Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200909181-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án hỗ trợ kinh doanh cho nông hộ xã Hiệp Lực
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200878460
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay IFAD và Vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 17:59:00 đến ngày 2020-09-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 802,702,208 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp nền độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5446 100m3
2 Đào nền đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,4089 100m3
3 Đào nền đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,363 100m3
4 Phá đá Cấp đá III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 100m3
5 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4782 100m3
6 Đào nền đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9002 100m3
7 Cống thủy lợi D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0326 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0168 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
B KÈ CHẮN ĐẤT
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1382 100m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2511 100m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,671 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8428 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6733 m3
6 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,38 m2
7 Ống nhựa PVC D89 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m
C THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3718 100m3
2 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7906 100m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,84 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,11 m3
5 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,45 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 m3
8 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,76 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0557 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,131 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
12 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4027 100m3
13 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1352 100m3
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,63 m3
15 Xây tường cánh, đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,12 m3
16 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,08 m3
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,98 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1176 tấn
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2284 tấn
23 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 tấn
24 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,34 m3
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->