 83 | Bánh xe cánh cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 84 | Bản lề gông chẻ đuôi cá loại to | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 85 | Sơn cánh cổng 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 5,684 | 1m2 |
| 86 | Lắp dựng cổng sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 5,684 | m2 |
| E | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 14,0448 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, PCB30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3528 | m3 |
| 3 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6468 | m3 |
| 4 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,009 | tấn |
| 5 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0477 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép cho bê tông giằng móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0392 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,093 | m3 |
| 8 | Lấp đất chân móng công trình, độ chặt K=0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6816 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8725 | m3 |
| 10 | Xây tường bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,7547 | m3 |
| 11 | Xây tường bằng gạch không nung - dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6061 | m3 |
| 12 | Bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1053 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1478 | m3 |
| 14 | Bê tông mái, sênô đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7892 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép cho bê tông dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1264 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép cho bê tông lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,024 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép cho bê tông mái, sênô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3045 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép dầm, giằng đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0366 | tấn |
| 19 | Cốt thép dầm, giằng đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1739 | tấn |
| 20 | Cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0045 | tấn |
| 21 | Cốt thép lanh tô đường kính >10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,015 | tấn |
| 22 | Cốt thép mái, sênô đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,138 | tấn |
| 23 | Cốt thép mái, sênô đường kính >10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0397 | tấn |
| 24 | Láng sê nô dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,304 | m2 |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0636 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0636 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép xà gồ 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 8,1024 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái tôn múi | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2042 | 100m2 |
| 29 | Vòi tràn nước sênnô, ống nhựa fi 32 dài 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | c |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,5152 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,8 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, LT vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,04 | m2 |
| 33 | Trát hèm má cửa, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 82,3218 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,405 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,68 | m |
| 37 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,68 | m |
| 38 | Miết mạch tường gạch loại lõm trên thân tường | Theo yêu cầu của HSTK | 37,2 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,7064 | m2 |
| 40 | Lát đá Granite bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,395 | m2 |
| 41 | Cửa đi, khung nhôm hệ Xingfa, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 2,115 | m2 |
| 42 | Cửa sổ, khung nhôm hệ Xingfa, kính dán an toàn 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 3,84 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 12,675 | m2 |
| 44 | Xiên hoa bảo vệ cửa sổ bằng inox vuông 14x14 dày 1,5li (inox 304) | Theo yêu cầu của HSTK | 30,3456 | kg |
| 45 | Lắp dựng xiên hoa | Theo yêu cầu của HSTK | 3,84 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 73,445 | m2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 53,5952 | m2 |
| 48 | Lắp đặt đèn Led bán nguyệt dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn Led sát trần | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 51 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | c |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/2x4 mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn Cu/1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 47 | m |
| 55 | Lắp đặt automat 2 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp apstomat kích thước 100x150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | hộp |
| 59 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cuộn |
| 60 | Ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 62 | Lắp đặt cút + chếch nhựa Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 63 | Đai, đinh vít, vít nở | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 64 | Rọ chắn rác đầu ống | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 65 | Ống nhựa fi 25, dài 25cm làm vòi tràn sê nô | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | m |
| F | LÁN ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,45 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M150 đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,35 | m3 |
| 3 | Bê tông móng chân cột, đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1 | m3 |
| 4 | Bu lông liên kết chân cột fi 18 dài 800 | Theo yêu cầu của HSTK | 56 | c |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3977 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3977 | tấn |
| 7 | Sản xuất vì kèo thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2846 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2846 | tấn |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2984 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2984 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 79,541 | 1m2 |
| 12 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7911 | 100m2 |
| 13 | Ke nẹp chống bão phía trên mái tôn (4c/1m2) | Theo yêu cầu của HSTK | 3.164 | c |
| 14 | Tôn làm máng nước | Theo yêu cầu của HSTK | 39,6 | m |
| 15 | Thép làm khung đỡ máng nước | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | kg |
| 16 | Rải lớp cát tạo phẳng dày 3cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0255 | m3 |
| 17 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,7024 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,05 | 100m |
| 19 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 20 | Đai neo giữ ống | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,671 | 100m3 |
| 2 | Đào sửa rãnh đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,4555 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót đáy, M150, PCB30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,115 | m3 |
| 4 | Xây rãnh bằng gạch không nung, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,691 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng mép hố ga, M150, PCB30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2889 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép cho bê tông giằng mép hố ga | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0918 | 100m2 |
| 7 | Láng đáy rãnh, đáy hố ga, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 81,7284 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 187,9848 | m2 |
| 9 | Đắp đất phía ngoài tường rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 24,85 | m3 |
| 10 | Bê tông đúc sẵn tấm đan , đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,1904 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6144 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép be mép rìa cho BT tấm đan đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4126 | 100m2 |
| 13 | Mua tấm nắp hố ga bằng gang đúc sẵn (KT830x830) | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 14 | Lắp đặt tấm nắp rãnh, hố ga trọng lượng <=50 kg | Theo yêu cầu của HSTK | 201 | cái |
| H | SÂN BÊ TÔNG, BO BỒN CÂY, CỘT CỜ, BIỂN HIỆU LOGO, SÂN KHẤU, ĐIỆN NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Rải lớp cát đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 122,5 | m3 |
| 2 | Bê tông sân, M200, PCB30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 245 | m3 |
| 3 | Cắt khe co mặt sân bê tông, kích thước ô 5mx5m | Theo yêu cầu của HSTK | 54,4444 | 10m |
| 4 | Chèn khe co bằng nhựa đường nóng chảy | Theo yêu cầu của HSTK | 387,6 | kg |
| 5 | Đào móng bo, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,328 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M150, PCB30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,552 | m3 |
| 7 | Xây bo bồn cây, gạch không nung, dày 22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,3928 | m3 |
| 8 | Trát tường bo, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 143,99 | m2 |
| 9 | Đắp phào vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 187 | m |
| 10 | Sơn tường bo 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 143,99 | m2 |
| 11 | Mua bo đá KT 200x350x1000 | Theo yêu cầu của HSTK | 112 | cái |
| 12 | Lắp đặt bo đá | Theo yêu cầu của HSTK | 112 | cái |
| 13 | Đào móng cột- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0312 | 1m3 |
| 14 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,425 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | m3 |
| 16 | Xây bục, bậc cột cở, gạch không nung vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,975 | m3 |
| 17 | Ốp đá Granite bục cột cờ | Theo yêu cầu của HSTK | 7,55 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cột cờ (cột cũ tận dụng) | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | c |
| 19 | Đào móng- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,68 | 1m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,24 | m3 |
| 21 | Xây logo, bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,917 | m3 |
| 22 | Ốp đá granit tự nhiên mặt ngoài biển Logo | Theo yêu cầu của HSTK | 8,859 | m2 |
| 23 | Gắn chữ tên cơ quan bằng inox ánh vàng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | ct |
| 24 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,022 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng M150, PCB30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,161 | m3 |
| 26 | Bê tông móng bậc cấp M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4323 | tấn |
| 28 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,877 | m3 |
| 30 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,891 | m3 |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0231 | tấn |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0894 | tấn |
| 33 | Ván khuôn thép cho bê tông dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,054 | 100m2 |
| 34 | Xây tường gạch không nung dày 22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,653 | m3 |
| 35 | Trát tường bo dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 46,98 | m2 |
| 36 | Đắp nền sân khấu | Theo yêu cầu của HSTK | 31,1749 | m3 |
| 37 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,9071 | m3 |
| 38 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 103,32 | m2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 38,88 | m2 |
| 40 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (bao gồm đầy đủ thiết bị tự động) | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 1 tủ |
| 41 | Lắp đặt đèn led chiếu sáng | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 42 | Tay bắt cần đèn (bắt trên mái) | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn Cu/2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 130 | m |
| I | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3755 | m3 |
| 2 | Bơm hút phế liệu bể phốt cũ, chở đổ ra ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bể |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 145,6558 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 151,0313 | m3 |
| J | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Ghế liền hội trường được làm bằng gỗ lim Nam Phi sơn PU cao cấp. Ghế được làm theo dãy, mỗi dãy 3 chỗ ngồi. Kích thước mỗi chỗ ngồi 456x438mm; chiều cao chỗ ngồi 450mm. Chiều cao thành ghế 1000mm | Theo yêu cầu của HSTK | 180 | chỗ |
| 2 | Bàn hội trường kích thước 1570x750x560mm. bàn được làm bằng gỗ lim Nam Phi, sơn PU cao cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | chiếc |
| 3 | Ghế ngồi khán phòng, được làm bằng gỗ lim Nam Phi sơn PU cao cấp> Ghế được làm độc lập mỗi ghế 1 người ngồi có thể di chuyển mọi vị trí. Kích thước chỗ ngồi 410x450mm; chiều cao chỗ ngồi 450mm. Chiều cao thành ghế 1000mm | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | chiếc |
| 4 | Loa hộp treo tường 60W TZ606. Đầu vào 60W. Trở kháng 100V line: 170 ôm (60W);... Độ nhạy 95dB. Tần số đáp ứng 150 16000Hz.... | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 5 | Loa thùng để sân khấu. Thông số chung: Loa Bose 301. Công suất âm thanh 75W... | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 6 | Loa nén phản xạ 50W TOA TC 651M... | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 7 | Micro hội họp, chất liệu: cardioid... | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 8 | Micro không dây SHURE | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 9 | Bộ trộn Mixer Yamaha 16 kênh đầu vào... | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 10 | Bộ đầu đẩy công suất (cục đẩy âm thanh) cục đẩy công suất BYMA -4800 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 11 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 12 | Dây loa 2x2,5mm. Ruột bằng đồng nhiều sợi; Vỏ bọc nhựa PVC | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 13 | Dây giắc tín hiệu chống nhiễu âm thanh | Theo yêu cầu của HSTK | 250 | m |
| 14 | Ống ghen đi dây loa đài. Máng ghen luồn dây điện có nắp SP 16mmx14mm -2m | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | cây |
| 15 | Đèn pad led sân khấu 18x10W | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | chiếc |
| 16 | Giá để loa | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 17 | Bàn họp: Kích thước W6000xD2400xH760; Làm bằng gỗ lim Nam Phi sơn phủ PU cao cấp. Mặt bàn quây rỗng 4 góc lượn cong: | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 18 | Ghế họp: Chất liệu làm bằng gỗ lim Nam Phi sơn phủ PU cao cấp. Kiểu dáng phù hợp với kiểu dáng phòng họp; màu sắc nâu; sản phẩm mới, không cong vênh, mộng khít liên kết | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 19 | Bàn ghế tiếp khách: Chất liệu làm bằng gỗ nhóm 3 sơn phủ PU 5 lớp cao cấp. Kiểu dáng hiện đại, kích thước phù hợp với kích thước phòng làm việc; sản phẩm mới, không cong vênh, mộng khít liên kết | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 20 | Mua, lắp đặt rèm cửa (loại rèm cầu vồng) | Theo yêu cầu của HSTK | 218,4 | m2 |
| 21 | Mua, lắp bộ phông hội trường | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi