Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910400-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Bình Lương, huyện Như Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910211 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 16:34:00 đến ngày 2020-09-11 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,479,396,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống bằng thủ công -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 64,214 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,7793 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,4214 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,4214 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp lót móng cống, đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,71 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng cống, sân gia cố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,1857 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng cống, sân gia cố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 100,33 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,3015 | 100m2 |
| 9 | Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 58,12 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,144 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép mũ mố cống, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3536 | tấn |
| 12 | Bê tông mũ mố cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,12 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5811 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3948 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6156 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,59 | m3 |
| 17 | Vữa đệm tấm đan dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,4 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 65 | cái |
| 19 | Đắp đất hoàn thiện cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,1405 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 39,438 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,5494 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,9438 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,9438 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp lót móng cống bằng đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,78 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng cống, sân gia cố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9396 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng cống, sân gia cố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 54,01 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, hố thu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3042 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu, BT M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,43 | m3 |
| 10 | Mua ống cống đúc sẵn: Ống cống D1000mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 37,5 | m |
| 11 | Vận chuyển ống cống đến công trường (1 chuyến chở 5 đốt cống dài 2,5m) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | chuyến |
| 12 | Quét nhựa bi tum ống cống 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 117,75 | m2 |
| 13 | Lắp dựng ống cống bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 14 | Mối nối ống cống, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,55 | m2 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3146 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn đất, phong hóa, đào cấp bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,271 | m3 |
| 2 | Đào bùn đất, phong hóa, đào cấp bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,2815 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn đất, phong hóa, đào cấp, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,4542 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,4542 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 331,6145 | m3 |
| 6 | Đào nền đường, khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 59,285 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tận dụng từ đào để đắp, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,3851 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,5834 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,5412 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 39,7448 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 39,7448 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: MÓNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,1509 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,1568 | 100m2 |
| 3 | Nilon lót chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9.292,46 | m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.672,6428 | m3 |
| 5 | Cắt bê tông mặt đường làm khe co giãn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22,9322 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi