Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Cải tạo nhà lớp học, xây tường kè+tường bao, cổng trường - Trường PTDTBT THTHCS Tân Dân, xã Tân Thành, huyện Mai Châu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200907655-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mai Châu
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Cải tạo nhà lớp học, xây tường kè+tường bao, cổng trường - Trường PTDTBT THTHCS Tân Dân, xã Tân Thành, huyện Mai Châu
Số hiệu KHLCNT 20200907615
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 08:48:00 đến ngày 2020-09-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,427,922,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỂM TRƯỜNG TIỂU HỌC
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2-Chương V 141,0372 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Mục 2-Chương V 0,5152 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục 2-Chương V 2,9954 m3
4 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Mục 2-Chương V 0,3144 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2-Chương V 24,72 m2
6 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Mục 2-Chương V 13,92 m2
7 Phá dỡ nền gạch lát Mục 2-Chương V 113,4288 m2
8 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mục 2-Chương V 176,8162 m2
9 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Mục 2-Chương V 180,5632 m2
10 Phá lớp vữa trát cột Mục 2-Chương V 22,176 m2
11 Phá lớp vữa trát dầm Mục 2-Chương V 29,384 m2
12 Phá lớp vữa trát trần Mục 2-Chương V 132,4728 m2
13 Phá lớp vữa trát chắn nắng, ô văng Mục 2-Chương V 34,6112 m2
14 Phá lớp vữa trát tam cấp Mục 2-Chương V 13,2936 m2
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mục 2-Chương V 17,9029 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2-Chương V 17,9029 m3
17 Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38 ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2-Chương V 10,8 m2
18 Cửa sổ quay nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38 ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2-Chương V 13,92 m2
19 Cửa sổ lật nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38 ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Mục 2-Chương V 2,736 m2
20 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục 2-Chương V 0,2718 tấn
21 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục 2-Chương V 16,656 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2-Chương V 11,544 m2
23 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 2,156 m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 179,6162 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 180,5632 m2
26 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 22,176 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 29,384 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 132,4728 m2
29 Trát chắn nắng, ô văng, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 34,6112 m2
30 Láng granitô tam cấp Mục 2-Chương V 13,2936 m2
31 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 113,4288 m2
32 Gia công lan can Mục 2-Chương V 0,0203 tấn
33 Lắp dựng lan can Mục 2-Chương V 1,738 m2
34 Phụ kiện lan can Mục 2-Chương V 1 bộ
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2-Chương V 342,42 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2-Chương V 236,4034 m2
37 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục 2-Chương V 1,692 100m2
38 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2-Chương V 0,0809 tấn
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2-Chương V 0,126 100m2
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2-Chương V 1,386 m3
41 Gia công xà gồ thép Mục 2-Chương V 0,7524 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2-Chương V 0,7524 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2-Chương V 46,258 m2
44 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2-Chương V 1,5435 100m2
45 Tháo dỡ ống thoát nước, thiết bị điện Mục 2-Chương V 1 công
46 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Mục 2-Chương V 0,18 100m
47 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Mục 2-Chương V 12 cái
48 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 Mục 2-Chương V 4 cái
49 Máng tôn dày 0,4mm Mục 2-Chương V 32 m
50 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2-Chương V 12 bộ
51 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2-Chương V 2 cái
52 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mục 2-Chương V 3 bộ
53 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2-Chương V 6 cái
54 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2-Chương V 8 cái
55 Đai ốc, móc treo quạt trần, phụ kiện Mục 2-Chương V 8 bộ
56 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2-Chương V 2 cái
57 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục 2-Chương V 1 cái
58 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục 2-Chương V 2 cái
59 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Mục 2-Chương V 2 cái
60 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Mục 2-Chương V 1 cái
61 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Mục 2-Chương V 1 cái
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục 2-Chương V 145 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2-Chương V 50 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục 2-Chương V 15 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục 2-Chương V 95 m
66 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mục 2-Chương V 105 m
67 Lắp đặt hộp nối Mục 2-Chương V 5 hộp
68 Bình bột MFZ4 chữa cháy Mục 2-Chương V 1 bình
69 Bình khí CO2 MT3 chữa cháy Mục 2-Chương V 2 bình
70 Hộp đựng bình chữa cháy Mục 2-Chương V 1 hộp
71 Tiêu lệnh chữa cháy Mục 2-Chương V 1 cái
B ĐIỂM TRƯỜNG THCS
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2-Chương V 2,1753 100m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2-Chương V 17,9263 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 199,935 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 390,3113 m3
5 Xếp đá dăm không chít mạch, mái dốc thẳng Mục 2-Chương V 53,2404 m3
6 Đắp đất sét, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2-Chương V 0,0514 100m3
7 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Mục 2-Chương V 1,082 100m
8 Cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2-Chương V 0,0732 tấn
9 Cốt thép giằng đỉnh kè, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2-Chương V 0,3375 tấn
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng đỉnh kè Mục 2-Chương V 0,2056 100m2
11 Bê tông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 Mục 2-Chương V 4,626 m3
12 Quét nhựa bitum vào tường Mục 2-Chương V 24,2002 m2
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2-Chương V 1,0945 100m3
14 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2-Chương V 9,121 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 45,605 m3
16 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 26,06 m3
17 Cốt thép giằng tường rào, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục 2-Chương V 0,1839 tấn
18 Cốt thép giằng tường rào, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục 2-Chương V 0,8583 tấn
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường rào Mục 2-Chương V 0,5212 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2-Chương V 11,727 m3
21 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 12,1121 m3
22 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 12,9773 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 18,106 m3
24 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 139,7055 m2
25 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 457,7075 m2
26 Rãnh trụ tường, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 87,5 m
27 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2-Chương V 597,413 m2
28 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục 2-Chương V 1,9896 tấn
29 Lắp dựng hoa sắt Mục 2-Chương V 100,125 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2-Chương V 63,6672 m2
31 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2-Chương V 0,033 100m3
32 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2-Chương V 0,3 m3
33 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mục 2-Chương V 3 m3
34 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 1,7582 m3
35 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 17,8251 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2-Chương V 17,8251 m2
37 Gia công cổng sắt bằng sắt thép hộp Mục 2-Chương V 0,2958 tấn
38 Gia công cổng sắt bằng thép hình Mục 2-Chương V 0,3853 tấn
39 Tôn dày 1ly Mục 2-Chương V 7,1 m2
40 Bánh xe D100 Mục 2-Chương V 7 cái
41 Phụ kiện cửa Mục 2-Chương V 1 bộ
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2-Chương V 17,875 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2-Chương V 42,7964 m2
44 Chữ viết biển trường bằng Mica Mục 2-Chương V 1 TB
45 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 2-Chương V 1,6632 m3
46 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2-Chương V 1,8086 m3
47 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2-Chương V 0,6029 m3
48 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 0 m3
49 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 2,8185 m3
50 Công tác ốp gạch thẻ, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 10,1937 m2
51 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Mục 2-Chương V 0,723 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mục 2-Chương V 0,723 100m3
53 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2-Chương V 9,8634 100m3
54 Mua đất về đắp Mục 2-Chương V 757,994 m3
55 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục 2-Chương V 7,5799 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục 2-Chương V 7,5799 100m3
57 Bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục 2-Chương V 78,22 m3
58 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2-Chương V 78,22 m3
59 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2-Chương V 2,232 m3
60 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2-Chương V 0,496 m3
61 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 0,616 m3
62 Láng rãnh thoát nước, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2-Chương V 8 m2
63 Cốt thép tấm đan Mục 2-Chương V 0,0248 tấn
64 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mục 2-Chương V 0,0195 100m2
65 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2-Chương V 0,3328 m3
66 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2-Chương V 8 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->