Gói thầu: Nhà lưu niệm Giáo sư Trần Văn Giàu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TƯ VẤN XÂY DỰNG TRƯỜNG SƠN |
| Tên gói thầu | Nhà lưu niệm Giáo sư Trần Văn Giàu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200908549 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh (ngân sách TP.HCM hỗ trợ ngân sách tỉnh Long An) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 11:39:00 đến ngày 2020-09-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,775,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ TRƯNG BÀY | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,904 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,527 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,172 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 44,927 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 125,625 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 5,275 | 100m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,813 | m3 |
| 8 | ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 20,4 | 100m |
| 9 | Thép bản nối đầu cọc | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 3,319 | tấn |
| 10 | Gia công thép bản đầu cọc | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,172 | tấn |
| 11 | Lắp đặt kết cấu thép bản đầu cọc+thép nối | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 3,319 | tấn |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 28,882 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,23 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 41,577 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4,319 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 87,858 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 11,079 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 3,553 | m3 |
| 19 | Láng sỏi nền, sân, hè đường chiều dày 2cm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 23,426 | m2 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 48,579 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 6,073 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,499 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,216 | 100m2 |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,832 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,208 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,253 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,011 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,641 | m3 |
| 29 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,324 | 100m2 |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,215 | m3 |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 400x400mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 29,737 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch granit 400x400mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 160 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch granit nhám 400x400mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 194,2 | m2 |
| 34 | Công tác ốp đá hoa cương | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 233,301 | m2 |
| 35 | Công tác ốp đá hoa cương vào tường | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 43,2 | m2 |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 26,325 | m2 |
| 37 | Công tác ốp đá ghép 100*200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 8,64 | m2 |
| 38 | Công tác ốp đá chẻ chân tường | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 31,2 | m2 |
| 39 | Sản xuất hoa văn thép cao độ +9,4 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,175 | tấn |
| 40 | Lắp đặt hoa văn thép cao độ +9,4 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,175 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 15,75 | m2 |
| 42 | Sơn gấm tường ngoài hoàn chỉnh | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 184,92 | m2 |
| 43 | Sơn gai trong nhà hoàn chỉnh | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 135,36 | m2 |
| 44 | Sơn giả đá hoàn chỉnh | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 148,585 | m2 |
| 45 | Phù điêu hoa văn M100 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 16 | bộ |
| 46 | Bộ chữ đồng "NHÀ LƯU NIỆM ĐỒNG CHÍ TRẦN VĂN GIÀU" | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | bộ |
| 47 | Ngôi sao+ bệ đỡ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | bộ |
| 48 | Đắp phù điêu 2 mặt ô trang trí | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4 | bộ |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 386 | m |
| 50 | Miết mạch tường đá loại lõm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,204 | m2 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,04 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 39,772 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 3,886 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,605 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,129 | m3 |
| 56 | Dán ngói lưu ly 22 viên/m2 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 607,24 | m2 |
| 57 | Dán ngói viền 5vien/m (ngói mũi hài) | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 159,96 | m |
| 58 | Ngói nóc tiểu 7 viên/m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 85,2 | m |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,25 | m3 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 20,8 | m2 |
| 61 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 210,022 | m2 |
| 62 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 220,3 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 621,322 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 430,322 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1.252,582 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 401,428 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1.281,476 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 11,52 | m2 |
| 69 | Cửa sổ 2 cánh panô gỗ kính 10ly | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 11,52 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa đi 4 cánh panô gỗ kính 10ly | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 25,92 | m2 |
| 71 | Cửa đi 4 cánh panô gỗ kính 10ly | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 25,92 | m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột đường kính <=10mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1,351 | tấn |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, cột đường kính <=18mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 3,39 | tấn |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, cột đường kính >18mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 2,541 | tấn |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4,629 | tấn |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 16,264 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính >18mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,131 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 3,297 | tấn |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 9,87 | tấn |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 3,898 | tấn |
| 81 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,044 | tấn |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,292 | tấn |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 4,708 | tấn |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,165 | tấn |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,111 | tấn |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,552 | tấn |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,082 | tấn |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,013 | tấn |
| 89 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 54 | cái |
| 90 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 53 | cái |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện âm kim loại 16 đường | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P- 63A-10kA | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt RCBO 1P+N- 25A-4,5kA-30mA | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 2P- 20A-4,5kA | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn led trang trí lắp tường 15W | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 19 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn led trang trí lắp tường 15W | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn led trang trí cây xanh+thảm cỏ 20W | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 19 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba cực+mặt nạ | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 7 | cái |
| 9 | Hộp nối dây+nắp đậy | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn CXV, tiết diện 2x16 mm2 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 30 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn CVV, tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 130 | m |
| 12 | Lắp đặt dây CV, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 1.050 | m |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2,4m | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 3 | cọc |
| 14 | Cáp đồng trần 25mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 20 | m |
| 15 | Ống đồng máy lạnh | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 20 | m |
| 16 | Lắp đặt ống luồn điện trơn d25 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 150 | m |
| 17 | Lắp đặt ống luồn điện trơn d20 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 200 | m |
| 18 | Ốc vis các loại | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 100 | con |
| 19 | Tắc kê nhựa 2-3 cm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 100 | con |
| 20 | Băng keo | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 10 | cuộn |
| C | CẢI TẠO BIA KHU MỘ | |||
| 1 | Sơn nhũ vàng tấm bia | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 7 | bia |
| D | LÁT ĐÁ XUNG QUANH KHU MỘ | |||
| 1 | Lát đá phiến tự nhiên 300x600 dày 40mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 11,52 | m2 |
| E | SAN NỀN TOÀN KHU TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 15,04 | 100m3 |
| F | SÂN+ĐƯỜNG DẠO+LÁT GẠCH NỀN SÂN | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 34,965 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,699 | 100m2 |
| 3 | Lát đá quy cách 300*600*40mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 26,64 | m2 |
| 4 | Lát nền đá 100x200mm màu đậm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 169,07 | m2 |
| 5 | Lát nền đá 100x200mm màu nhạt | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 63,4 | m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 0,263 | tấn |
| G | TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây cau | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 33 | cây |
| 2 | Trồng cây sứ đại | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 15 | cây |
| 3 | Trồng cây hoa Trang | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 45 | chậu |
| 4 | Trồng cỏ nhật | Theo yêu cầu HS BCKTKT | 8,026 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi