Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200459546 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 12:39:00 đến ngày 2020-09-11 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,902,841,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,000,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỬA XẢ KM890+100 (P) | |||
| 1 | Bê tông 16Mpa đá 2x4 sân tiêu năng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,66 | m3 |
| 2 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 gờ tiêu năng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm (xây dựng sân tiêu năng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,43 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=10 gờ tiêu năng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,87 | kg |
| 5 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,85 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm (hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,67 | m3 |
| 7 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 tấm đan (hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn (hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,06 | kg |
| 9 | Lắp đặt tấm đan hố thu trọng lượng 170kg/ck | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 10 | Lắp đặt ống cống bê tông D1000, đốt 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | đốt |
| 11 | Bê tông móng 16MPa đá 2x4 (cống dẫn D1000) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,61 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm cống dẫn D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,68 | m3 |
| 13 | Vữa xi măng 8MPa (Cống dẫn D1000) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 14 | Bê tông 16Mpa đá 2x4 đổ tại chỗ (Cửa xả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,03 | m3 |
| 15 | Đá dăm đệm (cửa xả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| 16 | Rọ đá kích thước (2x1x0,5)m chống xói (Cửa xả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | rọ |
| 17 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 533,33 | m3 |
| 18 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 430,4 | m3 |
| B | CỬA XẢ KM890+650 (P) | |||
| 1 | Bê tông tấm thành rãnh đúc sẵn 16Mpa đá 1x2 (Xây dựng rãnh dọc hình thang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,35 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh đổ tại chỗ 16Mpa đá 1x2 (Xây dựng rãnh dọc hình thang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 3 | Vữa xi măng 8Mpa lót và chèn khe (Xây dựng rãnh dọc hình thang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,19 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm BTXM thành rãnh đúc sẵn (Xây dựng rãnh dọc hình thang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cấu kiện |
| 5 | Bê tông 16MPa đá 1x2 gia cố lề (Xây dựng rãnh dọc hình thang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 6 | Bê tông lót 8Mpa (Xây dựng rãnh dọc hình thang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| 7 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 tấm đan (tấm đan đoạn qua nhà dân) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn (tấm đan đoạn qua nhà dân) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,35 | kg |
| 9 | Lắp đặt tấm đan hố thu (tấm đan đoạn qua nhà dân) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cấu kiện |
| 10 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,25 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm (hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,67 | m3 |
| 12 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 tấm đan (hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn (hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,06 | kg |
| 14 | Lắp đặt tấm đan hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt ống cống bê tông D1000, đốt 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | đốt |
| 16 | Bê tông móng 16MPa đá 2x4 (cống dẫn D1000) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,85 | m3 |
| 17 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 mối nối chuyển tiếp (cống dẫn D1000) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,13 | m3 |
| 18 | Đá dăm đệm (cống dẫn D1000) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,57 | m3 |
| 19 | Vữa xi măng 8MPa (cống dẫn D1000) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 20 | Bê tông 16Mpa đá 2x4 đổ tại chỗ (Cửa xả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,03 | m3 |
| 21 | Đá dăm đệm (Cửa xả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| 22 | Rọ đá kích thước (2x1x0,5)m chống xói (Cửa xả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | rọ |
| 23 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 687,53 | m3 |
| 24 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 521,38 | m3 |
| C | CỬA XẢ KM898+500 (P) | |||
| 1 | Bê tông thân rãnh chữ U đúc sẵn 20Mpa đá 1x2 (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,59 | m3 |
| 2 | Cốt thép thân rãnh đúc sẵn (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.486 | kg |
| 3 | Đá dăm đệm (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,92 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng 8MPa (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 5 | Lắp đặt rãnh chữ U đúc sẵn (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông 16MPa đá 1x2 gia cố 2 bên đỉnh rãnh (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,81 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng lót 8Mpa (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | m3 |
| 8 | Bê tông thân rãnh chữ U đúc sẵn 20Mpa đá 1x2 (Rãnh chữ U đúc sẵn B=150cm, H=150cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,81 | m3 |
| 9 | Cốt thép thân rãnh đúc sẵn (Rãnh chữ U đúc sẵn B=150cm, H=150cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22.090,58 | kg |
| 10 | Đá dăm đệm (Rãnh chữ U đúc sẵn B=150cm, H=150cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,19 | m3 |
| 11 | Vữa XM 8MPa (Rãnh chữ U đúc sẵn B=150cm, H=150cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,65 | m3 |
| 12 | Lắp đặt rãnh chữ U đúc sẵn (Rãnh chữ U đúc sẵn B=150cm, H=150cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307 | cấu kiện |
| 13 | Bê tông 16MPa đá 1x2 gia cố 2 bên đỉnh rãnh (Rãnh chữ U đúc sẵn B=150cm, H=150cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,82 | m3 |
| 14 | Vữa XM lót 8Mpa (Rãnh chữ U đúc sẵn B=150cm, H=150cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,66 | m3 |
| 15 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,15 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm (hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,12 | m3 |
| 17 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 tấm đan (hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 18 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn (hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360,1 | kg |
| 19 | Lắp đặt tấm đan hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cấu kiện |
| 20 | Bê tông 16Mpa đá 2x4 đổ tại chỗ (cửa xả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,28 | m3 |
| 21 | Đá dăm đệm (cửa xả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| 22 | Rọ đá kích thước (2x1x0,5)m chống xói (cửa xả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | rọ |
| 23 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.015,46 | m3 |
| 24 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 709,28 | m3 |
| D | CỬA XẢ KM900+200 (P) | |||
| 1 | Bê tông 16Mpa đá 2x4 sân tiêu năng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,97 | m3 |
| 2 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 gờ tiêu năng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm (xây dựng sân tiêu năng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=10 gờ tiêu năng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,39 | kg |
| 5 | Rọ đá kích thước (2x1x1)m làm tường chắn (xây dựng sân tiêu năng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | rọ |
| 6 | Rọ đá kích thước (1,5x1x1)m làm tường chắn (xây dựng sân tiêu năng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | rọ |
| 7 | Bê tông thân rãnh chữ U đúc sẵn 20Mpa đá 1x2 (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,91 | m3 |
| 8 | Cốt thép thân rãnh đúc sẵn (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14.409,01 | kg |
| 9 | Đá dăm đệm (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,32 | m3 |
| 10 | Vữa XM 8MPa (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,59 | m3 |
| 11 | Lắp đặt rãnh chữ U đúc sẵn (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 436 | cấu kiện |
| 12 | Bê tông 16MPa đá 1x2 gia cố 2 bên đỉnh rãnh (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,9 | m3 |
| 13 | Vữa XM lót 8Mpa (Rãnh chữ U đúc sẵn B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,83 | m3 |
| 14 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 tấm đan (Tấm đan qua đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,11 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn (Tấm đan qua đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,31 | kg |
| 16 | Lắp đặt tấm đan hố thu (Tấm đan qua đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cấu kiện |
| 17 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,96 | m3 |
| 18 | Đá dăm đệm (hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9 | m3 |
| 19 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 tấm đan (hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 20 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn (hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,08 | kg |
| 21 | Lắp đặt tấm đan hố thu (hố thu nước) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cấu kiện |
| 22 | Bê tông 16Mpa đá 2x4 đổ tại chỗ đầu (cửa xả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,34 | m3 |
| 23 | Đá dăm đệm (cửa xả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| 24 | Rọ đá kích thước (2x1x0,5)m chống xói (cửa xả) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | rọ |
| 25 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 389,5 | m3 |
| 26 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414,92 | m3 |
| E | CỬA XẢ KM902+800 (P) | |||
| 1 | Bê tông tấm thành rãnh đúc sẵn 16Mpa đá 1x2 (Xây dựng rãnh dọc hình thang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,79 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh đổ tại chỗ 16Mpa đá 1x2 (Xây dựng rãnh dọc hình thang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | m3 |
| 3 | Vữa XM 8Mpa lót và chèn khe (Xây dựng rãnh dọc hình thang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | m3 |
| 4 | Vữa XM 8MPa chèn khe thành rãnh (Xây dựng rãnh dọc hình thang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm BTXM thành rãnh đúc sẵn (Xây dựng rãnh dọc hình thang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | cấu kiện |
| 6 | Bê tông 16MPa đá 1x2 gia cố lề (Xây dựng rãnh dọc hình thang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,28 | m3 |
| 7 | Bê tông lót 8Mpa (Xây dựng rãnh dọc hình thang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,43 | m3 |
| 8 | Bê tông sân đấu nối với rãnh U đổ tại chỗ 16Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 9 | Bê tông tường đoạn nối đổ tại chỗ 16Mpa đá 1x2 (Đấu nối rãnh hình thang với rãnh U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | m3 |
| 10 | Đá dăm đệm (Đấu nối rãnh hình thang với rãnh U) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m3 |
| 11 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 hố thu (Hố thu nước, hố tiêu năng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,89 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm (Hố thu nước, hố tiêu năng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | m3 |
| 13 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 tấm đan (Hố thu nước, hố tiêu năng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn (Hố thu nước, hố tiêu năng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,04 | kg |
| 15 | Lắp đặt tấm đan hố thu (Hố thu nước, hố tiêu năng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 16 | Bê tông thân rãnh chữ U đúc sẵn 20Mpa đá 1x2 (Rãnh chữ U đổ tại chỗ B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,66 | m3 |
| 17 | Cốt thép thân rãnh đúc sẵn (Rãnh chữ U đổ tại chỗ B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.560,65 | kg |
| 18 | Đá dăm đệm (Rãnh chữ U đổ tại chỗ B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,18 | m3 |
| 19 | Vữa xi măng 8MPa (Rãnh chữ U đổ tại chỗ B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | m3 |
| 20 | Lắp đặt rãnh chữ U đúc sẵn (Rãnh chữ U đổ tại chỗ B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | cấu kiện |
| 21 | Bê tông 16MPa đá 1x2 gia cố 2 bên đỉnh rãnh (Rãnh chữ U đổ tại chỗ B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,36 | m3 |
| 22 | Vữa XM lót 8Mpa (Rãnh chữ U đổ tại chỗ B=100cm, H=100cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,96 | m3 |
| 23 | Bê tông 16Mpa đá 2x4 sân tiêu năng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,02 | m3 |
| 24 | Bê tông 16Mpa đá 1x2 gờ tiêu năng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m3 |
| 25 | Đá dăm đệm (Xây dựng sân tiêu năng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | m3 |
| 26 | Cốt thép D<=10 gờ tiêu năng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7 | kg |
| 27 | Bê tông 16Mpa đá 2x4 đổ tại chỗ đầu (Cửa xả cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,34 | m3 |
| 28 | Đá dăm đệm đầu (Cửa xả cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | m3 |
| 29 | Rọ đá KT(2x1x0,5)m chống xói (Cửa xả cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | rọ |
| 30 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,09 | m3 |
| 31 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,48 | m3 |
| F | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi