Gói thầu: Gói thầu số 07: Tu sửa, cứng hóa mở rộng mặt đê đoạn từ K0 ÷ K0+600 đê bối Đẩu Hàn, thành phố Bắc Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200906836-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Tu sửa, cứng hóa mở rộng mặt đê đoạn từ K0 ÷ K0+600 đê bối Đẩu Hàn, thành phố Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200874823 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp thủy lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 09:17:00 đến ngày 2020-09-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,274,156,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,109 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,079 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất K>=0.95, dung trọng =>1,65 tấn/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất lề bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,365 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,062 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1.4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,062 | 100m3 |
| 7 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,137 | 100m2 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,04 | 100m3 |
| 9 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.637,14 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 659,29 | m3 |
| 11 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,706 | 100m2 |
| 12 | Cắt khe co ( vận dụng chỉ tính VL, M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,87 | 10m |
| 13 | Nhựa đường khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | kg |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly ( 2 lớp) đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,549 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi