Gói thầu: Gói thầu số 01-XL: Hạ tầng khu dân cư thôn Liên Nhật, xã Thạch Hạ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thạch Hạ, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01-XL: Hạ tầng khu dân cư thôn Liên Nhật, xã Thạch Hạ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200908024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã bố trí theo kế hoạch hàng năm và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 16:46:00 đến ngày 2020-09-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,008,395,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào bóc đất hữu cơ, máy đào <=1,25m3, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 10,2052 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,4943 | 100m3 |
| 3 | Đào phá mương xây gạch cũ, vỉa hè cũ, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C4 | Mô tả KT theo chương V | 0,4112 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 (đất hữu cơ, phong hoá) | Mô tả KT theo chương V | 10,2052 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,4943 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đá, gạch đá đi đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Mô tả KT theo chương V | 0,4112 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (tính 20%KL) Phạm vi gần sát thành mương được đắp bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 4,8478 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 19,3911 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả KT theo chương V | 7,1729 | 100m3 |
| 10 | Giá mua đất đắp K=0,95 trên xe tại mỏ đất xã Hà Linh (có cự ly vận chuyển 22,4km) | Mô tả KT theo chương V | 3.122,4551 | m3 |
| 11 | Giá mua đất đắp K=0,98 trên xe tại mỏ đất xã Hà Linh (có cự ly vận chuyển 22,4km) | Mô tả KT theo chương V | 948,5443 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả KT theo chương V | 357,1052 | 10m³/1km |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả KT theo chương V | 357,1052 | 10m³/1km |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 11,2km | Mô tả KT theo chương V | 357,1052 | 10m³/1km |
| 15 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 5,958 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển vầng cỏ tù bờ thửa ruộng xa Thạch Hạ 100m về đến công trình | Mô tả KT theo chương V | 5,958 | 100m2 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới (Lớp Base) CPĐD loại 1 | Mô tả KT theo chương V | 2,2709 | 100m3 |
| 18 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) CPĐD loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 3,9765 | 100m3 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 16,2682 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Mô tả KT theo chương V | 2,4315 | 100tấn |
| 21 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả KT theo chương V | 16,2682 | 100m2 |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Mô tả KT theo chương V | 2,4315 | 100tấn |
| 23 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 27 km tiếp theo, ô tô 10T | Mô tả KT theo chương V | 2,4315 | 100tấn |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,875 | m3 |
| 25 | Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 19,55 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa | Mô tả KT theo chương V | 1,2495 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 7,65 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn đan rãnh | Mô tả KT theo chương V | 0,816 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Mô tả KT theo chương V | 47 | m |
| 30 | Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn | Mô tả KT theo chương V | 378 | m |
| 31 | Lắp đặt, lát viên đan rãnh | Mô tả KT theo chương V | 127,5 | m2 |
| 32 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 1,952 | 1m3 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 1,4 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả KT theo chương V | 0,112 | 100m2 |
| 39 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,6507 | m3 |
| 40 | Chi phí Lắp đặt cột, gắn biển tên đường phố | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mô tả KT theo chương V | 47,93 | m2 |
| B | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 12,249 | m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, máy đào <=0,4m3, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 1,1024 | m3 |
| 3 | Đắp lấp đất rãnh đường ống, đầm cóc, độ chặt Y/C K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,8632 | m3 |
| 4 | Đắp cát đệm móng đường ống, đường cống | Mô tả KT theo chương V | 36,168 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Mô tả KT theo chương V | 0,93 | 100 m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Mô tả KT theo chương V | 3,84 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m |
| 8 | Lắp đai khởi thủy, đường kính ống d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=67mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 0,8 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 0,054 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=50mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=<50mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m | Mô tả KT theo chương V | 0,124 | 100 m |
| 24 | Miệng khóa | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Chụp bảo vệ | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| C | MƯƠNG CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,9 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 0,0312 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,01 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép tường hố ga | Mô tả KT theo chương V | 0,4742 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,44 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường hố ga, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường hố ga, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng rãnh thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,37 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ đáy rảnh nhỏ thu nước vào hố ga | Mô tả KT theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 10 | Bê tông rãnh thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,55 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường rảnh nhỏ thu nước vào hố ga | Mô tả KT theo chương V | 0,1106 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường rãnh nhỏ thu nước nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,27 | m3 |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 0,57 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0351 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 18 | Sản xuất lắp đặt tấm gang song chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,8 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 0,0624 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,03 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép tường hố ga | Mô tả KT theo chương V | 0,9386 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tường hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 6,46 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tường hố ga, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,11 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tường hố ga, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,28 | tấn |
| 26 | Bê tông lót móng rãnh thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,74 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ rảnh nhỏ thu nước vào hố ga | Mô tả KT theo chương V | 0,0461 | 100m2 |
| 28 | Bê tông rãnh thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,1 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ tường rảnh nhỏ thu nước vào hố ga | Mô tả KT theo chương V | 0,2213 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tường rãnh nhỏ thu nước nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,49 | m3 |
| 31 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 1,14 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0702 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | tấn |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 36 | Sản xuất lắp đặt tấm gang song chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 19,25 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng mương | Mô tả KT theo chương V | 0,525 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 23,63 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép tường mương | Mô tả KT theo chương V | 7,35 | 100m2 |
| 41 | Bê tông tường mương, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 52,33 | m3 |
| 42 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 13,3 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,616 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,17 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,26 | tấn |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả KT theo chương V | 175 | cái |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,83 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng cống | Mô tả KT theo chương V | 0,028 | 100m2 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,68 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn đốt cống | Mô tả KT theo chương V | 0,2233 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,14 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | tấn |
| 53 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M300 | Mô tả KT theo chương V | 3,86 | m3 |
| 54 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả KT theo chương V | 21,63 | m2 |
| 55 | Bê tông mối nối bản dầm dọc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | m3 |
| 56 | Trát vữa XM cát mịn M100 | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | m |
| 57 | Vải tẩm nhựa đường chét mối nối | Mô tả KT theo chương V | 6,24 | m2 |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=1000mm | Mô tả KT theo chương V | 7 | 1 đoạn ống |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,6 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Mô tả KT theo chương V | 0,128 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giảm tải, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,35 | tấn |
| 62 | Sản xuất và lắp dựng bê tông bản giảm tải, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 3,2 | m3 |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, <=1T bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 64 | Đào mương rãnh thoát nước thải, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 11,7895 | m3 |
| 65 | Đào mương rãnh thoát nước thải, máy đào <=0,4m3, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 2,24 | 100m3 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 21,56 | m3 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng mương thải | Mô tả KT theo chương V | 0,588 | 100m2 |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 26,46 | m3 |
| 69 | Ván khuôn thép tường mương nước thải | Mô tả KT theo chương V | 9,016 | 100m2 |
| 70 | Bê tông tường mương thoát nước thải SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 67,62 | m3 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép tường mương, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,32 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép tường mươngc, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 2,94 | tấn |
| 73 | Sản xuất bê tông tấm đan nắp mương, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 14,9 | m3 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,6899 | 100m2 |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,31 | tấn |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | tấn |
| 77 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả KT theo chương V | 196 | cái |
| 78 | Đắp đất nâng nền móng mương thoát nước thải (phía sau qhoach dãy nhà ở), thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 1,96 | 100m3 |
| 79 | Đắp đất phụ mang mương thoát nước thải, dùng đất hữu cơ tận dụng (đất mềm yếu không đắp bằng đầm cóc được, phải đắp bằng thủ công) | Mô tả KT theo chương V | 137,2 | m3 |
| 80 | Giá mua đất đắp K=0,95 trên xe tại mỏ đất (có cự ly vận chuyển 22,1km) | Mô tả KT theo chương V | 221,48 | m3 |
| 81 | Vận chuyển đất từ mỏ về, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 2,2148 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 6km, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 2,2148 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển 15,1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3g) | Mô tả KT theo chương V | 2,2148 | 100m3 |
| D | NỐI CỐNG THOÁT LŨ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 4,932 | m3 |
| 2 | Đào mương rãnh thoát nước thải, máy đào <=0,4m3, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,4439 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả KT theo chương V | 0,63 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,64 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Mô tả KT theo chương V | 0,1104 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,28 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Mô tả KT theo chương V | 4,8432 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 10,54 | tấn |
| 9 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 53,76 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả KT theo chương V | 153,6 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,54 | m3 |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,38 | m |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤3000mm | Mô tả KT theo chương V | 24 | đoạn |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,16 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Mô tả KT theo chương V | 0,0136 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,8 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,31 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,2448 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,82 | tấn |
| 20 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,5 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Mô tả KT theo chương V | 0,1312 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp cống (BT đổ tại chỗ), ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,91 | tấn |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,59 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,43 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 4 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 128,5 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả KT theo chương V | 7,61 | m3 |
| 31 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 5,28 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Mô tả KT theo chương V | 0,2016 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,18 | tấn |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| E | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cột BTLT 8,5mC-190 NPC.1-8.5-190 | Mô tả KT theo chương V | 10 | cột |
| 2 | Cột BTLT 8,5mA-190 NPC.1-8.5-190 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cột |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | Mô tả KT theo chương V | 851 | m |
| 4 | Cổ dề treo cáp cột đơn | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Cổ dề treo cáp cột đôi | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 6 | Ghíp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 7 | Kẹp xiết cáp | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m | Mô tả KT theo chương V | 18 | cột |
| 10 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 70mm2 | Mô tả KT theo chương V | 0,851 | km |
| 11 | Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Mô tả KT theo chương V | 21 | bộ |
| 12 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 10 cái |
| 13 | Móng cột đơn M1 | Mô tả KT theo chương V | 10 | móng |
| 14 | Móng cột đôi M2 | Mô tả KT theo chương V | 4 | móng |
| 15 | Tiếp địa RC2 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| F | XÂY DỰNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cần đèn CD - 04 đơn vươn 1,5m + chụp đầu cột | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chóa đèn cao áp 150W | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Tủ điều khiển chiếu sáng tự động | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 4 | Giá đỡ tủ điện chiếu sáng | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Kéo rãi căng dây cáp vặn xoắn 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 384 | m |
| 6 | Lắp đặt cổ dề đơn | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cổ dề đôi | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 8 | Dây dẫn lên đèn Cu/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 24 | m |
| 9 | Ghíp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 10 | Kẹp xiết cáp | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM25 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| G | THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi (cột bê tông) | Mô tả KT theo chương V | 2 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi