Gói thầu: Gói thầu số 01-XL: Hạ tầng khu dân cư thôn Liên Nhật, xã Thạch Hạ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200908603-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thạch Hạ, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01-XL: Hạ tầng khu dân cư thôn Liên Nhật, xã Thạch Hạ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200908024
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã bố trí theo kế hoạch hàng năm và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 16:46:00 đến ngày 2020-09-14 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,008,395,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào bóc đất hữu cơ, máy đào <=1,25m3, đất C1 Mô tả KT theo chương V 10,2052 100m3
2 Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,4943 100m3
3 Đào phá mương xây gạch cũ, vỉa hè cũ, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C4 Mô tả KT theo chương V 0,4112 100m3
4 Vận chuyển đất đi đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 (đất hữu cơ, phong hoá) Mô tả KT theo chương V 10,2052 100m3
5 Vận chuyển đất đi đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,4943 100m3
6 Vận chuyển đất đá, gạch đá đi đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Mô tả KT theo chương V 0,4112 100m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (tính 20%KL) Phạm vi gần sát thành mương được đắp bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 4,8478 100m3
8 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 19,3911 100m3
9 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả KT theo chương V 7,1729 100m3
10 Giá mua đất đắp K=0,95 trên xe tại mỏ đất xã Hà Linh (có cự ly vận chuyển 22,4km) Mô tả KT theo chương V 3.122,4551 m3
11 Giá mua đất đắp K=0,98 trên xe tại mỏ đất xã Hà Linh (có cự ly vận chuyển 22,4km) Mô tả KT theo chương V 948,5443 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả KT theo chương V 357,1052 10m³/1km
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả KT theo chương V 357,1052 10m³/1km
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 11,2km Mô tả KT theo chương V 357,1052 10m³/1km
15 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 5,958 100m2
16 Vận chuyển vầng cỏ tù bờ thửa ruộng xa Thạch Hạ 100m về đến công trình Mô tả KT theo chương V 5,958 100m2
17 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới (Lớp Base) CPĐD loại 1 Mô tả KT theo chương V 2,2709 100m3
18 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) CPĐD loại 2 Mô tả KT theo chương V 3,9765 100m3
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả KT theo chương V 16,2682 100m2
20 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h Mô tả KT theo chương V 2,4315 100tấn
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả KT theo chương V 16,2682 100m2
22 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Mô tả KT theo chương V 2,4315 100tấn
23 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 27 km tiếp theo, ô tô 10T Mô tả KT theo chương V 2,4315 100tấn
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 14,875 m3
25 Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 19,55 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vỉa Mô tả KT theo chương V 1,2495 100m2
27 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 7,65 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn đan rãnh Mô tả KT theo chương V 0,816 100m2
29 Lắp đặt bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 47 m
30 Lắp đặt bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 378 m
31 Lắp đặt, lát viên đan rãnh Mô tả KT theo chương V 127,5 m2
32 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Mô tả KT theo chương V 4 cái
33 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm Mô tả KT theo chương V 4 cái
34 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Mô tả KT theo chương V 8 cái
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 1,952 1m3
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,2 m3
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 1,4 m3
38 Ván khuôn gỗ móng Mô tả KT theo chương V 0,112 100m2
39 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,6507 m3
40 Chi phí Lắp đặt cột, gắn biển tên đường phố Mô tả KT theo chương V 2 cái
41 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Mô tả KT theo chương V 47,93 m2
B CẤP NƯỚC
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 12,249 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, máy đào <=0,4m3, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1,1024 m3
3 Đắp lấp đất rãnh đường ống, đầm cóc, độ chặt Y/C K=0,95 Mô tả KT theo chương V 0,8632 m3
4 Đắp cát đệm móng đường ống, đường cống Mô tả KT theo chương V 36,168 m3
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Mô tả KT theo chương V 0,93 100 m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m Mô tả KT theo chương V 3,84 100 m
7 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm Mô tả KT theo chương V 0,15 100m
8 Lắp đai khởi thủy, đường kính ống d=60mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
9 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=60mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
10 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=60mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
11 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
12 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
13 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
14 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=67mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,8 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả KT theo chương V 0,3 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,0108 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả KT theo chương V 0,02 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,054 m3
