Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888579 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 14:42:00 đến ngày 2020-09-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,673,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Rãnh thoát nước dọc | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn thân rãnh M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 233,187 | m3 |
| 2 | Lắp đặt đốt rãnh đúc sẵn B=0,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 776 | cấu kiện |
| 3 | Bê tông tường M200, đá 1x2 (đổ bù rãnh + bịt đầu rãnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,62 | m3 |
| 4 | Bê tông gia cố lề M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,112 | m3 |
| 5 | Lót bạt nilong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,406 | 100m2 |
| 6 | Cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,8 | m |
| 7 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, Chiều dày lớp cắt <= 6 (cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,802 | 100m |
| 8 | Bê tông móng M150, đá 2x4 (đoạn qua đường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,66 | m3 |
| 9 | Làm lớp sạn ngang đệm móng (đoạn qua đường) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,33 | m3 |
| 10 | Cốt thép đốt rãnh đúc sẵn, đường kính (6-8)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,82 | tấn |
| 11 | Cốt thép đốt rãnh đúc sẵn, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,878 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 776 | cấu kiện |
| 13 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,168 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính (6-8)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,009 | tấn |
| 15 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,495 | tấn |
| 16 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3301 | tấn |
| 17 | Đệm cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,623 | m3 |
| 18 | Đào đất hố móng. Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,843 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,525 | 100m3 |
| 20 | Đào nền đường, Đất cấp IV (đào kết cấu đường cũ) v/c đổ ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,168 | 100m3 |
| 21 | Đào nền đường. Đất cấp IV (đào kết cấu vỉa hè) v/c đổ ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,173 | 100m3 |
| 22 | Bê tông vỉa hè M100 đá 2x4 (hoàn trả) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,663 | m3 |
| B | Hố ga, cửa xã | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,723 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,868 | m3 |
| 3 | Cốt thép hố thu, đường kính (6-8)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,021 | tấn |
| 4 | Cốt thép hố thu, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,049 | tấn |
| 5 | Đệm cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,279 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cấu kiện |
| 7 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,587 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính (6-8)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,64 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,71 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,07 | kg |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4452 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng. Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,123 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,066 | 100m3 |
| C | CHI PHÍ VẬN CHUYỂN MÁY MÓC THIẾT BỊ + ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vận chuyển máy móc, thiết bị đến và ra khỏi công trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Đảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công tuyến đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi