Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200905924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Kiểm định xây dựng Bến Tre |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200905768 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp khoa học và công nghệ phân bổ cho Sở Khoa học và Công nghệ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 14:55:00 đến ngày 2020-09-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 129,658,915 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí bảo hiểm công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì công trình trong thời gian bảo hành | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí hạng mục chung | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | Phần Xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ rào song sắt bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 111,94 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8,36 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,119 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 4,328 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 17 | cấu kiện |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,187 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,005 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc 4m vào đất cấp I | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 9,31 | 100m |
| 10 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,201 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,201 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 1,201 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2,722 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,106 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2,356 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,471 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2,449 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m (Không tính vận thăng, cần trục tháp và cây chống) | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,245 | 100m2 |
| 19 | Rải nhựa nilon tái sinh | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,306 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 29,809 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 2,756 | m3 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 18,371 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 30,619 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 33,76 | m2 |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 82,751 | m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép D6mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,012 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép D10mm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,163 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D6mm, chiều cao <= 6m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép D12 mm, chiều cao <= 6m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,239 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D6mm, chiều cao <= 6m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép D10mm, chiều cao <= 6m | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 0,11 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 25,63 | m2 |
| 33 | Cung cấp cửa cổng rào lưới B40 | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 137,744 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8,36 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 8,36 | m2 |
| 36 | Lắp dựng khung rào song sắt | Theo bản vẽ thiết kế được phê duyệt | 120,474 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi