Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880712-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tuấn Tú QB |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880327 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 15:46:00 đến ngày 2020-09-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,098,853,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GÓI THẦU XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (đào đất bằng máy tính 80% khối lượng đào) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,663 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 43,769 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 26,302 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 58,32 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,341 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,521 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,109 | tấn |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,689 | m3 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,024 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 32,521 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,285 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,31 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,759 | tấn |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 13,252 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,64 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,474 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,474 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,474 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,012 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,248 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,855 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,364 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,006 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,549 | m3 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10,638 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,705 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,327 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,965 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,396 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,192 | tấn |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 31,457 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,203 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,864 | tấn |
| 35 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 42,136 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,207 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,069 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,379 | tấn |
| 39 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,343 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,117 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,324 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,842 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,935 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,259 | tấn |
| 45 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,892 | m3 |
| 46 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 146,165 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 34,056 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 15,354 | m3 |
| 49 | Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,33 | m3 |
| 50 | Trát tường xây gạch không nung trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1.193,557 | m2 |
| 51 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 564,61 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 301,666 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 370,518 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 474,83 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 20,694 | m2 |
| 56 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 192,75 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 189,6 | m |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 17,584 | m |
| 59 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 105,35 | m2 |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh, sê nô | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 93,52 | m2 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,449 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,449 | tấn |
| 63 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.35zem | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3,94 | 100m2 |
| 64 | Làm trần tôn lạnh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 285,6 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1.881,147 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1.360,458 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2.815,81 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 591,635 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm (gạch 300x300 chống trượt) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18,78 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường tiết diện gạch <= 0,25m2 (gạch 30x60) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 143,66 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2 (gạch 250x400) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8,25 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch 500x500) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 529,24 | m2 |
| 73 | Trát granitô bậc cấp, cầu thang, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 40,08 | m2 |
| 74 | Cung cấp và lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,56 | m2 |
| 75 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 76 | Cung cấp và lắp dựng cửa sắt kéo | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 19,2 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép kính 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44,55 | m2 |
| 78 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép kính 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 33,804 | m2 |
| 79 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 103,51 | m2 |
| 80 | Cung cấp và lắp dựng vách kính nhựa lõi thép kính 5mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9,46 | m2 |
| 81 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 103,51 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5,897 | 100m2 |
| 83 | Tủ điện tổng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 84 | Tủ điện tầng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | hộp |
| 85 | Con sơn đón điện | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | sứ |
| 86 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 54 | cái |
| 87 | Ổ cắm đôi 16A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 44 | cái |
| 88 | Đèn ống đơn 1.2m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 26 | bộ |
| 89 | Đèn ống đôi 1.2m | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 16 | bộ |
| 90 | Đèn compact tiết kiệm điện 40W | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 24 | bộ |
| 91 | Quạt + volum | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | cái |
| 92 | Hộp đấu nối lắp công tắc, ổ cắm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 133 | hộp |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 680 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 225 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 430 | m |
| 96 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 275 | m |
| 97 | 4cx6mm2 CU/XLPE/PVC) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 40 | m |
| 98 | 4cx10mm2 CU/XLPE/PVC) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 300 | m |
| 99 | Ống ruột gà D25 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 900 | m |
| 100 | Công tắc cầu thang 2 chiều | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 101 | Áptomat 1 pha 10A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 21 | cái |
| 102 | Áptomat 1 pha 20A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 103 | Áptomat 1 pha 30A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 104 | Áptomat 3 pha 30A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 105 | Áptomat 3 pha 50A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 106 | Áptomat 3 pha 100A | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 107 | Quạt hút 300x300 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 10 | cái |
| 108 | Bảng điện Phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 18 | hộp |
| 109 | JACK cắm mạng lan RJ11 (loại âm tường) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cái |
| 110 | Dây cáp mạng CAT6 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 450 | m |
| 111 | HUB 10 PORT | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | hộp |
| 112 | Ống nhựa chống cháy D20 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 280 | m |
| 113 | Đầu phát Wifi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 114 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | bình |
| 115 | Bình khí chữa cháy C02 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | bình |
| 116 | Bảng nội quy + tiêu lệch PCCC | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | hộp |
| 117 | Kệ đựng bình PCCC | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 9 | bộ |
| 118 | Kim thu sét bằng sắt mạ kẽm D16 (L=1m) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7 | cái |
| 119 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 45 | m |
| 120 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 33 | m |
| 121 | Cọc tiếp địa L50x50x5 dài 2.5m/ cọc (a=2m) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 14 | cọc |
| 122 | Hộp nối đất | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 123 | Hộp kiễm tra | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 124 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,8 | m3 |
| 125 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 7,8 | m3 |
| 126 | Lắp đặt đèn thoát hiểm (Đèn EXIT) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | 5 đèn |
| 127 | Lắp đặt đèn báo (Chiếu sáng sự cố) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,2 | 5 đèn |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 170 | m |
| 129 | Lắp đặt trung tâm 10zone (vỏ tủ + thiết bị + phụ kiện lắp đặt) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | 1 trung tâm |
| 130 | Hộp nối dây | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 35 | hộp |
| 131 | Chuông báo cháy | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,8 | 5 chuông |
| 132 | Nút nhấn khẩn (mặt nạ + hộp âm tường) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 133 | Đầu báo khói | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 23 | bộ |
| 134 | Dây tín hiệu (4x0.75 CU/XLPE/PVC) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 300 | m |
| 135 | Dây nguồn (2x1.5mm2 CU/XLPE/PVC) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 150 | m |
| 136 | Ống nhựa chống cháy D20 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 450 | m |
| 137 | Biến thế từ 220VAC/24VDC | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 138 | Bình ắc quy khô 24VDC | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 139 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,5 | m3 |
| 140 | Đào mương rãi dây tiếp địa rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | m3 |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤49mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 150 | m |
| 142 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | m3 |
| 143 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | m3 |
| 144 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,5 | m3 |
| 145 | Đào mương rãi dây tiếp địa rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,25 | m3 |
| 146 | Dây dẫn tiếp địa dây đồng 22mm2 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 30 | m |
| 147 | Cọc tiếp địa L50x50x5 dài 2.5m/ cọc (a=2,5m) | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cọc |
| 148 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2,25 | m3 |
| 149 | Đào bể tự hoại, giếng thấm, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 22,955 | m3 |
| 150 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,888 | m3 |
| 151 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền bể tự hoại đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,888 | m3 |
| 152 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4,059 | m3 |
| 153 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 29,7 | m2 |
| 154 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 29,7 | m2 |
| 155 | Quét dung dịch chống thấm đáy và thành bể tự hoại | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 29,7 | m2 |
| 156 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 157 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,1 | tấn |
| 158 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,941 | m3 |
| 159 | Đổ đá hộc giếng thấm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,314 | m3 |
| 160 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 161 | Ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 162 | Ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 164 | Lắp đặt co nhựa D114mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 165 | Co nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 166 | Co nhựa ĐK 49mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 3 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 49mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | cái |
| 168 | Xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 169 | Lavabo | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | bộ |
| 170 | Phễu thu 200x200 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 171 | Vòi xịt cho xí bệt | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 172 | Vòi xả | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 173 | Van đóng mở D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 174 | Co nhựa vuông D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 175 | Co nhựa giảm D27-21 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 176 | Tê nhựa giảm D27-21 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 177 | Tê nhựa D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 178 | Co nhựa vuông D21 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 179 | Ống nhựa PVC D21 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 180 | Ống nhựa PVC D27 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 181 | Lơi nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 8 | cái |
| 182 | Lơi nhựa D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 12 | cái |
| 183 | Tê nhựa giảm D60-42 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 184 | Y nhựa D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 2 | cái |
| 185 | Hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 6 | cái |
| 186 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 187 | Ống nhựa PVC D42 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 188 | Ống nhựa PVC D60 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 189 | Ống nhựa PVC D114 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 190 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1 | bể |
| 191 | Ống nhựa PVC D42 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 5 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 194 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 4 | cái |
| 195 | Co nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cái |
| 196 | Nối nhựa D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cái |
| 197 | Lắp đặt lơi nhựa D90mm | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 22 | cái |
| 198 | Cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 11 | cái |
| 199 | Ống nhựa PVC D42 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 200 | Ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ đã phê duyệt | 1,045 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi