Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200909049-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đầm Dơi |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200909034 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn sự nghiệp kinh tế tỉnh hỗ trợ thực hiện một số mục tiêu, nhiệm vụ năm 2020, với số tiền 5.000.000.000 đồng và nguồn tăng thu ngân sách tỉnh năm 2019 (xổ số kiến thiết) với số tiền 1.633.2 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 12:15:00 đến ngày 2020-09-16 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,114,902,359 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 01: Phần đắp lề đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 56,77 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 57,687 | 100m3 |
| B | Hạng mục 02: Phần mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,917 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 43,5925 | 100m3 |
| 3 | Cao su lót | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 12.573,51 | m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1.257,351 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 49,8749 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 8,38 | 100m2 |
| 7 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 31,275 | 100m |
| C | Hạng mục 03: Phần gia cố | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I ( Phần ngập đất) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 55,944 | 100m |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I (Phần không ngập đất) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 27,528 | 100m |
| 3 | Khối lượng mê bồ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 444 | m2 |
| 4 | Khối lượng sắt | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 19,71 | Kg |
| 5 | Cao su | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 532,8 | m2 |
| D | Hạng mục 04: Bãi tránh xe | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | 100m3 |
| 2 | Cao su lót | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 280 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 28 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,1107 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2209 | 100m2 |
| E | Hạng mục 05: Tường chặn | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4,875 | 100m |
| 2 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0244 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,22 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 10,76 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,135 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,7886 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,2775 | tấn |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 10,12 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,6605 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,621 | 100m2 |
| F | Hạng mục 06: Biển báo giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi