Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Jetco Asia |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200900007 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hóa và Quỹ tự cân đối |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 10:28:00 đến ngày 2020-09-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,439,403,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÒNG GYM 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 58,64 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V của E-HSMT | 159,2 | m |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V của E-HSMT | 84,608 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường gạch | Chương V của E-HSMT | 24,1598 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Chương V của E-HSMT | 341,22 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V của E-HSMT | 3,5102 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 8 | Vận chuyển trần, vách ngăn khuôn cửa, mái tole | Chương V của E-HSMT | 5 | chuyến |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 453,2152 | m2 |
| 10 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,696 | m3 |
| 11 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 116,4016 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 19 | m2 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 52,998 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 18,876 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V của E-HSMT | 337,52 | m2 |
| 16 | Trải thảm nền | Chương V của E-HSMT | 168,76 | m2 |
| 17 | Trải thảm cao su | Chương V của E-HSMT | 168,76 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 40 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900mm | Chương V của E-HSMT | 92,72 | m2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 646,7784 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 175,7016 | 1m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 433,4768 | 1m2 |
| 23 | Làm trần tấm thạch cao hoa văn 50x50cm | Chương V của E-HSMT | 341,22 | m2 |
| 24 | Cửa WC compact 25mm | Chương V của E-HSMT | 7,6875 | m2 |
| 25 | Vách ngăn compact 18mm | Chương V của E-HSMT | 23,9475 | m2 |
| 26 | CCLD kính cường lực 12mm | Chương V của E-HSMT | 37,0944 | m2 |
| 27 | Phụ kiện cửa kính cường lực | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Vách kiếng dày 5mm | Chương V của E-HSMT | 58,3 | m2 |
| 29 | CCLD cửa nhôm kính | Chương V của E-HSMT | 41,4192 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 168,4486 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 119,86 | m |
| 32 | Ổ khóa | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 3,5102 | 100m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 400 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 220 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 160 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 6 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 60x80mm | Chương V của E-HSMT | 8 | hộp |
| 7 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 150x150mm | Chương V của E-HSMT | 8 | hộp |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn chống nổ | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 300x300 đến 350x350 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 18 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Tủ điện âm tường | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| C | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 8,505 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0284 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,0567 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,513 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3,616 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V của E-HSMT | 0,447 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,0139 | tấn |
| 8 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 39,68 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=200mm | Chương V của E-HSMT | 1 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=125mm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Chương V của E-HSMT | 1,06 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Chương V của E-HSMT | 1,24 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm | Chương V của E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 18 | Lắp đặt phễu thu D100 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 19 | Lắp đặt van xả khí đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 20 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bể |
| 21 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V của E-HSMT | 5 | Bộ |
| 22 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 26 | Máy bơm trợ lực | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| D | PHÒNG GYM 2 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V của E-HSMT | 298,48 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 45,96 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V của E-HSMT | 126,7 | m |
| 4 | Phá dỡ tường gạch | Chương V của E-HSMT | 12,951 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,1295 | 100m3 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ trần | Chương V của E-HSMT | 191,16 | m2 |
| 9 | Vận chuyển trần, vách ngăn khuôn cửa | Chương V của E-HSMT | 5 | chuyến |
| 10 | Tháo dở hệ thống điện | Chương V của E-HSMT | 2 | công |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 584,864 | m2 |
| 12 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3,3076 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 8,97 | m2 |
| 14 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 60,77 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V của E-HSMT | 239,79 | m2 |
| 16 | Trải thảm nền | Chương V của E-HSMT | 119,895 | m2 |
| 17 | Trải thảm cao su | Chương V của E-HSMT | 119,895 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 16,81 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900mm | Chương V của E-HSMT | 45,7008 | m2 |
| 20 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 654,604 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 260,21 | 1m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Toa, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 394,394 | 1m2 |
| 23 | CCLD trần thạch cao 50x50 | Chương V của E-HSMT | 256,6 | m2 |
| 24 | Cửa WC compact 25mm | Chương V của E-HSMT | 6,15 | m2 |
| 25 | Vách ngăn Wc compact 18mm | Chương V của E-HSMT | 13,49 | m2 |
| 26 | CC kính cường lực 12mmm bản lề sàn | Chương V của E-HSMT | 19 | m2 |
| 27 | Phụ kiện cửa kính cường lực | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Vách kiếng | Chương V của E-HSMT | 40,28 | m2 |
| 29 | CC cửa nhôm kính | Chương V của E-HSMT | 36,8592 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 115,7792 | m2 |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 92,86 | m |
| 32 | Ổ khóa | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 400 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Chương V của E-HSMT | 220 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 160 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 6 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 60x80mm | Chương V của E-HSMT | 8 | hộp |
| 7 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 150x150mm | Chương V của E-HSMT | 8 | hộp |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn chống nổ | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 300x300 đến 350x350 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 18 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Tủ điện âm tường | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| F | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 8,505 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,0284 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 0,0567 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,513 | m3 |
| 5 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3,616 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V của E-HSMT | 0,447 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,0139 | tấn |
| 8 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 39,68 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=200mm | Chương V của E-HSMT | 1 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=125mm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Chương V của E-HSMT | 1,06 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | Chương V của E-HSMT | 1,24 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=25mm | Chương V của E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 18 | Lắp đặt phễu thu D100 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 19 | Lắp đặt van xả khí đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 20 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | Bể |
| 21 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 22 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 26 | Máy bơm trợ lực | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| G | CỔNG | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V của E-HSMT | 7,4 | m2 |
| 2 | Cổng rào sắt | Chương V của E-HSMT | 7,4 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V của E-HSMT | 7,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi