Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Đức Phú |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200765879 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, vốn xin hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-03 19:40:00 đến ngày 2020-09-14 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,522,041,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <=28m | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 262,569 | m2 |
| 2 | Bóc lớp vữa láng sênô mái | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 78,668 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 383,78 | m |
| 4 | Tháo dỡ cánh cửa hiện trạng | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 168,91 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách kính khung nhôm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 81,213 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt bằng thủ công | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 0,541 | tấn |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên hoa sắt cửa | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 82,38 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên trần nhà | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 464,269 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên dầm nhà | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 65,04 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên tường trong nhà | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1.183,24 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên tường ngoài nhà | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 717,155 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên cột, trụ | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 202,361 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên má cửa | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 61,837 | m2 |
| 14 | Phá tường gạch bằng máy khoan bê tông | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 5,433 | m3 |
| 15 | Phá dỡ lớp láng granitô bậc | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 2,602 | m3 |
| 16 | Phá dỡ gạch lát lá dừa 200x200mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 34 | m2 |
| 17 | Phá dỡ gạch lát nền, sàn hiện trạng | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 497,243 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ trần nhựa bằng thủ công | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 25,725 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên tường trong nhà | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 15,558 | m2 |
| 20 | Dóc lớp vữa trát trên tường tường trong nhà | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 5,293 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ gạch ốp tường 200x250mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 131,114 | m2 |
| 22 | Phá dỡ tường gạch bằng máy khoan bê tông | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1,794 | m3 |
| 23 | Phá dỡ nền gạch 200x200mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 24,258 | m2 |
| 24 | Bóc lớp cát tôn sàn | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1,393 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ xí bệt | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ chậu rửa | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ âu tiểu nam | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ phụ kiện (như: gương soi, vòi rửa...) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ hệ thống chống sét mái, ống thoát nước mái, đục mở rộng lỗ sàn để lắp ống thoát nước mái, tháo dỡ hệ thống ống cấp thoát nước khu vệ sinh, tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện công trình, vệ sinh lan can cầu thang để sơn và vệ sinh dọn dẹp toàn công trình | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 20 | công |
| 30 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô 5T, phạm vi <=1000m | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 41,944 | m3 |
| 31 | Đục lỗ thông tường bê tông, dày <=11cm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 4 | lỗ |
| 32 | Quét lớp Sika chống thấm mái | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 78,668 | m2 |
| 33 | Láng sênô có đánh màu, d 3,0 cm,VXM 75# | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 78,668 | m2 |
| 34 | Lợp mái tôn múi màu đỏ dày 0,42 mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 2,626 | 100m2 |
| 35 | Tôn úp nóc khổ rộng 300mm, dày 0,42mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 69,18 | m |
| 36 | Cầu chắn rác D110mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 37 | Phễu thu nước D110mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 38 | Ống thoát nước D110mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1,23 | 100m |
| 39 | Chếch nhựa D110 mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 40 | Cút nhựa D110 mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 41 | Đai thép giữ ống khoảng cách a1000 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 132 | bộ |
| 42 | Vít nở dài 5cm liên kết vào tường | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 264 | cái |
| 43 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1,848 | m2 |
| 44 | Trám vá trần nhà, VXM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 51,585 | m2 |
| 45 | Trám vá xà dầm, VXM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 7,227 | m2 |
| 46 | Trám vá tường trong nhà, VXM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 208,807 | m2 |
| 47 | Trám vá tường ngoài, VXM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 126,557 | m2 |
| 48 | Trám vá trụ cột, VXM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 35,711 | m2 |
| 49 | Trám vá má cửa, VXM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 10,912 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 2.098,701 | m2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1.083,632 | m2 |
| 52 | Đóng trần giật cấp bằng tấm thạch cao khung xương nhôm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 112,56 | m2 |
| 53 | Gia công giắn phào kép bằng thạch cao | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 70,4 | m |
| 54 | Bả ma tít vào trần thạch cao | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 112,56 | m2 |
| 55 | Sơn trần thạch cao đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 112,56 | m2 |
| 56 | Ốp chân tường bằng gỗ Pơmu dày 10mm, cao 950mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 61,18 | m2 |
| 57 | Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 40,449 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 45,01 | m2 |
| 59 | Sơn tay vịn cầu thang 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 12,529 | m2 |
| 60 | Lát gạch lá dừa 200x200mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 34 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit Viglacera 600x600mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 497,243 | m2 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày <=11cm, cao <=6m, VXM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1,222 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày <=11cm, cao <=28m, VXM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1,097 | m3 |
| 64 | Tôn cát sàn bằng thủ công | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1,393 | m3 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, VXM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 2,927 | m2 |
| 66 | Đóng trần phẳng thạch cao chịu nước khung xương nhôm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 25,725 | m2 |
| 67 | Bả ma tít vào trần thạch cao | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 25,725 | m2 |
| 68 | Sơn trần thạch cao đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 25,725 | m2 |
| 69 | Trám vá tường trong nhà, VXM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 2,746 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 21,231 | m2 |
| 71 | Ốp tường bằng gạch men kính 300x600mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 115,2 | m2 |
| 72 | Ốp chân tường, viền tường, gạch 600x100mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 11,136 | m2 |
| 73 | Quét lớp Sika chống thấm sàn | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 14,267 | m2 |
| 74 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, VXM mác 75 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 24,637 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 24,637 | m2 |
| 76 | SX khung vách ngăn bằng inox 30x30x1,2mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 26,876 | kg |
| 77 | Thưng tấm Alu composite dày 3mm vào khung inox | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 11,205 | m2 |
| 78 | Lắp dựng vách ngăn tiểu | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 5,629 | m2 |
| 79 | Sản xuất cửa đi 02 cánh mở quay khung nhựa lõi thép màu vân gỗ Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film mờ | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 81 | m2 |
| 80 | Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa đi 02 cánh GQ (bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 25 | bộ |
| 81 | Sản xuất cửa đi 01 cánh mở quay khung nhựa lõi thép màu vân gỗ Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film mờ | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 19,008 | m2 |
| 82 | Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa đi 01 cánh GQ (bản lề 3D, khóa đơn điểm) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 83 | Sản xuất cửa sổ 02 cánh mở trượt khung nhựa lõi thép màu vân gỗ Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film mờ | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 16,533 | m2 |
| 84 | Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa sổ 02 cánh mở trượt GQ (thanh đa điểm, bánh xe lăn, ray trượt, chốt cửa) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 85 | Sản xuất cửa sổ 02 cánh mở quay khung nhựa lõi thép màu vân gỗ Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film mờ | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 63 | m2 |
| 86 | Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa sổ 02 cánh mở quay GQ (bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 30 | bộ |
| 87 | Sản xuất cửa sổ 01 cánh mở hất khung nhựa lõi thép màu vân gỗ Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film mờ | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 3,23 | m2 |
| 88 | Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa sổ 01 cánh mở hất GQ (bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 89 | Phụ trội cửa sổ có diện tích <0,5m2 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 9 | bộ |
| 90 | Sản xuất vách kính khung nhựa lõi thép màu vân gỗ Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film mờ | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 53,269 | m2 |
| 91 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 0,051 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 84,537 | m2 |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 61,518 | m2 |
| 94 | Tủ điện tổng, tủ điện tầng 200x250mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 95 | Hộp cài aptomat 2 modul (tủ điện phòng) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 22 | cái |
| 96 | Aptomat 3 pha 100A/380V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 97 | Aptomat 1 pha 75A/250V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 98 | Aptomat 1 pha 25A/250V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 22 | cái |
| 99 | Aptomat 1 pha 20A/250V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 100 | Aptomat 1 pha 15A/250V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 21 | cái |
| 101 | Hộp đấu dây 100x100mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 22 | hộp |
| 102 | Công tắc 3 hạt (âm tường) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 103 | Công tắc 2 hạt (âm tường) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 18 | cái |
| 104 | Công tắc 1 hạt (âm tường) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 24 | cái |
| 105 | Công tắc xoay chiều (âm tường) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 106 | Ổ cắm 2 chấu cắm 10A/250V (âm tường) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 68 | cái |
| 107 | Đế âm tường (lắp công tắc, ổ cắm) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 115 | hộp |
| 108 | Đèn tuýp Led đôi 1,2m/2x40W/220V (âm trần) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 14 | bộ |
| 109 | Đèn tuýp Led đôi 1,2m/2x40W/220V (choá inox) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 29 | bộ |
| 110 | Đèn tuýp Led đơn 1,2m/1x40W/220V (không choá) | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 111 | Đèn Led D200 15W/200V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 112 | Đèn Led D80 5W/200V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 50 | bộ |
| 113 | Đèn lốp sát trần bóng compac 20W/220V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 8 | bộ |
| 114 | Đèn sát tường bóng compac 40W/220V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 2 | bộ |
| 115 | Đèn sát tường bóng compac 15W/220V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 12 | bộ |
| 116 | Quạt trần điện cơ 80W/220V + hộp số | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 25 | cái |
| 117 | Móc treo quạt trần D16/L= 0,6m | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 118 | Cáp PVC lõi đồng Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 194 | m |
| 119 | Dây đôi mền Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 231 | m |
| 120 | Dây đôi mền Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 332 | m |
| 121 | Dây đôi mền Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 636 | m |
| 122 | Ống ghen mềm bảo hộ dây dẫn D25mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 194 | m |
| 123 | Ống ghen mềm bảo hộ dây dẫn D15mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1.199 | m |
| 124 | Ống nhựa C2 D34mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 0,135 | 100m |
| 125 | Ống nhựa C2 D27mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 0,41 | 100m |
| 126 | Kép nhựa ren C2 D34mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 127 | Cút nhựa C2 D34mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 128 | Côn nhựa C2 D34x27mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 129 | Tê thu nhựa C2 D34x27mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 130 | Cút nhựa C2 D27 mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 25 | cái |
| 131 | Cút nhựa ren trong C2 D27mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 18 | cái |
| 132 | Tê nhựa C2 D27mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 133 | Tê nhựa C2 ren trong D27mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 134 | Kép nhựa ren C2 D27mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 135 | Măng sông C2 D27mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 7 | cái |
| 136 | Van khoá nhựa D34 mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 137 | Van khóa nhựa D27mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 138 | Van phao D27mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 139 | Keo dán ống | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 20 | tuýp |
| 140 | Băng tan | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 10 | cuộn |
| 141 | Ống PVC D110mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 0,33 | 100m |
| 142 | Ống PVC D90mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 0,12 | 100m |
| 143 | Ống PVC D76mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 0,345 | 100m |
| 144 | Ống PVC D34mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 0,085 | 100m |
| 145 | Cút nhựa D110mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 13 | cái |
| 146 | Chếch nhựa D110mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 147 | Y nhựa D110mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 148 | Côn thu nhựa D110x34mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 4 | cái |
| 149 | Tê nhựa D110mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 150 | Măng sông D110mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 151 | Cút nhựa D90mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 152 | Chếch nhựa D90mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 153 | Côn thu nhựa D90x34mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 154 | Côn thu nhựa D90x76mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 155 | Măng sông D90mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 156 | Cút nhựa D76mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 21 | cái |
| 157 | Tê nhựa D76mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 18 | cái |
| 158 | Măng sông D76mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 159 | Côn thu nhựa D76x34mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 160 | Cút nhựa D34mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 161 | Măng sông D34mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 162 | Ga thu nước 120x120mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 18 | cái |
| 163 | Keo dán PVC | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 20 | tuýp |
| 164 | Xí bệt Inax C-117VR | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 165 | Chậu rửa Inax L-284V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 166 | Chân chậu rửa Inax L-284VC | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 167 | Vòi chậu rửa Inax LFV-20S | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | bộ |
| 168 | Âu tiểu treo nam Inax U-116V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 169 | Van xả tiểu nam Inax UF-6V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 3 | cái |
| 170 | Bệ tiểu nữ Inax C-117VA | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 171 | Móc giấy vệ sinh Inax KF-646V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 172 | Kệ đựng xà phòng Inax-KF-644V | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 173 | Gương soi Inax KF-4560VA | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 174 | Dây dẫn sét thép tròn D10 mm | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 41 | m |
| 175 | Lắp đặt kim thu sét D16, L=0,9m | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 176 | Nậm sứ | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 6 | cái |
| 177 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V của HSMT | 8,796 | 100m2 |
| B | Tổng hợp giá dự thầu | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi