Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907864-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Trường Thành Phát |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200889368 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ + Nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 09:47:00 đến ngày 2020-09-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,504,220,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: NHÁNH 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 0,105 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,815 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Mục 2, Chương V | 5,686 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,774 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Mục 2, Chương V | 19,16 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 0,105 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 17,056 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 90,97 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Mục 2, Chương V | 0,6 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp Bulong M20x120 liên kết biển báo | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 14 | Cung cấp trụ biển báo bằng thép tráng kẽm, sơn trắng đỏ, đường kính trụ D9cm dày 1.8mm, cao 2,7m, bít đầu trên bằng thép tấm mạ kẽm | Mục 2, Chương V | 6 | trụ |
| 15 | Cung cấp biển báo hình tam giác cạnh 70cm bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp biển báo hình tròn D70 bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 30x50cm bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 18 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mục 2, Chương V | 6 | m2 |
| B | Hạng mục 2: NHÁNH 2 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 0,952 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,696 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Mục 2, Chương V | 17,991 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 3,518 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Mục 2, Chương V | 287,55 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 0,952 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 53,81 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 287,86 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Mục 2, Chương V | 1,884 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp Bulong M20x120 liên kết biển báo | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 14 | Cung cấp trụ biển báo bằng thép tráng kẽm, sơn trắng đỏ, đường kính trụ D9cm dày 1.8mm, cao 2,7m, bít đầu trên bằng thép tấm mạ kẽm | Mục 2, Chương V | 8 | trụ |
| 15 | Cung cấp biển báo hình tam giác cạnh 70cm bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 16 | Cung cấp biển báo hình tròn D70 bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 30x50cm bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 18 | Cung cấp biển báo hình vuông, chữ nhật bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Mục 2, Chương V | 0,42 | m2 |
| 19 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mục 2, Chương V | 6 | m2 |
| C | Hạng mục 3: NHÁNH 3 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 0,429 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,787 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Mục 2, Chương V | 8,167 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 1,808 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Mục 2, Chương V | 156,28 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 0,429 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 23,96 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 127,81 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Mục 2, Chương V | 0,852 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp Bulong M20x120 liên kết biển báo | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 14 | Cung cấp trụ biển báo bằng thép tráng kẽm, sơn trắng đỏ, đường kính trụ D9cm dày 1.8mm, cao 2,7m, bít đầu trên bằng thép tấm mạ kẽm | Mục 2, Chương V | 6 | trụ |
| 15 | Cung cấp biển báo hình tam giác cạnh 70cm bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 16 | Cung cấp biển báo hình tròn D70 bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 30x50cm bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 18 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mục 2, Chương V | 3 | m2 |
| D | Hạng mục 4: NHÁNH 4 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 0,424 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,158 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Mục 2, Chương V | 8,74 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 1,794 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Mục 2, Chương V | 117,3 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 0,424 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 25,73 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mục 2, Chương V | 137,25 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Mục 2, Chương V | 0,915 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp Bulong M20x120 liên kết biển báo | Mục 2, Chương V | 14 | cái |
| 14 | Cung cấp trụ biển báo bằng thép tráng kẽm, sơn trắng đỏ, đường kính trụ D9cm dày 1.8mm, cao 2,7m, bít đầu trên bằng thép tấm mạ kẽm | Mục 2, Chương V | 5 | trụ |
| 15 | Cung cấp biển báo hình tam giác cạnh 70cm bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 16 | Cung cấp biển báo hình tròn D70 bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp biển báo hình chữ nhật 30x50cm bằng tôn tráng kẽm dày 1,5mm, dán màng phản quang | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 18 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mục 2, Chương V | 3 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi