Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200880712-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Tuấn Tú QB
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200880327
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-03 15:46:00 đến ngày 2020-09-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,098,853,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GÓI THẦU XÂY LẮP
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (đào đất bằng máy tính 80% khối lượng đào) Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,663 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 43,769 m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 26,302 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 58,32 m3
5 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,341 100m2
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,144 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,521 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 3,109 tấn
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 44,689 m3
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,024 m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 32,521 m3
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,285 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,31 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,759 tấn
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 13,252 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,64 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,474 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,474 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo ngoài phạm vi &lt;&#x3D; 5km, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,474 100m3
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ đã phê duyệt 3,012 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,248 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,855 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,364 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,006 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 7,549 m3
26 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 10,638 m3
27 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ đã phê duyệt 3,705 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,327 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,965 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,396 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,192 tấn
32 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 31,457 m3
33 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ đã phê duyệt 15,203 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ đã phê duyệt 4,864 tấn
35 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 42,136 m3
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,207 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,069 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,379 tấn
39 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,343 m3
40 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,117 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,324 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,842 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,935 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,259 tấn
45 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 18,892 m3
46 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 146,165 m3
47 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 34,056 m3
48 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 15,354 m3
49 Xây tường gạch không nung 80x80x180mm, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 3,33 m3
50 Trát tường xây gạch không nung trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1.193,557 m2
51 Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 564,61 m2
52 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 301,666 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 370,518 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 474,83 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 20,694 m2
56 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 192,75 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 189,6 m
58 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 17,584 m
59 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 105,35 m2
60 Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh, sê nô Theo hồ sơ đã phê duyệt 93,52 m2
61 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,449 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,449 tấn
63 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.35zem Theo hồ sơ đã phê duyệt 3,94 100m2
64 Làm trần tôn lạnh Theo hồ sơ đã phê duyệt 285,6 m2
65 Bả bằng bột bả vào tường Theo hồ sơ đã phê duyệt 1.881,147 m2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ đã phê duyệt 1.360,458 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ đã phê duyệt 2.815,81 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ đã phê duyệt 591,635 m2
69 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm (gạch 300x300 chống trượt) Theo hồ sơ đã phê duyệt 18,78 m2
70 Công tác ốp gạch vào tường tiết diện gạch <= 0,25m2 (gạch 30x60) Theo hồ sơ đã phê duyệt 143,66 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2 (gạch 250x400) Theo hồ sơ đã phê duyệt 8,25 m2
72 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch 500x500) Theo hồ sơ đã phê duyệt 529,24 m2
73 Trát granitô bậc cấp, cầu thang, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 40,08 m2
74 Cung cấp và lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ đã phê duyệt 7,56 m2
75 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,35 100m
76 Cung cấp và lắp dựng cửa sắt kéo Theo hồ sơ đã phê duyệt 19,2 m2
77 Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép kính 5mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 44,55 m2
78 Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép kính 5mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 33,804 m2
79 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 103,51 m2
80 Cung cấp và lắp dựng vách kính nhựa lõi thép kính 5mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 9,46 m2
81 Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ đã phê duyệt 103,51 m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ đã phê duyệt 5,897 100m2
83 Tủ điện tổng Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 hộp
84 Tủ điện tầng Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 hộp
85 Con sơn đón điện Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 sứ
86 Công tắc đơn 1 chiều 10A Theo hồ sơ đã phê duyệt 54 cái
87 Ổ cắm đôi 16A Theo hồ sơ đã phê duyệt 44 cái
88 Đèn ống đơn 1.2m Theo hồ sơ đã phê duyệt 26 bộ
89 Đèn ống đôi 1.2m Theo hồ sơ đã phê duyệt 16 bộ
90 Đèn compact tiết kiệm điện 40W Theo hồ sơ đã phê duyệt 24 bộ
91 Quạt + volum Theo hồ sơ đã phê duyệt 18 cái
92 Hộp đấu nối lắp công tắc, ổ cắm Theo hồ sơ đã phê duyệt 133 hộp
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 680 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 225 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 430 m
96 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 275 m
97 4cx6mm2 CU/XLPE/PVC) Theo hồ sơ đã phê duyệt 40 m
98 4cx10mm2 CU/XLPE/PVC) Theo hồ sơ đã phê duyệt 300 m
99 Ống ruột gà D25 Theo hồ sơ đã phê duyệt 900 m
100 Công tắc cầu thang 2 chiều Theo hồ sơ đã phê duyệt 2 cái
101 Áptomat 1 pha 10A Theo hồ sơ đã phê duyệt 21 cái
102 Áptomat 1 pha 20A Theo hồ sơ đã phê duyệt 8 cái
103 Áptomat 1 pha 30A Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 cái
104 Áptomat 3 pha 30A Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 cái
105 Áptomat 3 pha 50A Theo hồ sơ đã phê duyệt 2 cái
106 Áptomat 3 pha 100A Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 cái
107 Quạt hút 300x300 Theo hồ sơ đã phê duyệt 10 cái
108 Bảng điện Phòng Theo hồ sơ đã phê duyệt 18 hộp
109 JACK cắm mạng lan RJ11 (loại âm tường) Theo hồ sơ đã phê duyệt 14 cái
110 Dây cáp mạng CAT6 Theo hồ sơ đã phê duyệt 450 m
111 HUB 10 PORT Theo hồ sơ đã phê duyệt 2 hộp
112 Ống nhựa chống cháy D20 Theo hồ sơ đã phê duyệt 280 m
113 Đầu phát Wifi Theo hồ sơ đã phê duyệt 2 bộ
114 Bình bột chữa cháy MFZ4 Theo hồ sơ đã phê duyệt 9 bình
115 Bình khí chữa cháy C02 Theo hồ sơ đã phê duyệt 9 bình
116 Bảng nội quy + tiêu lệch PCCC Theo hồ sơ đã phê duyệt 9 hộp
117 Kệ đựng bình PCCC Theo hồ sơ đã phê duyệt 9 bộ
118 Kim thu sét bằng sắt mạ kẽm D16 (L=1m) Theo hồ sơ đã phê duyệt 7 cái
119 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 45 m
120 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=16mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 33 m
121 Cọc tiếp địa L50x50x5 dài 2.5m/ cọc (a=2m) Theo hồ sơ đã phê duyệt 14 cọc
122 Hộp nối đất Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 hộp
123 Hộp kiễm tra Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 hộp
124 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 7,8 m3
125 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ đã phê duyệt 7,8 m3
126 Lắp đặt đèn thoát hiểm (Đèn EXIT) Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 5 đèn
127 Lắp đặt đèn báo (Chiếu sáng sự cố) Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,2 5 đèn
128 Lắp đặt dây dẫn 2 x2,5mm2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 170 m
129 Lắp đặt trung tâm 10zone (vỏ tủ + thiết bị + phụ kiện lắp đặt) Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 1 trung tâm
130 Hộp nối dây Theo hồ sơ đã phê duyệt 35 hộp
131 Chuông báo cháy Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,8 5 chuông
132 Nút nhấn khẩn (mặt nạ + hộp âm tường) Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 bộ
133 Đầu báo khói Theo hồ sơ đã phê duyệt 23 bộ
134 Dây tín hiệu (4x0.75 CU/XLPE/PVC) Theo hồ sơ đã phê duyệt 300 m
135 Dây nguồn (2x1.5mm2 CU/XLPE/PVC) Theo hồ sơ đã phê duyệt 150 m
136 Ống nhựa chống cháy D20 Theo hồ sơ đã phê duyệt 450 m
137 Biến thế từ 220VAC/24VDC Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 bộ
138 Bình ắc quy khô 24VDC Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 bộ
139 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ đã phê duyệt 4,5 m3
140 Đào mương rãi dây tiếp địa rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 6 m3
141 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤49mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 150 m
142 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ đã phê duyệt 6 m3
143 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 m3
144 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,5 m3
145 Đào mương rãi dây tiếp địa rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,25 m3
146 Dây dẫn tiếp địa dây đồng 22mm2 Theo hồ sơ đã phê duyệt 30 m
147 Cọc tiếp địa L50x50x5 dài 2.5m/ cọc (a=2,5m) Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 cọc
148 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ đã phê duyệt 2,25 m3
149 Đào bể tự hoại, giếng thấm, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo hồ sơ đã phê duyệt 22,955 m3
150 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,888 m3
151 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền bể tự hoại đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,888 m3
152 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 4,059 m3
153 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 29,7 m2
154 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ đã phê duyệt 29,7 m2
155 Quét dung dịch chống thấm đáy và thành bể tự hoại Theo hồ sơ đã phê duyệt 29,7 m2
156 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,045 100m2
157 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,1 tấn
158 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,941 m3
159 Đổ đá hộc giếng thấm Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,314 m3
160 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo hồ sơ đã phê duyệt 6 cái
161 Ống nhựa PVC D114 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,02 100m
162 Ống nhựa PVC D90 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,03 100m
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,15 100m
164 Lắp đặt co nhựa D114mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 2 cái
165 Co nhựa D90 Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 cái
166 Co nhựa ĐK 49mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 3 cái
167 Lắp đặt tê nhựa ĐK 49mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 cái
168 Xí bệt Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 bộ
169 Lavabo Theo hồ sơ đã phê duyệt 5 bộ
170 Phễu thu 200x200 Theo hồ sơ đã phê duyệt 6 cái
171 Vòi xịt cho xí bệt Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 cái
172 Vòi xả Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 cái
173 Van đóng mở D27 Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 cái
174 Co nhựa vuông D27 Theo hồ sơ đã phê duyệt 2 cái
175 Co nhựa giảm D27-21 Theo hồ sơ đã phê duyệt 6 cái
176 Tê nhựa giảm D27-21 Theo hồ sơ đã phê duyệt 6 cái
177 Tê nhựa D27 Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 cái
178 Co nhựa vuông D21 Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 cái
179 Ống nhựa PVC D21 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,2 100m
180 Ống nhựa PVC D27 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,3 100m
181 Lơi nhựa D114 Theo hồ sơ đã phê duyệt 8 cái
182 Lơi nhựa D60 Theo hồ sơ đã phê duyệt 12 cái
183 Tê nhựa giảm D60-42 Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 cái
184 Y nhựa D114 Theo hồ sơ đã phê duyệt 2 cái
185 Hộp đựng xà phòng Theo hồ sơ đã phê duyệt 6 cái
186 Hộp đựng giấy vệ sinh Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 cái
187 Ống nhựa PVC D42 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,05 100m
188 Ống nhựa PVC D60 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,4 100m
189 Ống nhựa PVC D114 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,3 100m
190 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1 bể
191 Ống nhựa PVC D42 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,03 100m
192 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 5 cái
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,3 100m
194 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ đã phê duyệt 4 cái
195 Co nhựa D90 Theo hồ sơ đã phê duyệt 11 cái
196 Nối nhựa D90 Theo hồ sơ đã phê duyệt 11 cái
197 Lắp đặt lơi nhựa D90mm Theo hồ sơ đã phê duyệt 22 cái
198 Cầu chắn rác D90 Theo hồ sơ đã phê duyệt 11 cái
199 Ống nhựa PVC D42 Theo hồ sơ đã phê duyệt 0,05 100m
200 Ống nhựa PVC D90 Theo hồ sơ đã phê duyệt 1,045 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->