Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công nền và mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910662-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV SX TM XD KHÁNH AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công nền và mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910629 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 16:57:00 đến ngày 2020-09-11 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,755,374,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 47,3454 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 34,0127 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 31,4484 | 100m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 38,3671 | 100 m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm L=3,7m, bằng máy đào 0,5m3 -đất cấp I (phần ngập đất) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 179,456 | 100m |
| 6 | Đóng cừ tràm L=3,7m, bằng máy đào 0,5m3 -đất cấp I (phần không ngập đất) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 28,04 | 100m |
| 7 | Cung cấp tràm giằng L=3,7m | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 701 | m |
| 8 | Cung cấp thép buộc D=6mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 64,602 | kg |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 158,1039 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới, dày 15cm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 15,3083 | 100m3 |
| 3 | Thi công mặt đường đá 4x6 lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 102,0556 | 100m2 |
| 4 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 02 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 3,6kg/m2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 102,0556 | 100m2 |
| C | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, ống STK Phi 90 (ĐG323) | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 29 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70,bát giác cạnh 25 cm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 <= 50 cm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Hàn mặt đế, thép gia cường | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2,8971 | 10m |
| 6 | Sơn sắt thép mặt đế, thép tấm gia cường bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5,3831 | 1m2 |
| 7 | Cung cấp bu lông D12x150 liên kết biển báo vào trụ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 8 | Cung cấp bu lông D16x500 liên kết trụ biển báo vào móng | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 116 | cái |
| 9 | Cung cấp thép tấm mặt đế, thép tấm gia cường dày 12mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 227,8321 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi