Gói thầu: Gói thầu số 05: thi công xây dựng + Cung cấp, lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200909718-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Khai thác Thủy lợi An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 05: thi công xây dựng + Cung cấp, lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200824218
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ hỗ trợ sắ[ xếp và phát triển doanh nghiệp để bổ sung vốn điều lệ cho Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 15:37:00 đến ngày 2020-09-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,349,984,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÊ QUAY
1 Đóng cọc bạch đàn, L=7m, Dngọn>=7cm bằng thủ công-Đất bùn Chương V E-HSMT 19,6 100m
2 Cừ bạch đàn ngang chiều dài L = 7m, Dngọn >= 7cm, Chương V E-HSMT 24 cây
3 Cung cấp lưới B40 Chương V E-HSMT 92 m2
4 Cung cấp cao su da rắn Chương V E-HSMT 184 m2
5 Dây buộc phi 6 Chương V E-HSMT 92 kg
6 Thép neo phi 10 Chương V E-HSMT 153,5 kg
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 1,76 100m3
8 Bơm nước hố móng bằng máy bơm động cơ Diesel - Công suất 25CV Chương V E-HSMT 1,875 ca
9 Nhân công gia cố đê quay Chương V E-HSMT 4,6 công
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V E-HSMT 10,6058 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 1,7445 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V E-HSMT 8,8603 100m3
B GIA CỐ MÁI ĐÊ
1 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Chương V E-HSMT 10,1 100m
C XÂY ĐÁ HỘC 20x30
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 7,4719 m3
2 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 22,4158 m3
D BỂ HÚT
1 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Bùn Chương V E-HSMT 127,9563 100m
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 10,2365 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 10,2365 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 40,946 m3
5 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 26,7957 m3
6 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,2321 100m2
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V E-HSMT 1,8153 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 2,5585 tấn
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 4,3972 tấn
10 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước Chương V E-HSMT 151 1 rọ
11 Cung cấp lưới chắn rác Chương V E-HSMT 82,5 m2
E BỂ XẢ
1 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Bùn Chương V E-HSMT 53,728 100m
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 6,716 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 6,716 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 33,58 m3
5 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 29,7562 m3
6 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,3036 100m2
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V E-HSMT 1,6977 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,6949 tấn
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 3,2012 tấn
F NHÀ TRẠM BƠM TIÊU
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 5,0625 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,81 100m2
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 14,79 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,6762 100m2
5 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 7,9275 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,5439 100m2
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1319 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,7416 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,3196 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,448 tấn
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,6231 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,8824 tấn
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 81 m2
14 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 166,1 m2
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 81 m2
16 Cung cấp cửa sắt kéo: Chương V E-HSMT 6,16 m2
17 Cung cấp cửa sổ Chương V E-HSMT 17,64 m2
18 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E-HSMT 23,8 1m2 cấu kiện
19 Gia công cột bằng thép hình Chương V E-HSMT 0,4341 tấn
20 Gia công cột bằng thép tấm Chương V E-HSMT 0,117 tấn
21 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,5509 tấn
22 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,504 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,504 tấn
24 Gia công giằng mái thép Chương V E-HSMT 0,3809 tấn
25 Lắp dựng giằng thép bu lông Chương V E-HSMT 0,3809 tấn
26 Gia công hệ khung dàn Chương V E-HSMT 0,74 tấn
27 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V E-HSMT 0,74 tấn
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E-HSMT 1,116 100m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V E-HSMT 1,2532 100m2
30 Cung cấp Bulong M16, L300 Chương V E-HSMT 48 cái
G CẦU THANG VÀO NHÀ TRẠM
1 Gia công thang sắt Chương V E-HSMT 0,3914 tấn
2 Gia công lan can Chương V E-HSMT 0,0528 tấn
3 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống Chương V E-HSMT 0,4442 tấn
4 Cung cấp Bulong Þ10, L30 Chương V E-HSMT 18 cái
H CỐNG HỘP
1 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-Bùn Chương V E-HSMT 129,9558 100m
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 16,2445 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 16,9875 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 51,4514 m3
5 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 72,2394 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,7249 100m2
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V E-HSMT 6,8787 100m2
8 Cung cấp waterbar O20M Chương V E-HSMT 6,7 m
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,8068 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 6,548 tấn
11 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,6768 tấn
12 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 2,145 tấn
I ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm Chương V E-HSMT 0,48 100m2
2 Trải cao su lót Chương V E-HSMT 48 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 9,6 m3
4 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E-HSMT 0,056 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,2637 tấn
J HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V E-HSMT 4 cọc
2 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m Chương V E-HSMT 1 cái
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V E-HSMT 30 m
4 Lắp đặt đồng hồ Rơ le Chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V E-HSMT 30 m
6 Lắp đặt dây đơn ≤ 200mm2 Chương V E-HSMT 16 m
7 Cung cấp ống STK Þ27 Chương V E-HSMT 2,5 m
8 Cung cấp Bu-lông Þ14 Chương V E-HSMT 4 cái
9 Cung cấp kẹp chuyên dụng liên kết cáp Chương V E-HSMT 20 cái
10 Cung cấp cà rá liên kết cáp vào cọc Chương V E-HSMT 20 cái
11 Cung cấp đai đỡ cáp Chương V E-HSMT 20 cái
K ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V E-HSMT 33 m
3 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Chương V E-HSMT 5 m
4 Lắp đặt dây đơn ≤ 1mm2 Chương V E-HSMT 33 m
5 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V E-HSMT 15 m
6 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V E-HSMT 1 cái
L THIẾT BỊ MÁY BƠM
(bao gồm nhân công lắp đặt và thiết bị)
1 Lắp đặt máy bơm HTĐ 2500-4.5 lắp trục trung gian Chương V E-HSMT 6 bộ
2 Tủ điều khiển động cơ 02 máy bơm công suất 55kW Chương V E-HSMT 3 tủ
3 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25mm2 Chương V E-HSMT 180 m
4 Ống thép cuốn hàn Þ500x2000x5mm 2 mặt bích Chương V E-HSMT 6 cái
5 Ống thép cuốn hàn Þ500x2400x5mm 2 mặt bích Chương V E-HSMT 6 cái
6 Bộ ống điều chỉnh Þ450/Þ500 Chương V E-HSMT 6 cái
7 Cút thép Þ500x30 độ 2 mặt bích Chương V E-HSMT 6 cái
8 Van xả Þ500 Chương V E-HSMT 6 cái
9 Bulong + đai ốc M18x60 Chương V E-HSMT 360 bộ
10 Gioăng cao su Þ500 Chương V E-HSMT 30 cái
11 Công lắp đặt, vận chuyển thiết bị, đấu nối hệ thống và vận hành chạy thử Chương V E-HSMT 6 công
12 Vận Chuyển Chương V E-HSMT 1 vc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->