Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882789 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 15:57:00 đến ngày 2020-09-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,671,814,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Cấp phối đá dăm loại 2, Dmax=37,5mm, lớp dưới | Mục 2, chương V | 233,89 | m3 |
| 2 | Cắt khe mặt đường bê tông | Mục 2, chương V | 1.453 | m |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3 đổ lên PTVC đổ đi | Mục 2, chương V | 545,66 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất từ đào nền đổ đi, cự ly 1000m | Mục 2, chương V | 545,66 | m3 |
| 5 | Lu xử lý nền đường đào máy đầm 16tấn, K=0,98. | Mục 2, chương V | 2.078,5 | m2 |
| 6 | Đất C3 gia cố lề k=0,95 | Mục 2, chương V | 31,6 | m3 |
| 7 | Vá ổ gà Đá dăm nước lớp trên, chiều dày lèn ép 15 cm | Mục 2, chương V | 2.078,5 | m2 |
| 8 | Láng nhũ tương a xít 3 lớp tiêu chuẩn 4,5kg/m2 (ổ gà) | Mục 2, chương V | 9.942,75 | m2 |
| 9 | Đắp đất cấp 3 phạm vi cống bằng đầm cóc_K>0.95. | Mục 2, chương V | 49,4 | m3 |
| 10 | Đá dăm 4*6+cát đệm. | Mục 2, chương V | 3,61 | m3 |
| 11 | Đào rãnh dọc hình thang, đất cấp 3 | Mục 2, chương V | 81,89 | m3 |
| 12 | Bê tông đáy rãnh | Mục 2, chương V | 7,22 | m3 |
| 13 | Bê tông thân rãnh M#200, đá 1*2. | Mục 2, chương V | 9,82 | m3 |
| 14 | Diện tích ván khuôn thi rãnh | Mục 2, chương V | 106,78 | m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan, Þ6-:-10mm CT3. | Mục 2, chương V | 39,71 | kg |
| 16 | Cốt thép tấm đan <Þ18mm , CT5 | Mục 2, chương V | 98,93 | kg |
| 17 | Cốp pha đúc tấm đan | Mục 2, chương V | 10,62 | m2 |
| 18 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, M#200, đá 1*2. | Mục 2, chương V | 1,44 | m3 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | Mục 2, chương V | 43 | tấm |
| 20 | Sản xuất lưới chắn rác | Mục 2, chương V | 755,7 | kg |
| 21 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mục 2, chương V | 5 | tấm |
| 22 | BT mặt đường M250# đá 1*2,(PC40) | Mục 2, chương V | 7,6 | m3 |
| 23 | Bê tông sân | Mục 2, chương V | 2,11 | m3 |
| 24 | Diện tích ván khuôn thi công mặt đường | Mục 2, chương V | 2 | m2 |
| 25 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục 2, chương V | 52,06 | m2 |
| 26 | Cấp phối đá dăm loại 2, Dmax=37,5mm, lớp dưới | Mục 2, chương V | 5,7 | m3 |
| 27 | Công dẫn hướng đảm bảo giao thông | Mục 2, chương V | 45 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi