Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908066-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lương Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200858382 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng NTM, ngân sách huyện, xã và các nguồn vốn lồng ghép hợp pháp khác kế hoạch từ năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 15:07:00 đến ngày 2020-09-11 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,832,305,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III, vận chuyển tận dụng đắp | Mục 2, Chương V | 116,51 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất cấp III, vận chuyển tận dụng đắp | Mục 2, Chương V | 247,82 | m3 |
| 3 | Đào cấp nền đường đất cấp II, vận chuyển đổ đi | Mục 2, Chương V | 69,86 | m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp I, vận chuyển đổ đi | Mục 2, Chương V | 311,88 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 979,54 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III, vận chuyển tận dụng đắp | Mục 2, Chương V | 521,8181 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Mục 2, Chương V | 1.051,92 | m3 |
| 3 | Thi công lớp giấy dầu cách ly | Mục 2, Chương V | 7.807,81 | m2 |
| 4 | Thi công mặt đường bằng bê tông xi măng đá 2x4, mác 300 | Mục 2, Chương V | 1.405,4066 | m3 |
| 5 | Thi công khe co mặt đường bê tông xi măng | Mục 2, Chương V | 2.370 | m |
| 6 | Thi công khe giãn mặt đường bê tông xi măng | Mục 2, Chương V | 175 | m |
| 7 | Thi công khe dọc mặt đường bê tông xi măng | Mục 2, Chương V | 1.553,69 | m |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC + XÂY CẢI MƯƠNG | |||
| 1 | Thi công rãnh thoát nước + xây cải mương | Mục 2, Chương V | 343 | m |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng hoàn thiện biển báo hình chữ nhật cả cột | Mục 2, Chương V | 1 | |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng hoàn thiện biển báo hình tam giác cả cột | Mục 2, Chương V | 13 | |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng thi công cống, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 472,9596 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả mặt bằng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 229,23 | m3 |
| 3 | Xây móng cống bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 100,55 | m3 |
| 4 | Xây tường thân + đầu cống thượng hạ lưu bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 58,21 | m3 |
| 5 | Trát cống chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 214,67 | m2 |
| 6 | Thi công xà mũ cống Lo50 bằng BTCT mác 200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 14,56 | m3 |
| 7 | Thi công xà mũ cống Lo75 bằng BTCT mác 200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V | 12,08 | m3 |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan cống Lo50 hoàn thiện bằng BTCT mác 250, đá 1x2 (Tấm bản giữa) | Mục 2, Chương V | 46 | cấu kiện |
| 9 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan cống Lo50 hoàn thiện bằng BTCT mác 250, đá 1x2 (Tấm bản biên) | Mục 2, Chương V | 8 | cấu kiện |
| 10 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan cống Lo75 hoàn thiện bằng BTCT mác 250, đá 1x2 (Tấm bản giữa) | Mục 2, Chương V | 24 | cấu kiện |
| 11 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan cống Lo75 hoàn thiện bằng BTCT mác 250, đá 1x2 (Tấm bản giữa) | Mục 2, Chương V | 10 | cấu kiện |
| 12 | Đổ bê tông phủ bản + Khớp nối mác 250 cống Lo50 | Mục 2, Chương V | 3,3 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông phủ bản + Khớp nối mác 250 cống Lo75 | Mục 2, Chương V | 2,716 | m3 |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép khớp nối cống bản Lo50 | Mục 2, Chương V | 14 | kg |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép khớp nối cống bản Lo75 | Mục 2, Chương V | 10,44 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi