Gói thầu: Gói thầu số 11: Thi công đường giao thông, thoát nước, chiếu sáng, viễn thông, cây xanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200905667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Thi công đường giao thông, thoát nước, chiếu sáng, viễn thông, cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200364344 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 16:15:00 đến ngày 2020-09-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,818,575,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào bùn bằng máy đào 1.25m3 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,017 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hố móng xây tường bao bằng máy đào 1.25m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,289 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả móng tường rào bằng đầm cóc, đầm chặt K90 (tận dụng) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,127 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bùn thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp I. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,179 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,179 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,179 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát san nền bằng máy đầm 16T, đầm chặt K90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 171,176 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bao mái taluy bằng đầm cóc, đầm chặt K90 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,344 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: TƯỜNG BAO | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông lót móng B7.5 (M100), đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,19 | m3 |
| 2 | Xây thân tường bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,147 | m3 |
| 3 | Trát mặt tường bằng vữa xi măng M75, dày 2cm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 24,172 | m2 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D50 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,112 | 100m |
| 5 | Thi công lớp vải địa kỹ thuật tầng lọc ngược | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,1 | 100m2 |
| C | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, CÂY XANH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1.25m2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32,5 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng gạch bằng máy đào 1.25m3; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải sau phá dỡ bằng ô tô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,745 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,745 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,745 | 100m3 |
| 6 | Đàp đất hữu cơ, đào bùn bằng máy đào 1.25m3, đất cấp I; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 62,799 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp I. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 62,799 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 62,799 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 62,799 | 100m3 |
| 10 | Đào mặt đường cũ bằng máy đào 1.25m3, đất cấp IV; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,061 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp IV. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,061 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,061 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,061 | 100m3 |
| 14 | Đào đất nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1.25m3, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,808 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất hè đường bằng đầm 16T, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,309 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát hè đường bằng đầm 16T, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 22,119 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bao mái taluy bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,607 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp vải địa kỹ thuật gia cường, cường độ 25kNm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,703 | 100m2 |
| 19 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm 16T, đầm chặt K95; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32,153 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm 16T, đầm chặt K98; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16,211 | 100m3 |
| 21 | Thi công lớp vải địa kỹ thuật ngăn cách, cường độ 12kNm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 45,514 | 100m2 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,657 | 100m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,86 | 100m3 |
| 24 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,91 | 100m2 |
| 25 | Thi công lớp BTN chặt C19, chiều dày lèn ép 6cm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,91 | 100m2 |
| 26 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,91 | 100m2 |
| 27 | Thi công lớp BTN chặt C9.5, chiều dày lèn ép 4cm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 33,91 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng vỉa; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,354 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng vỉa B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 61,067 | m3 |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa BTXM vân đá 23x26x100cm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 825,51 | m |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa BTXM vân đá 18x22x100cm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 21,6 | m |
| 5 | Lắp dựng tấm đan BTXM vân đá, kích thước 30x50x6cm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 244,473 | m2 |
| 6 | Thi công lớp giấy dầu chống thấm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 20,49 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng hè B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 163,922 | m3 |
| 8 | Lát hè bằng gạch bê tông giả đá 400x400x50mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2.049,002 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông lót móng bó gáy hè B7.5 (M100), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,645 | m3 |
| 10 | Xây thân bó gáy bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 51,936 | m3 |
| 11 | Trát bó gáy bằng vữa xi măng M75, dày 2cm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 87,52 | m2 |
| 12 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng bó gốc cây; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,299 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng bó gốc cây B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 12,992 | m3 |
| 14 | Lắp đặt viên bó gốc cây bằng BTXM vân đá, kích thước 10x15cm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 649,6 | m |
| 15 | Đất màu bồi gốc cây | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 50,112 | m3 |
| 16 | Cây Lát Hoa (D=>20cm, H=>3m trọn gói bao gồm cả cây chống theo thiết kế); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 116 | cây |
| 17 | Đào đất hố móng bằng máy đào 1.25m3, đất cấp I; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,358 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,486 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp I. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,358 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp I; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,358 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp I; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,358 | 100m3 |
| 22 | Thi công cọc tre gia cố nền móng vào đất cấp I; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 18,691 | 100m |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,788 | m3 |
| 24 | Xây chân khay bằng đá hộc, vữa XM mác 100; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 48,675 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 243,41 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, sơn gờ giảm tốc, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 13,2 | m2 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm (bao gồm Cột đỡ + Biển); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm (bao gồm Cột đỡ + Biển) | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt lại cột đèn tín hiệu; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 6 | Lắp đặt móng cột đèn tín hiệu; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ và lắp đặt lại đèn tín hiệu (tận dụng); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,04 | km |
| F | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng máy đào 1.25m3, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,303 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát hoàn trả mang cống bằng đầm cóc, đầm chặt K95; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,814 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt đế cống D800, BTCT B15 (M200); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 461 | 1 cái |
| 4 | Lắp đặt ống cống D800 - HL93, L=2.5m, BTCT B22.5 (M300); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 152 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt ống cống D800 - HL93, L=2.0m, BTCT B22.5 (M300); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 6 | Gioăng cao su D800 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 136 | cái |
| 7 | Lắp đặt đế cống D400, BTCT B15 (M200); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 96 | 1 cái |
| 8 | Lắp đặt ống cống D400-HL93, L=2.5m, BTCT B22.5 (M300); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32 | đoạn ống |
| 9 | Gioăng cao su D400 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - ván khuôn bê tông móng ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng ga B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,731 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép đế ga, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép đế ga, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,702 | tấn |
| 14 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông đế ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,299 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông đế ga B15 (M200), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 10,374 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,476 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,483 | tấn |
| 18 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn thân ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,052 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Bê tông thân ga B15 (M200), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 19,369 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=14mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 23 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm đan; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bê tông tấm đan B20 (M250), đá 1x2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,328 | m3 |
| 25 | Lắp dựng tấm đan nắp ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 26 | Lắp dựng lưới chắn rác, kích thước 860x430mm, G=125kN; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 27 | cấu kiện |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông lót móng ga B7.5 (M100), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,225 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép đế ga, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép đế ga, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,559 | tấn |
| 30 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông đế ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,211 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông đế ga B15 (M200), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,092 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,798 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp dựng cốt thép bậc thang, đường kính d=20mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,077 | tấn |
| 35 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông thân ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,226 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông thân ga B15 (M200), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 29,494 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,176 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,378 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=14mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,81 | tấn |
| 40 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm đan; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,237 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông tấm đan B20 (M250), đá 1x2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,604 | m3 |
| 42 | Lắp đặt tấm đan nắp ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 17 | cấu kiện |
| 43 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ ga, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ ga, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,078 | tấn |
| 45 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông cổ ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,061 | 100m2 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông cổ ga B15 (M200), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,595 | m3 |
| 47 | Lắp đặt nắp ga gang, kích thước 850x850mm, G=400kN; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7 | cấu kiện |
| G | HẠNG MỤC: TƯỜNG ĐẦU CỐNG | |||
| 1 | Đào đất khơi dòng bằng máy đào 1.25m3, đất cấp I; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,354 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp I. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,354 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp I; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,354 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp I; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,354 | 100m3 |
| 5 | Gia cống móng tường bằng cọc tre, đất cấp I; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8,043 | 100m |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,618 | m3 |
| 7 | Xây tường cánh, sân cống, tường đầu bằng đá hộc, vữa XM mác 100; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 27,023 | m3 |
| 8 | Gioăng cao su D800 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lưới chắn rác thép tròn d=8mm | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 40,08 | kg |
| 10 | Thép bản dày 6mm làm khe phai; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 47,95 | kg |
| H | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào đất hố móng rãnh thoát nước thải bằng máy đào 1.25m3, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,805 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát mang rãnh thoát nước thải bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,506 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng rãnh; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,337 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng rãnh B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 114,513 | m3 |
| 5 | Xây thân rãnh bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 102,828 | m3 |
| 6 | Trát thân rãnh bằng vữa xi măng M75, dày 2cm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 467,4 | m2 |
| 7 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông cổ rãnh; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6,232 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông cổ ga B15 (M200), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 49,856 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,13 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,644 | tấn |
| 11 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm đan; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,493 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn - bê tông tấm đan B15 (M200), đá 1x2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 46,74 | m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan BTCT; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 779 | cấu kiện |
| 14 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông đáy ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,142 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng ga B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,626 | m3 |
| 16 | Xây thân rãnh bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,462 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 31,042 | m2 |
| 18 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông cổ ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,384 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông cổ ga B15 (M200), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,517 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép đế ga, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép đế ga, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 22 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông đế ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông đế ga B15 (M200), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,576 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép thân ga, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 26 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn thân ga; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,136 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông thân ga B15 (M200), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,216 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=14mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,063 | tấn |
| 31 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm đan; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông tấm đan B20 (M250), đá 1x2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,194 | m3 |
| 33 | Lắp dựng tấm đan BTCT; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 34 | Lắp dựng nắp ga gang, kích thước 850x850mm, G=125kN; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 22 | cấu kiện |
| I | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,999 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát hoàn trả rãnh cáp bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,526 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả rãnh cáp bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,473 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đô10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,526 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,526 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,526 | 100m3 |
| 7 | Rài băng báo cáp; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,876 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng khung móng cột chiếu sáng, kích thước M16x240x240-525; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 9 | Lắp dựng khung móng cột đa giác M24x8-1200 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp dựng khung móng tủ điều khiển chiếu sáng; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng cột, móng tủ B15 (M200), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11,288 | m3 |
| 12 | Lắp giá đỡ tủ điện | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp dựng cột thép bằng máy, loại cột H=8m; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | cột |
| 15 | Lắp dựng cột đa giác H=12m; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 16 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | bảng |
| 17 | Lắp cửa cột | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | cửa |
| 18 | Lắp đặt Aptomat cửa cột, cường độ 6A | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 19 | Lắp đặt choá đèn LED 75W-DIM; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 14 | 1 bộ |
| 20 | Lắp đặt xà bắt đèn pha; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn pha LED 250W-DIM (bao gồm cả bóng); | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4 | 1 bộ |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D65/50; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,38 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép D32; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 24 | Rải cáp ngầm, loại cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,972 | 100m |
| 25 | Rải cáp ngầm, loại cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,142 | 100m |
| 26 | Kéo rải dây đồng trần M10; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5,113 | 100m |
| 27 | Kéo rải dây hoàn trả chiếu sáng trong ngõ, loại dây Cu/XLPE/PVC 4x10mm2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 28 | Luồn dây cửa cột lên đèn, loại dây Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,204 | 100m |
| 29 | Luồn dây cửa cột lên đèn, loại dây Cu/PVC/PVC 3x2.5+1x1.5mm2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 30 | Đóng cọc chống sét RC1; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | bộ |
| 31 | Thi công cọc tiếp địa lặp RC2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Thi công cọc tiếp địa lặp RC3; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Kéo rải dây tiếp địa mạ kẽm, loại dây d=12mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 27 | m |
| 34 | Đầu cốt đồng M16; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 8 | 1 đầu cáp |
| 35 | Đầu cốt đồng M10; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 120 | 1 đầu cáp |
| 36 | Đánh số cột thép; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 15 | 10 cột |
| J | CÔNG TÁC ĐẤT | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM, chiều dày 7cm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 80 | md |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 6 | Đào đất đường ống bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,763 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,28 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1,126 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông hoàn trả B20 (M250), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,638 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,638 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp 2km bằng ô tô 7T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,638 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC F110x5.5mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16,08 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC F110x6.8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,2 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC F61x4.1; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,63 | 100m |
| 16 | Lắp đặt cút PVC F61 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 17 | Nút bịt ống D110 | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 132 | cái |
| 18 | Bộ gá đỡ ống; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 1.219 | cái |
| K | HẠNG MỤC: BỂ CÁP VÀ GANIVO | |||
| 1 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng ganivo, bể cáp B12.5 (M150), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 3,843 | m3 |
| 3 | Xây ganivo, bể cáp bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 9,707 | m3 |
| 4 | Trát thân ganivo bằng vữa xi măng M75, dày 2cm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 42,971 | m2 |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông cổ các loại; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,486 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ bể cáp, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép cổ bể cáp, đường kính d=12mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 8 | Ke đỡ cáp thép mạ kẽm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 7,065 | kg |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông cổ ganivo, bể cáp B15 (M200), đá 1x2; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,095 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan bể cáp, loại 2TG; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt tấm đan ganivo lớn hè; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt tấm đan ganivo nhỏ hè; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 13 | Thi công cọc chống sét L63x63x6-2500; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 11 | cọc |
| 14 | Kép rải dây tiếp địa, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 16,5 | m |
| 15 | Đào đất rãnh tiếp địa bằng thủ công, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt, theo chương V E-HSMT | 2,64 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi