Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907593-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859965 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS tỉnh + NS huyện + NS xã và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 08:30:00 đến ngày 2020-09-14 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,771,151,133 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG - TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 2,635 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 2,635 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 12,295 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 5,835 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục 2, Chương V | 18,003 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục 2, Chương V | 6,46 | 100m3 |
| 7 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mục 2, Chương V | 43,184 | 100m2 |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mục 2, Chương V | 43,184 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mục 2, Chương V | 43,03 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mục 2, Chương V | 43,03 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Mục 2, Chương V | 6,257 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mục 2, Chương V | 6,257 | 100tấn |
| 13 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 14 | Cung cấp biển báo phản quang tròn cạnh 70 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 15 | Cung cấp trụ biển báo D90 | Mục 2, Chương V | 14 | trụ |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,017 | tấn |
| 19 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mục 2, Chương V | 0,1 | tấn |
| 20 | Cung cấp bulong D16, L=50cm | Mục 2, Chương V | 56 | cái |
| 21 | Cung cấp bulong D10, L=10cm | Mục 2, Chương V | 28 | cái |
| 22 | Đường hàn thép | Mục 2, Chương V | 13,44 | 1m |
| B | HẠNG MỤC 2: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng mương bằng máy, đất cấp III(70%KL đào) | Mục 2, Chương V | 2,205 | 100m3 |
| 2 | Đào móng mương bằng thủ công, đất cấp III(30%KL đào) | Mục 2, Chương V | 94,512 | m3 |
| 3 | BTXM đá 4x6 M150 lót móng mương | Mục 2, Chương V | 146,01 | m3 |
| 4 | Xây mương bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 440,3 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 mương | Mục 2, Chương V | 185,38 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M250 mương | Mục 2, Chương V | 105,89 | m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M250 tấm đan | Mục 2, Chương V | 103,6 | m3 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M300 tấm đan | Mục 2, Chương V | 15,24 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương đường kính <= 10mm | Mục 2, Chương V | 10,84 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <= 10mm | Mục 2, Chương V | 7,157 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <= 18mm | Mục 2, Chương V | 14,466 | tấn |
| 12 | Ván khuông mương | Mục 2, Chương V | 8,94 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Mục 2, Chương V | 5,348 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan bằng cần cẩu | Mục 2, Chương V | 1.422 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi