Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200910570-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Sơn Hà
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200558186
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM. Trong đó:Vốn ngân sách TW và vốn tỉnh: 2.800 triệu đồng, Vốn ngân sách xã, vốn khác: 1.200 triệu đồng.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 16:41:00 đến ngày 2020-09-11 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,886,503,780 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSDT 28,3792 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V của E-HSDT 30,3363 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V của E-HSDT 30,3363 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V của E-HSDT 212,3541 100m3
B Cổng ngõ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V của E-HSDT 9,7526 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSDT 0,7956 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSDT 0,427 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSDT 1,695 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSDT 0,1456 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSDT 0,049 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSDT 0,0803 tấn
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSDT 3,3 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSDT 7,0327 m3
10 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSDT 7,01 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSDT 7 m2
12 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V của E-HSDT 30,085 m2
13 Đắp vữa + hoàn thiện đầu trụ Chương V của E-HSDT 4 ck
14 SX&LD chữ Inox bảng hiệu Chương V của E-HSDT 1 bộ
15 Bả bằng bột bả vào tường Chương V của E-HSDT 6,3 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSDT 6,3 m2
17 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Chương V của E-HSDT 0,7 m2
18 SXLD cổng sắt Chương V của E-HSDT 12 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSDT 12 1m2
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSDT 12 m2
C HÀNG RÀO LƯỚI THÉP ĐOẠN A-B, C-H
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V của E-HSDT 9,2978 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSDT 0,833 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V của E-HSDT 5,95 m3
4 Sản xuất ống thép nhúng kẽm D60 dày 2mm Chương V của E-HSDT 247,02 m
5 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 60mm Chương V của E-HSDT 2,4702 100m
6 Bảng mã chân cột thép dày 8x200x200mm Chương V của E-HSDT 138 Tấm
7 Thép sường chân cột dày 6x200x200mm Chương V của E-HSDT 138 Tấm
8 Bulong, đai ốc inox chân cột M10x70mm Chương V của E-HSDT 552 Bộ
9 Bulong, đai ốc inox lục giác M8x30 Chương V của E-HSDT 544 Bộ
10 Bảng mã bát nối Chương V của E-HSDT 414 Cái
11 Nắp chụp đầu ống D60 nhựa Chương V của E-HSDT 136 Cái
12 Lưới thép nhúng kẽm hàn d6mm cao 1,7m Chương V của E-HSDT 258,9 m
13 Lắp đặt lưới thép nhúng kẽm kích thước 1,7mx2,0m Chương V của E-HSDT 258,9 m
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSDT 2,682 m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSDT 0,894 m3
16 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSDT 37,2585 m3
D Tường rào xây gạch đoạn I-A
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Chương V của E-HSDT 0,3623 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSDT 0,0754 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSDT 0,3553 tấn
4 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSDT 4,5938 m3
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSDT 21 cái
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSDT 10,8045 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSDT 6,6255 m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSDT 13,056 m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSDT 1,02 m3
10 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSDT 7,68 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSDT 0,1935 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSDT 0,0453 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSDT 0,1862 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSDT 1,9087 m3
15 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSDT 18,6637 m3
16 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSDT 101,175 m2
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSDT 101,175 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSDT 30,25 m2
19 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSDT 232,6 m2
20 Chông sắt hàng rào hoàn thiện Chương V của E-HSDT 45,75
E SÂN KHẤU
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V của E-HSDT 0,0625 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSDT 0,695 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSDT 7,111 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSDT 0,953 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSDT 1,4085 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSDT 0,1008 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSDT 0,0426 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSDT 0,0537 tấn
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSDT 10,152 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSDT 0,094 100m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSDT 1,136 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSDT 0,1136 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSDT 0,023 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSDT 0,1051 tấn
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSDT 20,24 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSDT 4,608 m3
17 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSDT 1,335 m3
18 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Chương V của E-HSDT 15,78 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V của E-HSDT 52 m2
20 Lát gạch bậc tam cấp Chương V của E-HSDT 8,985 m2
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSDT 67 m2
22 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSDT 12,24 m2
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSDT 1,2444 tấn
24 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSDT 0,7535 tấn
25 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSDT 1,2444 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSDT 0,7535 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSDT 198,01 1m2
28 Bu lông thép không gỉ M12.70 Chương V của E-HSDT 44 Cái
29 Bu lông thép không gỉ M12.40 Chương V của E-HSDT 128 Cái
30 Bu lông thép không gỉ D16 Chương V của E-HSDT 16 Cái
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V của E-HSDT 0,6148 100m2
F Bó vỉa + Nền BTXM + Bồn Hoa
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V của E-HSDT 52,491 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSDT 13,317 m3
3 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSDT 7,4355 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSDT 32,127 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSDT 65,7 m2
6 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSDT 65,7 m2
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSDT 94,8 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V của E-HSDT 189,6 m3
9 Máy tập thể dục xoay eo Vifa Chương V của E-HSDT 1 cái
10 Máy tập thể dục tay vai đôi + đi bộ trên không Vifa Chương V của E-HSDT 1 cái
11 Máy tập thể dục lưng bụng Vifa Chương V của E-HSDT 1 cái
12 Máy tập thể dục xà kép Vifa Chương V của E-HSDT 1 cái
G Trồng cây xanh
1 Trồng dặm cỏ lá tre Chương V của E-HSDT 6.848 1m2/lần
2 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 ( 7 lít/m2, 3 lần) Chương V của E-HSDT 205,44 100m2/ lần
3 Trồng cây giáng hướng (Vanh tròn 20cm, cao 3,5 - 4m) Chương V của E-HSDT 57 Cây
4 Duy trì cây bóng mát mới trồng Chương V của E-HSDT 57 1 cây/ năm
H Nền đường
1 Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m bằng máy ủi <=110cv, đất cấp III Chương V của E-HSDT 4,7327 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 Chương V của E-HSDT 1,4087 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Chương V của E-HSDT 3,324 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V của E-HSDT 3,324 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V của E-HSDT 16,62 100m3
I Mặt đường
1 Lu lèn lại mặt đường đạt K95 Chương V của E-HSDT 5,0918 100m2
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSDT 147,41 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSDT 6,468 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V của E-HSDT 129,04 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSDT 1,225 100m2
6 Nhựa chèn khe Chương V của E-HSDT 0,1106 Tấn
7 Gỗ làm khe Chương V của E-HSDT 0,21 m3
J Mương thoát nước
1 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (90%) Chương V của E-HSDT 0,6807 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước,thủ công rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III (10%) Chương V của E-HSDT 7,5636 m3
3 Bê tông lót rãnh đá 1x2, vữa BT mác 150 Chương V của E-HSDT 12,606 m3
4 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 Chương V của E-HSDT 26,4535 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương Chương V của E-HSDT 3,202 100m2
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSDT 12,8352 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSDT 2,5976 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm Chương V của E-HSDT 0,9041 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính >10mm Chương V của E-HSDT 1,8535 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V của E-HSDT 0,7502 tấn
11 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSDT 191 cái
K CỐNG D50 Thân cống
1 Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSDT 0,92 m3
2 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Chương V của E-HSDT 0,2293 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn đường kính <=10mm Chương V của E-HSDT 0,0538 tấn
4 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Chương V của E-HSDT 9,1186 m2
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V của E-HSDT 4 cái
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 Chương V của E-HSDT 0,0085 100m3
L Thượng lưu
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSDT 0,17 m3
2 Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSDT 1,26 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V của E-HSDT 0,0749 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính <=10mm Chương V của E-HSDT 0,0032 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước đường kính >10mm Chương V của E-HSDT 0,0131 tấn
M Hạ lưu
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSDT 0,06 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSDT 0,36 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Chương V của E-HSDT 0,0191 100m2
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSDT 0,38 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSDT 0,0144 100m2
N Các hạng mục khác
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V của E-HSDT 2,31 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Chương V của E-HSDT 1,54 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->