Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200910856-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án hỗ trợ kinh doanh cho nông hộ xã Hà Hiệu
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200908959
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn vay IFAD và NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 17:25:00 đến ngày 2020-09-16 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 880,405,727 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,200,000 VNĐ ((Mười ba triệu hai trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9455 100m3
2 Đào nền, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,1704 100m3
3 Phá đá, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3151 100m3
4 Đào đất, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0742 100m3
5 Phá đá, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,461 100m3
6 Đào nền, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4364 100m3
7 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8925 100m3
8 Xây đá hộc, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,168 m3
9 Xây đá hộc, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m3
10 Xây đá hộc, VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,452 m3
11 Xây đá hộc, VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
B CỐNG D75 Km0+181,6
1 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4312 100m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1547 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,26 m3
4 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,82 m3
5 Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4 m3
6 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,37 m3
7 Xếp đá khan không chít mạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,83 m3
8 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 M3
9 Cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1024 Tấn
10 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2605 100m2
11 Quét nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8175 M2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
C CỐNG D75 Km0+257,44
1 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1958 100m3
2 Phá đá, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2611 100m3
3 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1838 100m3
4 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,73 m3
5 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,48 m3
6 Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,93 m3
7 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,59 m3
8 Xếp đá khan không chít mạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 m3
9 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 M3
10 Cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1024 Tấn
11 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2605 100m2
12 Quét nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8175 M2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
D CỐNG BẢN B=2,0m Km0+710,76
1 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,542 100m3
2 Phá đá, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1205 100m3
3 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2984 100m3
4 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,89 m3
5 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,14 m3
6 Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,94 m3
7 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,64 m3
8 Xếp đá khan không chít mạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,22 m3
9 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 M3
10 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m2
11 Cốt thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0162 Tấn
12 Cốt thép D<18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0743 Tấn
13 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,18 M3
14 Cốt thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1248 Tấn
15 Cốt thép D>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1333 Tấn
16 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0912 100m2
17 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 M3
18 Cốt thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0008 Tấn
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
E CỐNG D75 Km0+738,13
1 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1533 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,73 m3
4 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,48 m3
5 Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,93 m3
6 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,59 m3
7 Xếp đá khan không chít mạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
8 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 M3
9 Cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1024 Tấn
10 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2605 100m2
11 Quét nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8175 M2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
F CỐNG D75 Km0+817,51
1 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5153 100m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,217 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,73 m3
4 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,55 m3
5 Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,93 m3
6 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,59 m3
7 Xếp đá khan không chít mạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,64 m3
8 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 M3
9 Cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1024 Tấn
10 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2605 100m2
11 Quét nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8175 M2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->