Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907646-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Phụ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200907595 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 09:32:00 đến ngày 2020-09-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,574,458,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.290,867 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.290,867 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG MỚI | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,9211 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120 T/h | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,9792 | 100tấn |
| 3 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,9792 | 100tấn |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,9211 | 100m2 |
| 5 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,9211 | 100m2 |
| 6 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,9211 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,2763 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 709,2219 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 709,2219 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG CŨ | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 58,2057 | 100m2 |
| 2 | Chèn chêm đá dăm 1x2, dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 116,4114 | m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ BCKTKT | 58,2057 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 58,2057 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120 T/h | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,2885 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,2885 | 100tấn |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 58,2057 | 100m2 |
| D | MẶT ĐƯỜNG CŨ (VUỐT ĐƯỜNG NGANG) | |||
| 1 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,9343 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,9343 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120 T/h | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5632 | 100tấn |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5632 | 100tấn |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,9343 | 100m2 |
| E | RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào móng rãnh đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.637,537 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,8419 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,2539 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp | Theo hồ sơ BCKTKT | 353,3454 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 353,3454 | m3 |
| 6 | BTXM đá 4x6 M100 đệm móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 127,8 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thân rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,116 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,0092 | tấn |
| 9 | Bê tông thân rãnh M200 dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 434,52 | m3 |
| 10 | Mũ mố BTCT đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 115,02 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,0577 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,8056 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,7575 | tấn |
| 14 | Tấm đan BTCT đá 1x2 M250 dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 111,19 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.278 | 1cấu kiện |
| F | HỐ GA | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,192 | 100m2 |
| 2 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm lót móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,76 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân hố ga+mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,984 | 100m2 |
| 4 | Bê tông thân hố ga M200 dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,2 | m3 |
| 5 | Cốt thép mũ mố D<=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,386 | tấn |
| 6 | Thép V50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4824 | tấn |
| 7 | Mũ mố BTCT đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | m3 |
| 8 | Thép góc tấm đan U140X55X5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,964 | tấn |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,284 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,62 | tấn |
| 11 | ống nhựa PVC D60 tạo lỗ thu nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,6 | m |
| 12 | Tấm đan BTCT đá 1x2 M250 dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,36 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 80 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi