Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây lắp) - Gói thầu chi phí xây dựng.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200883042-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 360 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây lắp) - Gói thầu chi phí xây dựng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200867553 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và vận động nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 13:28:00 đến ngày 2020-09-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,463,523,722 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo chương V | 1,522 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo chương V | 1,522 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V | 5,442 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 2,721 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Theo chương V | 13,086 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 7,057 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp đất cấp 3 | Theo chương V | 525,3 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V | 3,432 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V | 28,598 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V | 457,56 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Theo chương V | 2,445 | 100m2 |
| 12 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, 3,82m | Theo chương V | 24 | cái |
| 13 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, 2.9m | Theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 87,5cm | Theo chương V | 29 | cái |
| 15 | Cung cấp biển báo phản quang tròn đường kính 87,5cm | Theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm | Theo chương V | 27 | cái |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo chương V | 0,034 | tấn |
| 18 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo chương V | 0,192 | tấn |
| 19 | Cung cấp bu lông D16 dài 50cm | Theo chương V | 108 | cái |
| 20 | Hàn gia cố bản mã tai cột | Theo chương V | 2,592 | 10m |
| 21 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo chương V | 78 | cái |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,567 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 4,5 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 5,52 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 8,05 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V | 2,4 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo chương V | 2,46 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Theo chương V | 0,136 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | Theo chương V | 0,425 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo chương V | 0,147 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo chương V | 0,099 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,169 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo chương V | 1,106 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,099 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo chương V | 18 | cái |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V | 0,393 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi