Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200886985-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200886982
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn tăng thu và tiết kiệm chi năm 2019 của ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-03 19:12:00 đến ngày 2020-09-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,573,547,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ nền đường đất cấp I Chương 5, E-HSMT 9,2588 100m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ + rãnh đổ thải cự ly 1Km Chương 5, E-HSMT 10,6941 100m3
3 Vận chuyển 1 Km tiếp theo đổ thải Chương 5, E-HSMT 10,6941 100m3
4 Đào rãnh đất cấp I Chương 5, E-HSMT 1,4353 100m3
5 Đào nền đường + đánh cấp đất cấp III Chương 5, E-HSMT 6,397 100m3
6 Đào vỉa mặt đường cũ, đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 0,4916 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô 10 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Chương 5, E-HSMT 2,3573 100m3
8 Vận chuyển 1 Km tiếp theo đổ thải Chương 5, E-HSMT 2,3573 100m3
9 Cày xới mặt đường cũ Chương 5, E-HSMT 26,6535 100m2
10 Xúc mặt đường cũ đã cày xới đổ lên PTVC Chương 5, E-HSMT 1,8657 100m3
11 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương 5, E-HSMT 26,6535 100m2
12 Đắp nền đường độ chặt K95 Chương 5, E-HSMT 31,0908 100m3
13 Vận chuyển đất tận dụng nội bộ công trường (300m) Chương 5, E-HSMT 6,397 100m3
14 Đào xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 28,7357 100m3
15 Vận chuyển đất về đắp cự ly 1Km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 28,7357 100m3
16 Vận chuyển 4 Km tiếp theo, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 28,7357 100m3
17 Lu lèn nền đường đào K95 Chương 5, E-HSMT 7,3727 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bù mặt đường bằng đá dăm nước, dày trung bình 10cm Chương 5, E-HSMT 26,6782 100m2
2 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm Chương 5, E-HSMT 22,0321 100m2
3 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Chương 5, E-HSMT 47,8907 100m2
4 Làm đá vỉa bằng đá hộc Chương 5, E-HSMT 24,5787 m3
5 Đào xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển, đất CPTN Chương 5, E-HSMT 2,2402 100m3
6 Vận chuyển đất về đắp cự ly 1Km, đất CPTN Chương 5, E-HSMT 2,2402 100m3
7 Vận chuyển 4 Km tiếp theo, đất CPTN Chương 5, E-HSMT 2,2402 100m3
8 Lu lèn lề đường K95 Chương 5, E-HSMT 1,9825 100m3
9 Làm rãnh xương cá Chương 5, E-HSMT 3,157 m3
C CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Làm lớp đá đệm Chương 5, E-HSMT 4,4 m3
2 Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 5,06 m3
3 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Chương 5, E-HSMT 7,92 m3
4 Ván khuôn tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,5808 100m2
5 Lắp dựng tấm đan Chương 5, E-HSMT 440 cái
6 Làm lớp đá đệm rãnh Chương 5, E-HSMT 45,47 m3
7 Bê tông đáy rãnh đá 1x2, M150 Chương 5, E-HSMT 96,45 m3
8 Bê tông thành rãnh đá 1x2, M150 Chương 5, E-HSMT 147,35 m3
9 Ván khuôn rãnh cửa xả Chương 5, E-HSMT 17,0698 100m2
10 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương 5, E-HSMT 0,91 m3
11 Cốt thép tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,1293 tấn
12 Lắp đặt tấm đan Chương 5, E-HSMT 10 cái
13 Ván khuôn tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,0494 100m2
14 Đào móng công trình = TC, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 982,51 m3
15 Đắp móng công trình bằng thủ công, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 356,6879 m3
16 Đào hố móng cống bằng máy đào 1,25m3 Chương 5, E-HSMT 0,658 100m3
17 Làm lớp đá dăm đệm móng Chương 5, E-HSMT 2,4 m3
18 Bê tông móng cống, chân khay đá 2x4 M150 Chương 5, E-HSMT 7,7 m3
19 Bê tông tường đầu, tường cánh, thân cống đá 2x4, M150 Chương 5, E-HSMT 12,03 m3
20 Ván khuôn cống Chương 5, E-HSMT 0,8353 100m2
21 Bê tông tấm bản đá 1x2, M200 Chương 5, E-HSMT 2,968 m3
22 Cốt thép tấm bản + đậy hố thu D<=10mm Chương 5, E-HSMT 0,1174 tấn
23 Cốt thép tấm bản + đậy hố thu D<=18mm Chương 5, E-HSMT 0,3007 tấn
24 Ván khuôn tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,1069 100m2
25 Lắp đặt tấm bản Chương 5, E-HSMT 14 cái
26 Đắp đất phạm vi cống bằng đầm cóc K95 Chương 5, E-HSMT 0,224 100m3
27 Bê tông mặt đường + phủ mặt bản đá 1x2, mác 200 Chương 5, E-HSMT 4,45 m3
28 Lót lớp giấy dầu Chương 5, E-HSMT 0,174 100m2
D Hệ thống ATGT:
1 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15*0,15*1,2 Chương 5, E-HSMT 74 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->