Gói thầu: Gói thầu số 02- Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường từ tỉnh lộ 313 đi khu 5, khu 7, khu 8 xã Hương Lung, huyện Cẩm Khê
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200901784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHU VỰC HUYỆN CẨM KHÊ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02- Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp tuyến đường từ tỉnh lộ 313 đi khu 5, khu 7, khu 8 xã Hương Lung, huyện Cẩm Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200901616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ, vốn ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 230 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 16:15:00 đến ngày 2020-09-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,228,445,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 53,2133 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy, đất C2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 24,8538 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường thủ công, đất C2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 130,8095 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, mương bằng MTC đất C2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,1185 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước thủ công, đất C2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,6235 | m3 |
| 6 | Đào đất không thích hợp bằng MTC đất C2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 16,5839 | 100m3 |
| 7 | Đào cấp đường bằng máy, đất C2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 4,301 | 100m3 |
| 8 | Đào cấp đường thủ công, đất C2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 22,637 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường, bằng MTC độ chặt Y/C K = 0,90 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 45,3301 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, bằng MTC, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 24,1291 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,27 | 100m3 |
| 12 | Khai thác đất để đắp, đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 78,564 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 47,3979 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 78,564 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 78,564 | 100m3 |
| 16 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 43,54 | 100m2 |
| 17 | Đào hoàn trả mương dọc tuyến, đất C2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,316 | 100m3 |
| 18 | Đắp hoàn trả mương | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,158 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1.792,6 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 12,7329 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 7,1883 | 100m2 |
| C | CỐNG BẢN TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Cốt thép xà mũ, ĐK <=10mm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,0506 | tấn |
| 2 | Bê tông thân cống, M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 53,24 | m3 |
| 3 | Bê tông xà mũ, M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 5,85 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 4,88 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân cống | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,92 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,0296 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan D>10 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,852 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 7,76 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,475 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 92 | cái |
| 11 | Bê tông M200 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 63,35 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đầu cống | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,4278 | 100m2 |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 3,98 | m3 |
| 14 | Đá hộc xây vữa M100 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 35,77 | m3 |
| 15 | Đá dăm đệm móng | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 12,04 | m3 |
| 16 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 15,88 | m3 |
| 17 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 17,37 | m3 |
| 18 | Đá dăm đệm móng | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 6,95 | m3 |
| D | HỐ GA THU NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông M300, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 1,95 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,22 | m3 |
| 3 | Ván khuôn hố ga | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,1418 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép thân ga, ĐK <=10mm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,093 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép thân ga, ĐK <=18mm | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,1104 | tấn |
| 6 | Đào đất hố móng, máy đào, rộng <=6m, đất C2 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,046 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 8 | Khai thác đất về đắp, đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,017 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 38,82 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,046 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,046 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,017 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật - Chương V | 0,017 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi