Gói thầu: Gói thầu số 06: Cải tạo khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn cũ thành khu điều trị nội trú

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200907691-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Cải tạo khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn cũ thành khu điều trị nội trú
Số hiệu KHLCNT 20200875109
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 09:56:00 đến ngày 2020-09-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,310,061,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Nhân công dọn đồ đạc, thiết bị điện, máy giặt, máy sấy, máy vắt... Mục II Chương V, E-HSMT 20 công
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, E-HSMT 412,9 m
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 232,173 m2
4 Tháo dỡ bình nóng lạnh Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
5 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ Mục II Chương V, E-HSMT 9 cái
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
10 Phá dỡ nền gạch men cũ Mục II Chương V, E-HSMT 605,799 m2
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II Chương V, E-HSMT 5,215 m3
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục II Chương V, E-HSMT 1.308,55 m2
13 Cắt tường xây để mở cửa, chiều dày tường 22cm Mục II Chương V, E-HSMT 90,3 1m
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II Chương V, E-HSMT 2,426 m3
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II Chương V, E-HSMT 11,761 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 1,354 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T phạm vi 5km tiếp theo, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 1,354 100m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Mục II Chương V, E-HSMT 18,178 m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mục II Chương V, E-HSMT 5,435 m3
20 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 30,233 m3
21 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 37,295 100m
22 Vét bùn đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 5,527 m3
23 Đắp cát nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 5,527 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,525 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 5,925 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 11,621 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,808 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,345 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,442 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 9,702 m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 0,357 100m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,14 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, Mục II Chương V, E-HSMT 0,364 tấn
34 Ván khuôn cột Mục II Chương V, E-HSMT 0,464 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 2,556 m3
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 32,73 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Mục II Chương V, E-HSMT 0,174 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,068 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính >10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,229 tấn
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,91 m3
41 Lắp dựng lanh tô Mục II Chương V, E-HSMT 59 cái
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm Mục II Chương V, E-HSMT 0,575 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,192 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,755 tấn
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 5,699 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 1,047 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II Chương V, E-HSMT 1,98 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 12,567 m3
49 Gia công lắp đặt rọ chắn rác + hộp thu Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
50 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống d=110mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,312 100m
51 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
52 Chống thấm mái bằng phương pháp hàn khò Mục II Chương V, E-HSMT 144,306 m2
53 Lát sàn mái bằng gạch đỏ 400x400mm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 144,306 m2
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,538 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo phạm vi 5km, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,538 100m3
56 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 31,59 m3
57 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 10,935 100m
58 Vét bùn đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 1,62 m3
59 Đắp cát đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 1,62 m3
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đáy bể, đá 4x6 mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 1,62 m3
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,009 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,105 tấn
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,07 m3
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 2,232 m3
65 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 25,042 m2
66 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 2,652 m2
67 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,068 100m2
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,04 tấn
69 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,45 m3
70 Lắp dựng tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
71 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 140mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,066 100m
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 140mm Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV Mục II Chương V, E-HSMT 0,316 100m3
74 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo phạm vi 5km, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 0,316 100m3
75 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường chia phòng vệ sinh chung và vệ sinh phòng yêu cầu, chiều dày 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 8,834 m3
76 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường chia phòng vệ sinh chung và các phòng điều trị, xây bịt cửa sổ, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 46,101 m3
77 Trát tường tạo phẳng phần tường cũ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1.308,55 m2
78 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 454,81 m2
79 Công tác ốp gạch vào tường từ +0.9 đến trần, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1.449,067 m2
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 71,585 m3
81 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 651,097 m2
82 Lát nền vệ sinh gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 Mục II Chương V, E-HSMT 73,692 m2
83 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,409 tấn
84 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, E-HSMT 126 m2
85 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục II Chương V, E-HSMT 126 m2
86 Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm Mục II Chương V, E-HSMT 252,68 m2
87 Phụ kiện cửa đi Mục II Chương V, E-HSMT 45 bộ
88 Sản xuất, lắp dựng cửa xếp Inox (26 kg/m2), bao gồm khuôn bao, phụ kiện và công lắp đặt Mục II Chương V, E-HSMT 702,26 kg
89 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x60mm Mục II Chương V, E-HSMT 642,176 m2
90 Làm trần bằng tấm thạch cao thả chịu nước 60x60 cm, khu vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 73,692 m2
91 Cạo bỏ lớp sơn tường cột trụ mặt tiền Mục II Chương V, E-HSMT 458,79 m2
92 Đục nhám mặt tường chân móng mặt tiền để ốp đá Mục II Chương V, E-HSMT 57,733 m2
93 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 458,79 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 458,79 m2
95 Công tác ốp đá chẻ vào tường chân móng Mục II Chương V, E-HSMT 57,733 m2
96 Sản xuất, lắp dựng vách Composite cao cấp phòng vệ sinh (đã bao gồm phụ kiện, kẹp, khung, chân inox...) Mục II Chương V, E-HSMT 33,436 m2
97 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Mục II Chương V, E-HSMT 3,2 m3
98 Phá dỡ nền granito ốp bậc tam cấp Mục II Chương V, E-HSMT 53,76 m2
99 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bậc tam cấp Mục II Chương V, E-HSMT 71,296 m2
100 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
101 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 28 cái
102 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 24 cái
103 Lắp đặt ổ cắm đôi (ba chấu) Mục II Chương V, E-HSMT 141 cái
104 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II Chương V, E-HSMT 25 cái
105 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mục II Chương V, E-HSMT 25 cái
106 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trần Mục II Chương V, E-HSMT 19 cái
107 Quạt thông gió công nghiệp 400x400 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
108 Lắp đặt đèn led âm trần, kích thước 60x60cm Mục II Chương V, E-HSMT 109 bộ
109 Đèn Downlight ánh sáng vàng Mục II Chương V, E-HSMT 9 bộ
110 Đèn Downlight ánh sáng trắng Mục II Chương V, E-HSMT 13 bộ
111 Tủ điện tổng vỏ kim loại 450x430x150 mm Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
112 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 21 cái
113 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 29 cái
114 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 49 cái
115 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 9 cái
116 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 9 cái
117 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 63Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
118 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
119 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 125Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
120 Lắp đặt dây Cu/pvc 1x1,5 Mục II Chương V, E-HSMT 1.608 m
121 Lắp đặt dây Cu/pvc 1x2,5 Mục II Chương V, E-HSMT 753 m
122 Lắp đặt dây Cu/pvc 1x4 Mục II Chương V, E-HSMT 2.379 m
123 Lắp đặt dây Cu/pvc 1x6 Mục II Chương V, E-HSMT 1.068 m
124 Lắp đặt dây Cu/pvc 1x35 Mục II Chương V, E-HSMT 258 m
125 Kéo rải dây tiếp mát theo tường, cột xuống đất- Loại dây đồng D10mm Mục II Chương V, E-HSMT 60 m
126 Cọc tiếp đất D16 dài 2,4m, cọc bằng đồng Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
127 Thép bản bằng đồng 25x3 (tiếp đất) Mục II Chương V, E-HSMT 8 m
128 Bật đỡ dây thép 15x3 dài 150 Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
129 Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
130 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Mục II Chương V, E-HSMT 9 bộ
131 Bulông đai ốc M8 dài 45mm Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
132 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục II Chương V, E-HSMT 600 m
133 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mục II Chương V, E-HSMT 160 m
134 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Mục II Chương V, E-HSMT 95 m
135 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
136 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 16 bộ
137 Lắp đặt xịt xí Mục II Chương V, E-HSMT 16 cái
138 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
139 Bệ chậu rửa đá granite, giá đỡ inox Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
140 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 19 bộ
141 Lắp đặt vòi inox nóng lạnh, vòi chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 19 bộ
142 Xi phông chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 19 bộ
143 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
144 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
145 Van khóa tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
146 Xi phông tiểu nam Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
147 Lắp đặt gương soi 600x800 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
148 Lắp đặt gương soi 1000x800 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
149 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
150 Lắp đặt giá treo Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
151 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, E-HSMT 16 cái
152 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 16 cái
153 Van phao D25 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
154 Dây cấp nước Mục II Chương V, E-HSMT 94 cái
155 Kệ Xà phòng Mục II Chương V, E-HSMT 16 cái
156 Van khóa PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 16 cái
157 Van khóa PPR D32 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
158 Van khóa PPR D50 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
159 Côn PPR D25-20 Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
160 Côn PPR D25-32 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
161 Côn PPR D25-50 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
162 Van một chiều PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
163 Van một chiều PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
164 Van một chiều PPR D32 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
165 Lắp đặt cút PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 85 cái
166 Lắp đặt cút PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 56 cái
167 Lắp đặt cút PPR D32 Mục II Chương V, E-HSMT 45 cái
168 Lắp đặt cút PPR D20 ren trong Mục II Chương V, E-HSMT 60 cái
169 Lắp đặt măng sông PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 46 cái
170 Lắp đặt măng sông PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 34 cái
171 Lắp đặt măng sông PPR D32 Mục II Chương V, E-HSMT 22 cái
172 Lắp nút bịt nhựa PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 50 cái
173 Lắp nút bịt nhựa PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
174 Lắp nút bịt nhựa PPR D32 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
175 Lắp đặt tê PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 26 cái
176 Lắp đặt tê PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
177 Lắp đặt tê PPR D32-25 Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
178 Lắp đặt tê PPR D20 ren trong Mục II Chương V, E-HSMT 34 cái
179 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, ống lạnh Mục II Chương V, E-HSMT 2,4 100m
180 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,8 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,4 100m
182 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, ống nóng Mục II Chương V, E-HSMT 1,8 100m
183 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 1,9 100m
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,4 100m
185 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 140mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,86 100m
186 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 46 cái
187 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Mục II Chương V, E-HSMT 40 cái
188 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 140mm Mục II Chương V, E-HSMT 22 cái
189 Đục tường chôn ống cấp nước Mục II Chương V, E-HSMT 180 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->