Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200907486-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Hỗ trợ kinh doanh cho nông hộ xã Phúc Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200903755 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay IFAD và Vốn NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 15:13:00 đến ngày 2020-09-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,078,294,949 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,100,000 VNĐ ((Mười sáu triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4368 | 100m3 |
| 2 | Đào nền, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,3275 | 100m3 |
| 3 | Đào nền, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0803 | 100m3 |
| 4 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2741 | 100m3 |
| 5 | Đào nền, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,185 | 100m3 |
| 6 | Phá đá, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1734 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,323 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,4336 | m3 |
| B | CỐNG TRÒN D75 CỌC TC10 KM0+376.96 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3018 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,41 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,29 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,36 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,73 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,13 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1024 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2607 | 100m2 |
| 11 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,045 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,775 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| C | CỐNG TRÒN D100 CỌC C5 KM0+687.20 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1006 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,17 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,39 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | m3 |
| 7 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1149 | 100m2 |
| 9 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9124 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi