Gói thầu: Gói thầu số 2: Phần xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200907445-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng Song Hoàng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200750489
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố hỗ trợ 40%; ngân sách xã Hưng Chính 60% tổng vốn đầu tư
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 16:05:00 đến ngày 2020-09-11 16:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,069,164,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THI CÔNG MƯƠNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Chương V 40,2235 m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V 7,6425 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V 8,0447 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 5,0316 100m3
B MƯƠNG B=1M
1 Bơm nước bằng máy bơm 25CV Chương V 10 ca
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V 159 m2
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V 12,72 m3
4 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 54,166 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 1,1104 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V 1,988 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V 7,2716 100m2
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy Chương V 106 cái
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 15,9 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V 1,2439 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,9031 100m2
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 106 1cấu kiện
13 Vận chuyển cấu kiện bê tông; cột bê tông bằng cơ giới kết hợp thủ công, cự ly <=1km Chương V 8,7583 tấn/km
C MƯƠNG B=2M
1 Bơm nước bằng máy bơm 25CV Chương V 10 ca
2 Đắp bao tải đất thi công Chương V 176,4 m3
3 Đào thanh thải bao tải đất Chương V 1,764 100m3
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V 2,3166 100m3
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V 390 m2
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V 31,2 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V 58,5 m3
8 Ván khuôn móng dài Chương V 7,27 100m2
9 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 120 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 6,219 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V 5,415 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Chương V 10,35 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy Chương V 150 cái
14 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V 66 m3
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 1,065 tấn
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 3,2235 tấn
17 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V 7,2704 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 65,7 m3
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V 10,0635 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 1,914 100m2
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 150 1cấu kiện
22 Vận chuyển cấu kiện bê tông; cột bê tông bằng cơ giới kết hợp thủ công, cự ly <=1km Chương V 23,2125 tấn/km
D MƯƠNG B=0,5M
1 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Chương V 6,84 m2
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V 0,55 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V 0,68 m3
4 Ván khuôn móng dài Chương V 0,012 100m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 1,19 m3
6 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 5,4 m2
7 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 0,26 m3
8 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V 0,036 100m2
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 0,42 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V 0,0373 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 2,04 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V 6 cái
E CỬA THU NƯỚC
1 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 1,22 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V 0,4072 100m2
3 Lưới chắn rác bằng gang Chương V 18 cái
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V 18 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->