Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200910518-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Lãng
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200875832
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn XD xã NTM kiểu mẫu NSTP cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 16:36:00 đến ngày 2020-09-15 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,199,786,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền đường
1 Đào khuôn đường, đất cấp II 1.318,19 m3
2 Đào bóc đất hữu cơ, đất cấp I 3.233,28 m3
3 Đắp đất nền đường 9.019,64 m3
4 Vật liệu đất núi 6.454,1568 m3
B Hạng mục 2: Mặt đường
1 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm 50,4907 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 50,4898 100m2
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 7,3155 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 8,7785 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ đầm chặt K=0,95 1.463,091 m3
6 Đắp cát nền đường, độ đầm chặt K=0,95 1.463,091 m3
7 Đắp cát nền đường, độ đầm chặt K=0,9 1.463,091 m3
8 Vật liệu đất núi 1.755,7092 m3
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm 42,7048 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 42,7048 100m2
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 6,4057 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 4,585 100m3
13 Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ 42,7048 100m2
14 Đào nền đường, đất cấp II 37,2 m3
15 Đào nền đường, đất cấp IV 3,348 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 1,86 100m3
17 Đắp cát công trình, độ chặt K = 0,90 1,86 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II 3,72 100m3
C Hạng mục 3: Thi công đào phá cống cũ, xây dựng cống mới D400
1 Đào móng cống, đất cấp III 1,9346 100m3
2 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m 41,195 100m
3 Vét bùn đầu cọc 8,239 m3
4 Đắp cát đen phủ đầu cọc 8,239 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 8,239 m3
6 Bê tông đáy cống, đỡ cống, cửa cống, M150, đá 2x4, PCB30 20,5905 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,4767 100m2
8 Lắp đặt ống C1, C2+C3 0,77 đoạn
9 Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công - Đường kính 400mm 54 mối nối
10 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 5,2703 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 47,9118 m2
12 Đắp đất đường cống, độ chặt K = 0,95 1,1841 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III 0,573 100m3
D Hạng mục 4: Xây dựng cầu ông Ang
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤ 33cm 1,1484 m3
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ 1,02 m3
3 Đào móng, đất cấp II 1,16 100m3
4 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m 19,7 100m
5 Vét bùn đầu cọc 3,94 m3
6 Đắp cát đen phủ đầu cọc 3,94 m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 5,94 m3
8 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 11,6424 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 2,47 m3
10 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB30 3,96 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0228 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1371 tấn
13 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 9,504 m3
14 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 8,0433 m3
15 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 5,481 m3
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,7302 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0348 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,1687 tấn
19 Ván khuôn sàn mái 0,3594 100m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 85,336 m2
21 Láng hè dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 45,934 m2
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 0,3853 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II 0,7885 100m3
E Hạng mục 5: Thoát nước dọc bằng rãnh hộp
1 Bê tông móng rãnh, ga, M150, đá 2x4, PCB30 49,107 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 ( Xây tường 220 ) 102,7026 m3
3 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,7424 m3
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 549,952 m2
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 474,324 m2
6 Bê tông tấm đan rãnh, đan ga M250, đá 1x2, PCB30 20,1 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan rãnh, đan ga 2,712 100m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 1,7026 tấn
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện 0,2983 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện 0,3 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 339 cái
12 Bảo dưỡng tấm đan BT 21 công
F Hạng mục 6: Thi công kè đá đoạn cuối bờ kênh Nam tử 2 (chiều dài 70m)
1 Đóng cọc tre, dài >2,5m, đất cấp I 19,6 100m
2 Đào kênh mương, đất cấp II 1,3104 100m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m, đất cấp I 42 100m
4 Đắp nền móng công trình 8,4 m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 16,8 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 25,2 m3
7 Bê tông giằng chân kè, giằng đầu kè, M200, đá 1x2, PCB30 17,535 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2986 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,2466 tấn
10 Ván khuôn giằng chân kè, giằng đầu kè 0,658 100m2
11 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 20,3 m3
12 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 78,4 m3
G Hạng mục 7: Biện pháp kỹ thuật thi công
1 Đóng cọc tre, dài >2,5m, đất cấp I 425,88 100m
2 Phên nứa chắn đất 3.042 m2
3 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 55,86 m3
4 Đào san đất bằng máy đào- đất cấp I 0,5586 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II 0,5586 100m3
6 Đóng cọc tre, dài >2,5m, đất cấp I 3,7688 100m
7 Phên nứa chắn đất 32,304 m2
8 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 74,824 m3
9 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm 0,2019 100m2
10 Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II 0,7482 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II 0,7482 100m3
H Hạng mục 8: Biển báo và cọc tiêu
1 Đào móng cột biển báo, cọc tiêu, đất cấp II 2,262 m3
2 Bê tông móng cột biển báo, M150, đá 1x2, PCB30 1,0109 m3
3 Bê tông móng cột biển báo, M200, đá 1x2, PCB30 0,108 m3
4 Ván khuôn móng cột tiêu 0,1888 100m2
5 Gia công cột bằng thép hình 0,0635 tấn
6 Lắp cột thép các loại 0,06 tấn
7 Bê tông cọc tiêu bê tông M250, đá 1x2, PCB30 0,4612 m3
8 Gia công, thép trong bê tông cọc tiêu 0,0588 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc tiêu 0,1236 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 20 1cấu kiện
11 Gia công tấm tôn biển báo 1,176 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2,16 1m2
13 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 15 1m2
I Hạng mục 9: Điện chiếu sáng phần đường có khu dân cư
1 Đào móng cột, đất cấp II 49,588 1m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 1,472 m3
3 Ván khuôn móng 0,6477 100m2
4 Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 14,72 m3
5 Láp đặt khung móng cột 23 khung
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 33,4 m3
7 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công 23 1 cột
8 Đánh số cột thép 2,3 10 cột
9 Lắp đặt bẳng điện cửa cột 23 bảng
10 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m 23 1 cần đèn
11 Chênh lệch giữa bộ cần đèn có chóa+chụp+ bóng đèn cao áp và cần đèn thường 23 bộ
12 Làm tiếp địa cho cột điện 23 1 bộ
13 Khoan lỗ để lắp xà và luồn cáp 23 bộ
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 36,34 m
15 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 23 m
16 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 3mm2 36,34 m
17 Dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 57,5 m
18 Ép đầu cốt cáp nguồn 18,8 10 cái
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 800 m
20 Đầu cốt M16 23 cái
21 Ép đầu cốt 4,6 10 cái
22 Lắp đặt tủ điện tổng cho cả 23 cột 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->