20 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=110mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
21 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=50mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
22 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=<50mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m Mô tả KT theo chương V 0,124 100 m
24 Miệng khóa Mô tả KT theo chương V 1 cái
25 Chụp bảo vệ Mô tả KT theo chương V 2 cái
C MƯƠNG CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,9 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng Mô tả KT theo chương V 0,0312 100m2
3 Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,01 m3
4 Ván khuôn thép tường hố ga Mô tả KT theo chương V 0,4742 100m2
5 Bê tông tường hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,44 m3
6 Lắp dựng cốt thép tường hố ga, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,06 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tường hố ga, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,15 tấn
8 Bê tông lót móng rãnh thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,37 m3
9 Ván khuôn gỗ đáy rảnh nhỏ thu nước vào hố ga Mô tả KT theo chương V 0,023 100m2
10 Bê tông rãnh thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,55 m3
11 Ván khuôn gỗ tường rảnh nhỏ thu nước vào hố ga Mô tả KT theo chương V 0,1106 100m2
12 Bê tông tường rãnh nhỏ thu nước nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,27 m3
13 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 0,57 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,0351 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,04 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,02 tấn
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả KT theo chương V 12 cái
18 Sản xuất lắp đặt tấm gang song chắn rác Mô tả KT theo chương V 4 cái
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,8 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng Mô tả KT theo chương V 0,0624 100m2
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,03 m3
22 Ván khuôn thép tường hố ga Mô tả KT theo chương V 0,9386 100m2
23 Bê tông tường hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 6,46 m3
24 Lắp dựng cốt thép tường hố ga, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,11 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tường hố ga, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,28 tấn
26 Bê tông lót móng rãnh thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,74 m3
27 Ván khuôn gỗ rảnh nhỏ thu nước vào hố ga Mô tả KT theo chương V 0,0461 100m2
28 Bê tông rãnh thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,1 m3
29 Ván khuôn gỗ tường rảnh nhỏ thu nước vào hố ga Mô tả KT theo chương V 0,2213 100m2
30 Bê tông tường rãnh nhỏ thu nước nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,49 m3
31 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 1,14 m3
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,0702 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,1 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,04 tấn
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả KT theo chương V 24 cái
36 Sản xuất lắp đặt tấm gang song chắn rác Mô tả KT theo chương V 8 cái
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 19,25 m3
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng mương Mô tả KT theo chương V 0,525 100m2
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 23,63 m3
40 Ván khuôn thép tường mương Mô tả KT theo chương V 7,35 100m2
41 Bê tông tường mương, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 52,33 m3
42 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 13,3 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,616 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 1,17 tấn
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,26 tấn
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả KT theo chương V 175 cái
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,83 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng cống Mô tả KT theo chương V 0,028 100m2
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,68 m3
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn đốt cống Mô tả KT theo chương V 0,2233 100m2
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,14 tấn
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,35 tấn
53 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M300 Mô tả KT theo chương V 3,86 m3
54 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả KT theo chương V 21,63 m2
55 Bê tông mối nối bản dầm dọc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,05 m3
56 Trát vữa XM cát mịn M100 Mô tả KT theo chương V 0,03 m
57 Vải tẩm nhựa đường chét mối nối Mô tả KT theo chương V 6,24 m2
58 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=1000mm Mô tả KT theo chương V 7 1 đoạn ống
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,6 m3
60 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ Mô tả KT theo chương V 0,128 100m2
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giảm tải, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,35 tấn
62 Sản xuất và lắp dựng bê tông bản giảm tải, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 3,2 m3
63 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, <=1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 16 cái
64 Đào mương rãnh thoát nước thải, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 11,7895 m3
65 Đào mương rãnh thoát nước thải, máy đào <=0,4m3, đất C2 Mô tả KT theo chương V 2,24 100m3
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 21,56 m3
67 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng mương thải Mô tả KT theo chương V 0,588 100m2
68 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 26,46 m3
69 Ván khuôn thép tường mương nước thải Mô tả KT theo chương V 9,016 100m2
70 Bê tông tường mương thoát nước thải SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 67,62 m3
71 Lắp dựng cốt thép tường mương, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 1,32 tấn
72 Lắp dựng cốt thép tường mươngc, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 2,94 tấn
73 Sản xuất bê tông tấm đan nắp mương, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 14,9 m3
74 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,6899 100m2
75 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 1,31 tấn
76 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,3 tấn
77 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả KT theo chương V 196 cái
78 Đắp đất nâng nền móng mương thoát nước thải (phía sau qhoach dãy nhà ở), thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 1,96 100m3
79 Đắp đất phụ mang mương thoát nước thải, dùng đất hữu cơ tận dụng (đất mềm yếu không đắp bằng đầm cóc được, phải đắp bằng thủ công) Mô tả KT theo chương V 137,2 m3
80 Giá mua đất đắp K=0,95 trên xe tại mỏ đất (có cự ly vận chuyển 22,1km) Mô tả KT theo chương V 221,48 m3
81 Vận chuyển đất từ mỏ về, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 2,2148 100m3
82 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly 6km, đất C3 Mô tả KT theo chương V 2,2148 100m3
83 Vận chuyển 15,1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3g) Mô tả KT theo chương V 2,2148 100m3
D NỐI CỐNG THOÁT LŨ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 4,932 m3
2 Đào mương rãnh thoát nước thải, máy đào <=0,4m3, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,4439 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả KT theo chương V 0,63 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,64 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Mô tả KT theo chương V 0,1104 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 17,28 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại Mô tả KT theo chương V 4,8432 100m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 10,54 tấn
9 Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 53,76 m3
10 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả KT theo chương V 153,6 m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,54 m3
12 Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,38 m
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤3000mm Mô tả KT theo chương V 24 đoạn
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,16 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại Mô tả KT theo chương V 0,0136 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,8 tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,31 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,2448 100m2
19 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,82 tấn
20 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,5 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Mô tả KT theo chương V 0,1312 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp cống (BT đổ tại chỗ), ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,91 tấn
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,59 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Mô tả KT theo chương V 0,16 100m2
26 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,43 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 4 m3
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 20 cái
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 128,5 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả KT theo chương V 7,61 m3
31 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 5,28 m3
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Mô tả KT theo chương V 0,2016 100m2
33 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,04 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 1,18 tấn
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Mô tả KT theo chương V 24 cái
E ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Cột BTLT 8,5mC-190 NPC.1-8.5-190 Mô tả KT theo chương V 10 cột
2 Cột BTLT 8,5mA-190 NPC.1-8.5-190 Mô tả KT theo chương V 8 cột
3 Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 Mô tả KT theo chương V 851 m
4 Cổ dề treo cáp cột đơn Mô tả KT theo chương V 16 bộ
5 Cổ dề treo cáp cột đôi Mô tả KT theo chương V 5 bộ
6 Ghíp nhựa Mô tả KT theo chương V 7 cái
7 Kẹp xiết cáp Mô tả KT theo chương V 14 cái
8 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Mô tả KT theo chương V 4 cái
9 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Chiều cao cột =<10 m Mô tả KT theo chương V 18 cột
10 Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 70mm2 Mô tả KT theo chương V 0,851 km
11 Lắp cổ dề, Chiều cao lắp đặt =< 20m Mô tả KT theo chương V 21 bộ
12 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 Mô tả KT theo chương V 0,2 10 cái
13 Móng cột đơn M1 Mô tả KT theo chương V 10 móng
14 Móng cột đôi M2 Mô tả KT theo chương V 4 móng
15 Tiếp địa RC2 Mô tả KT theo chương V 2 bộ
F XÂY DỰNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Cần đèn CD - 04 đơn vươn 1,5m + chụp đầu cột Mô tả KT theo chương V 8 bộ
2 Lắp đặt chóa đèn cao áp 150W Mô tả KT theo chương V 8 bộ
3 Tủ điều khiển chiếu sáng tự động Mô tả KT theo chương V 1 tủ
4 Giá đỡ tủ điện chiếu sáng Mô tả KT theo chương V 1 bộ
5 Kéo rãi căng dây cáp vặn xoắn 2x16mm2 Mô tả KT theo chương V 384 m
6 Lắp đặt cổ dề đơn Mô tả KT theo chương V 16 bộ
7 Lắp đặt cổ dề đôi Mô tả KT theo chương V 5 bộ
8 Dây dẫn lên đèn Cu/PVC 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 24 m
9 Ghíp nhựa Mô tả KT theo chương V 7 cái
10 Kẹp xiết cáp Mô tả KT theo chương V 7 cái
11 Đầu cốt đồng nhôm AM25 Mô tả KT theo chương V 2 cái
G THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH
1 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi (cột bê tông) Mô tả KT theo chương V 2 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->