Gói thầu: Gói thầu số 06: Cải tạo khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn cũ thành khu điều trị nội trú
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trẻ em Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Cải tạo khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn cũ thành khu điều trị nội trú |
| Số hiệu KHLCNT | 20200875109 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 09:56:00 đến ngày 2020-09-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,310,061,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Nhân công dọn đồ đạc, thiết bị điện, máy giặt, máy sấy, máy vắt... | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | công |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 412,9 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 232,173 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ bình nóng lạnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Phá dỡ nền gạch men cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 605,799 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,215 | m3 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.308,55 | m2 |
| 13 | Cắt tường xây để mở cửa, chiều dày tường 22cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 90,3 | 1m |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,426 | m3 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,761 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,354 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T phạm vi 5km tiếp theo, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,354 | 100m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,178 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,435 | m3 |
| 20 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 30,233 | m3 |
| 21 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,295 | 100m |
| 22 | Vét bùn đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,527 | m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,527 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,525 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,925 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,621 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,808 | 100m2 |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông giằng móng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,345 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,442 | tấn |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,702 | m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,357 | 100m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,14 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,364 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cột | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,464 | 100m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,556 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,73 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,174 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,068 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính >10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,229 | tấn |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,91 | m3 |
| 41 | Lắp dựng lanh tô | Mục II Chương V, E-HSMT | 59 | cái |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,575 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,192 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,755 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,699 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,047 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,98 | tấn |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,567 | m3 |
| 49 | Gia công lắp đặt rọ chắn rác + hộp thu | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, đường kính ống d=110mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,312 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 52 | Chống thấm mái bằng phương pháp hàn khò | Mục II Chương V, E-HSMT | 144,306 | m2 |
| 53 | Lát sàn mái bằng gạch đỏ 400x400mm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 144,306 | m2 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,538 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,538 | 100m3 |
| 56 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,59 | m3 |
| 57 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,935 | 100m |
| 58 | Vét bùn đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 59 | Đắp cát đầu cọc | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đáy bể, đá 4x6 mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,105 | tấn |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,07 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,232 | m3 |
| 65 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 25,042 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,652 | m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,45 | m3 |
| 70 | Lắp dựng tấm đan | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 140mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,066 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 140mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,316 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo phạm vi 5km, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,316 | 100m3 |
| 75 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường chia phòng vệ sinh chung và vệ sinh phòng yêu cầu, chiều dày 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,834 | m3 |
| 76 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường chia phòng vệ sinh chung và các phòng điều trị, xây bịt cửa sổ, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 46,101 | m3 |
| 77 | Trát tường tạo phẳng phần tường cũ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.308,55 | m2 |
| 78 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 454,81 | m2 |
| 79 | Công tác ốp gạch vào tường từ +0.9 đến trần, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.449,067 | m2 |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 71,585 | m3 |
| 81 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 651,097 | m2 |
| 82 | Lát nền vệ sinh gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 73,692 | m2 |
| 83 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,409 | tấn |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 126 | m2 |
| 85 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 126 | m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 252,68 | m2 |
| 87 | Phụ kiện cửa đi | Mục II Chương V, E-HSMT | 45 | bộ |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng cửa xếp Inox (26 kg/m2), bao gồm khuôn bao, phụ kiện và công lắp đặt | Mục II Chương V, E-HSMT | 702,26 | kg |
| 89 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x60mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 642,176 | m2 |
| 90 | Làm trần bằng tấm thạch cao thả chịu nước 60x60 cm, khu vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 73,692 | m2 |
| 91 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột trụ mặt tiền | Mục II Chương V, E-HSMT | 458,79 | m2 |
| 92 | Đục nhám mặt tường chân móng mặt tiền để ốp đá | Mục II Chương V, E-HSMT | 57,733 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 458,79 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 458,79 | m2 |
| 95 | Công tác ốp đá chẻ vào tường chân móng | Mục II Chương V, E-HSMT | 57,733 | m2 |
| 96 | Sản xuất, lắp dựng vách Composite cao cấp phòng vệ sinh (đã bao gồm phụ kiện, kẹp, khung, chân inox...) | Mục II Chương V, E-HSMT | 33,436 | m2 |
| 97 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,2 | m3 |
| 98 | Phá dỡ nền granito ốp bậc tam cấp | Mục II Chương V, E-HSMT | 53,76 | m2 |
| 99 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bậc tam cấp | Mục II Chương V, E-HSMT | 71,296 | m2 |
| 100 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 103 | Lắp đặt ổ cắm đôi (ba chấu) | Mục II Chương V, E-HSMT | 141 | cái |
| 104 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 105 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 106 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 19 | cái |
| 107 | Quạt thông gió công nghiệp 400x400 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt đèn led âm trần, kích thước 60x60cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 109 | bộ |
| 109 | Đèn Downlight ánh sáng vàng | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 110 | Đèn Downlight ánh sáng trắng | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 111 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 450x430x150 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 112 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 113 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 29 | cái |
| 114 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 49 | cái |
| 115 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 116 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 117 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 125Ampe | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây Cu/pvc 1x1,5 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.608 | m |
| 121 | Lắp đặt dây Cu/pvc 1x2,5 | Mục II Chương V, E-HSMT | 753 | m |
| 122 | Lắp đặt dây Cu/pvc 1x4 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.379 | m |
| 123 | Lắp đặt dây Cu/pvc 1x6 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.068 | m |
| 124 | Lắp đặt dây Cu/pvc 1x35 | Mục II Chương V, E-HSMT | 258 | m |
| 125 | Kéo rải dây tiếp mát theo tường, cột xuống đất- Loại dây đồng D10mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 126 | Cọc tiếp đất D16 dài 2,4m, cọc bằng đồng | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 127 | Thép bản bằng đồng 25x3 (tiếp đất) | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | m |
| 128 | Bật đỡ dây thép 15x3 dài 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 129 | Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 130 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 131 | Bulông đai ốc M8 dài 45mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 600 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 160 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 95 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 50mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 136 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 137 | Lắp đặt xịt xí | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 138 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 139 | Bệ chậu rửa đá granite, giá đỡ inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 141 | Lắp đặt vòi inox nóng lạnh, vòi chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 142 | Xi phông chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 144 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 145 | Van khóa tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 146 | Xi phông tiểu nam | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 147 | Lắp đặt gương soi 600x800 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 148 | Lắp đặt gương soi 1000x800 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt giá treo | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 151 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 152 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 153 | Van phao D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 154 | Dây cấp nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 94 | cái |
| 155 | Kệ Xà phòng | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 156 | Van khóa PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 157 | Van khóa PPR D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 158 | Van khóa PPR D50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 159 | Côn PPR D25-20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 160 | Côn PPR D25-32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 161 | Côn PPR D25-50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 162 | Van một chiều PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 163 | Van một chiều PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Van một chiều PPR D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 85 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút PPR D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 45 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút PPR D20 ren trong | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | cái |
| 169 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 46 | cái |
| 170 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 34 | cái |
| 171 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 172 | Lắp nút bịt nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | cái |
| 173 | Lắp nút bịt nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 174 | Lắp nút bịt nhựa PPR D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê PPR D32-25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê PPR D20 ren trong | Mục II Chương V, E-HSMT | 34 | cái |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, ống lạnh | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,8 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, ống nóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,9 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,4 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 140mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,86 | 100m |
| 186 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 42mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 46 | cái |
| 187 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 188 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 140mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 189 | Đục tường chôn ống cấp nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 180 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi