Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900279-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Giao Tân huyện Giao Thủy tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200872823 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 10:16:00 đến ngày 2020-09-11 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,907,325,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Vét bùn | Theo thiết kế được phê duyệt | 105,833 | m3 |
| 2 | Vét đất hữu cơ | Theo thiết kế được phê duyệt | 494,456 | m3 |
| 3 | Đánh cấp nền đường, đào khuôn cấp đất II | Theo thiết kế được phê duyệt | 315,744 | m3 |
| 4 | Mua đất đắp K90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.632,845 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16,8533 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 31,0979 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,6428 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,2833 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,0029 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,0029 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9472 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9472 | 100m3 |
| 13 | Tấm BT đúc sẵn M200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,27 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,136 | 100m2 |
| 15 | Đá 2x4 dày 15cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,36 | m3 |
| 16 | Đá 1x2 dày 15cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,55 | m3 |
| 17 | Vải lọc tương đương TS40 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,1492 | 100m2 |
| 18 | Ống nhựa PVC D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,476 | 100m |
| 19 | Vải lọc tương đương TS40 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,72 | 100m2 |
| 20 | Đá 2x4 dày 15cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,36 | m3 |
| 21 | Đá 1x2 dày 15cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,55 | m3 |
| 22 | Đào móng đất C1 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.947,08 | m3 |
| 23 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,1131 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,3577 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,3577 | 100m3 |
| 26 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 343,02 | 100m |
| 27 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 216,43 | m3 |
| 28 | Bê tông móng tường chắn, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 384,18 | m3 |
| 29 | Bê tông tường chắn, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 360,17 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng tường chắn | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,8023 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn tường chắn | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,2906 | 100m2 |
| 32 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 484,63 | m3 |
| 33 | Đá thải dày 15cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 612,715 | m3 |
| 34 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 30,9452 | 100m2 |
| 35 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 30,9452 | 100m2 |
| 36 | Lớp đá dăm TC đầm chặt dày 12cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 29,0736 | 100m2 |
| 37 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 29,0736 | 100m2 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 235,5 | m2 |
| 39 | BT lót viên vỉa M100 dày TB10cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,55 | m3 |
| 40 | Ván khuôn BT đệm bó vỉa | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,57 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt bó vỉa KT: 30x22x100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 785 | m |
| 42 | Tấm BT đúc sẵn M200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,05 | m3 |
| 43 | Ván khuôn tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,4436 | 100m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 401 | m2 |
| 45 | BT M100 đệm dưới dày TB10cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 40,9 | m3 |
| 46 | Lắp đặt tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.604 | cái |
| 47 | Ni lông lót trước khi đổ bê tông | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.159 | m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 151,13 | m3 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.159 | m2 |
| 50 | Lát vỉa hè bằng gach Terrazo | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.159 | m2 |
| 51 | Hố trồng cây xây gạch bê tông | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,11 | m3 |
| 52 | Đất màu trồng cây | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,43 | m3 |
| 53 | Đổ đất màu trồng cây | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,43 | m3 |
| 54 | Ống nhựa PVC D100: | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,64 | 100m |
| 55 | Cục chắn bánh BTXM M200 đổ tại chỗ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,18 | m3 |
| 56 | Ván khuôn đổ BT cục chắn bánh | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,189 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 38 | m |
| 58 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,38 | m3 |
| 59 | Đổ BT móng cột đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,57 | m3 |
| 60 | Ván khuôn đổ BT | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0392 | 100m2 |
| 61 | Mua đất để đắp đập | Theo thiết kế được phê duyệt | 419,25 | m3 |
| 62 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,1925 | 100m3 |
| 63 | Đào xúc, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,1925 | 100m3 |
| 64 | Đóng nhổ cọc tre, dài =2,5m, Cấp đất I; | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,75 | 100m |
| 65 | Phên nứa chắn đất | Theo thiết kế được phê duyệt | 86 | m2 |
| 66 | Bơm nước thi công | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | ca |
| 67 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,1925 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,1925 | 100m3 |
| B | Cống thoát nước + ga | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,48 | m3 |
| 2 | BTXM M200 móng dày 15cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,71 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0677 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây hố ga, hố van | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,1 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 39,33 | m2 |
| 6 | BT M200 mũ ga đổ tại chỗ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,62 | m3 |
| 7 | BTXM M200 tấm đan dày 10cm đúc sẵn | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,19 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông mũ ga | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1958 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan hố ga | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1636 | tấn |
| 10 | Cốt thép mũ ga | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1644 | tấn |
| 11 | Sản xuất thép góc | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4451 | tấn |
| 12 | Lắp đặt thép góc | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4451 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,87 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,62 | m3 |
| 16 | BTXM M200 móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,62 | m3 |
| 17 | Bê tông tường cống M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,52 | m3 |
| 19 | Cốt thép tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1726 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0713 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn tường cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1134 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0881 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 24 | Bộ thu nước vỉa hàm ếch mua sẵn | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 25 | Lắp đặt bộ thu nước vỉa hàm ếch | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 35,8 | m3 |
| 27 | BTXM M200 móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 35,8 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,628 | 100m2 |
| 29 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 60,79 | m3 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 339,12 | m2 |
| 31 | BT M200 mũ tường cống đổ tại chỗ | Theo thiết kế được phê duyệt | 18,53 | m3 |
| 32 | BTXM M200 tấm đan dày 10cm đúc sẵn | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,39 | m3 |
| 33 | Ván khuôn mũ tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,1352 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7473 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép tấm đan hố ga | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,7615 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo thiết kế được phê duyệt | 314 | cái |
| 37 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 39,16 | 100m |
| 38 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,79 | m3 |
| 39 | BTXM M200 móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,58 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,288 | 100m2 |
| 41 | Xây gạch BT rỗng 2 lỗ 220x105x60 M75, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,91 | m3 |
| 42 | Trát vữa XM M75 dày 2cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 84,96 | m2 |
| 43 | BT M200 mũ tường cống đổ tại chỗ | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,8 | m3 |
| 44 | BTXM M200 tấm đan dày 10cm đúc sẵn | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,64 | m3 |
| 45 | Ván khuôn mũ tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,864 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5616 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép mũ cống D<=10 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8172 | tấn |
| 48 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7862 | tấn |
| 49 | Cốt thép tấm đan D>10 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5875 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo thiết kế được phê duyệt | 144 | cái |
| 51 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,06 | m3 |
| 52 | BTXM M200 đế cửa xả | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,3 | m3 |
| 53 | Ván khuôn đế cửa xả | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1465 | 100m2 |
| 54 | Bê tông tường đầu, tường cánh cửa xả M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,51 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1303 | 100m2 |
| C | Cống thủy lợi trên tuyến | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 123,51 | 100m |
| 2 | Bê tông lót M100# móng chính | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,52 | m3 |
| 3 | BT móng cống M 250# đá 2*4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 102,39 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng chính, sân thượng, hạ lưu | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7844 | 100m2 |
| 5 | SX, LĐCT móng ĐK: 12< d<18mm: | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,4901 | tấn |
| 6 | SX, LĐCT kênh hạ lưu ĐK: 12< d<18mm: | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,3693 | tấn |
| 7 | BT tường bên, tường cánh phía thượng hạ lưu M 250# đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 76,79 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường bên, tường cánh phía thượng hạ lưu | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,7902 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tường bên, tường cánh phía hạ lưu ĐK: 12< d<18mm: | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,2213 | tấn |
| 10 | BT M300# mặt cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,39 | m3 |
| 11 | BT M300# gờ lan can | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,79 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bản mặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7133 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gờ lan can | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2805 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép mặt cầu: ĐK 12<d<18mm: | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,7457 | tấn |
| 15 | Cốt thép mặt cầu: ĐK d>18mm: | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7053 | tấn |
| 16 | Cốt thép gờ lan can 12< d<18mm: | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,639 | tấn |
| 17 | BT đan công tác M 250# đá 1*2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,46 | m3 |
| 18 | Ván khuôn đan công tác | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép đan công tác 12< d<18mm: | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1102 | tấn |
| 20 | BT bản vượt M 250# đá 1*2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,62 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bản vượt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1836 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép bản vượt d<=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0185 | tấn |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,9869 | tấn |
| 24 | Đá dăm 4x6 đệm bản vượt | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,25 | m3 |
| 25 | Lắp đặt bản vượt | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng kết cấu thép bản lan can cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4762 | tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng kết cấu thép ống lan can cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2998 | tấn |
| 28 | Bu lông M 22 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 29 | BT cột dàn van M 250# đá 1*2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,49 | m3 |
| 30 | BT dầm, giằng M250# đá 1*2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,39 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột dàn van | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0648 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0364 | 100m2 |
| 33 | SX, LĐ cốt thép d <10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,023 | tấn |
| 34 | SX, LĐ cốt thép 12<d<18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,142 | tấn |
| 35 | SX, LĐ cốt thép >18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0218 | tấn |
| 36 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,72 | m |
| 37 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,04 | m3 |
| 38 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,71 | m3 |
| 39 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc =2,5m - Cấp đất I | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,4 | 100m |
| 40 | Đá dăm lót móng dày 10cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,82 | m3 |
| 41 | BTXM M200 móng tường chắn, đá 2x4, PCB30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,76 | m3 |
| 42 | BTXM M200 tường chắn, đá 1x2, PCB30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,96 | m3 |
| 43 | Ván khuôn tường chắn | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5503 | 100m2 |
| 44 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,02 | m3 |
| 45 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 56,62 | m3 |
| 46 | Đá dăm lót móng dày 10cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 32,29 | m3 |
| 47 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,63 | m2 |
| 48 | Thép hình các loại (C200) | Theo thiết kế được phê duyệt | 196,144 | kg |
| 49 | Thép bản các loại (6mm) | Theo thiết kế được phê duyệt | 92,8855 | kg |
| 50 | Thép tròn f14 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,149 | kg |
| 51 | Sản xuất thép hình, thép bản hèm cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3055 | tấn |
| 52 | Lắp đặt thép hình, thép bản hèm cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3055 | tấn |
| 53 | Sơn chống gỉ 2 nước + 1lớp mầu ghi | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,4 | m2 |
| 54 | Thép hình các loại I140 | Theo thiết kế được phê duyệt | 49,1488 | kg |
| 55 | Thép bản các loại (6mm) | Theo thiết kế được phê duyệt | 67,5885 | kg |
| 56 | Thép tròn f14 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,4075 | kg |
| 57 | Sản xuất thép hình, thép bản hèm cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1182 | tấn |
| 58 | Lắp đặt thép hình, thép bản hèm cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1182 | tấn |
| 59 | Sơn chống gỉ 2 nước + 1lớp mầu ghi | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,4 | m2 |
| 60 | Thép I160x81x5 | Theo thiết kế được phê duyệt | 186,714 | kg |
| 61 | Thép C160x64x5 | Theo thiết kế được phê duyệt | 178,7703 | kg |
| 62 | Thép L50x50x5 | Theo thiết kế được phê duyệt | 47,2935 | kg |
| 63 | Thép bản các loại | Theo thiết kế được phê duyệt | 630,088 | kg |
| 64 | Thép tròn D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,157 | kg |
| 65 | Gia công hệ khung dàn | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0205 | tấn |
| 66 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0205 | tấn |
| 67 | Cao su củ tỏi F30 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,4 | m |
| 68 | Gỗ lim kín nước đáy | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 69 | Bu lông các loại | Theo thiết kế được phê duyệt | 39 | cái |
| 70 | Sơn chống gỉ 2 nước + 1lớp mầu ghi | Theo thiết kế được phê duyệt | 34,82 | m2 |
| 71 | Vít nâng V3 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 72 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8074 | 100m2 |
| 73 | Lớp đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8074 | 100m2 |
| 74 | Lớp đá 4x6 dày 8cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,7375 | 100m2 |
| 75 | Đào đất hố móng đất CII | Theo thiết kế được phê duyệt | 624,056 | m3 |
| 76 | Đào phá đập tạm bằng máy đào | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,9829 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất bao, độ chặt Y/C K = 0,95 từ đất đào hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,2132 | 100m3 |
| 78 | Đá thải đắp mang cống | Theo thiết kế được phê duyệt | 321,1824 | m3 |
| 79 | Nhân công rải đá thải | Theo thiết kế được phê duyệt | 243,32 | m3 |
| 80 | Đắp đá thải mang cống, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,4332 | 100m3 |
| 81 | Mua đất đắp đập tạm | Theo thiết kế được phê duyệt | 426,1703 | m3 |
| 82 | Đắp đất đập tạm, độ chặt Y/C K = 0,85; từ đất đào tận dụng | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,9829 | 100m3 |
| 83 | Đóng, nhổ cọc tre, chiều dài cọc =1,5m - Cấp đất I; | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,8592 | 100m |
| 84 | Phên nứa chắn đất | Theo thiết kế được phê duyệt | 114,32 | m2 |
| 85 | Tre song tử, L=4,5m | Theo thiết kế được phê duyệt | 51 | cây |
| 86 | Khấu hao cọc ván thép Larsen-IV; | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.488,7744 | kg |
| 87 | Đóng cọc ván thép trên mặt đất phần ngập đất | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,25 | 100m |
| 88 | Đóng cọc ván thép trên mặt đất phần không ngập đất | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 89 | Nhổ cọc ván thép phần ngập trong đất | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,25 | 100m cọc |
| 90 | Nhổ cọc ván thép phần ko ngập trong đất | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,35 | 100m cọc |
| 91 | Dây thép buộc 3 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | kg |
| 92 | Phá dỡ kết cấu móng tường đầu | Theo thiết kế được phê duyệt | 46,56 | m3 |
| 93 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 30,03 | m3 |
| 94 | Vận chuyển đất thừa, phạm vi 1km Cấp đất II | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,0103 | 100m3 |
| 95 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,0103 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7659 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7659 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi