Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200867563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200862337 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Phan Thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 15:05:00 đến ngày 2020-09-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,444,668,181 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI 02 PHÒNG HỌC + PHÒNG NGHỈ GIÁO VIÊN thuộc TRƯỜNG TIỂU HỌC TIẾN THÀNH 2 (CƠ SỞ TIẾN BÌNH 1) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,5245 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 14,3484 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,4369 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 109,332 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót đá 4x6, M75, XM PCB40 | 5,499 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,3748 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 8,855 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 2,8875 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 6,264 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0375 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,3027 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0375 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4196 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1238 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8023 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2016 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,35 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6564 | 100m2 | |
| 19 | Trải ni lông giữ nước | 180,95 | m2 | |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 9,0475 | m3 | |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,8096 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9006 | m3 | |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 36,54 | m2 | |
| 24 | Bả matit vào tường | 36,54 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 36,54 | m2 | |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 4,452 | m3 | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 10,4359 | m3 | |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 8,1889 | m3 | |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 6,376 | m3 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1497 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5258 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,234 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,6504 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2526 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,4037 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,9503 | tấn | |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,7784 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,2942 | 100m2 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,3071 | 100m2 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,0996 | 100m2 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,491 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 44,416 | m3 | |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 48,6 | m2 | |
| 44 | Cửa đi khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8 ly, có chia ô vuông | 22,68 | m2 | |
| 45 | Cửa sổ khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8 ly, có chia ô vuông | 25,92 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 22,68 | m2 | |
| 47 | Vách khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8 ly | 22,68 | m2 | |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,1756 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 25,92 | m2 | |
| 50 | Gia công lan can inox | 0,0765 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng lan can inox | 1,29 | m2 | |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 23,8368 | 1m2 | |
| 53 | Gia công xà gồ thép | 1,5964 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,5964 | tấn | |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tấm lợp sinh thái dày 3mm | 1,3699 | 100m2 | |
| 56 | Làm trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi | 177,24 | m2 | |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 260,29 | m2 | |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 293,74 | m2 | |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,04 | m2 | |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 147,38 | m2 | |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 108,032 | m2 | |
| 62 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 25,6 | m2 | |
| 63 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 97,0496 | m2 | |
| 64 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 97,0496 | m2 | |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 71,2 | m | |
| 66 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 142,4 | m | |
| 67 | Kẻ roon tường | 83,95 | m | |
| 68 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | 180,79 | m2 | |
| 69 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600mm | 7,68 | m2 | |
| 70 | Lát bậc tam cấp gạch granite nhám 300x300mm, XM PCB40 | 23,416 | m2 | |
| 71 | Bả matit vào tường | 491,77 | m2 | |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 156,672 | m2 | |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 275,986 | m2 | |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 309,816 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn bóng 1 nước lót + 2 nước phủ | 62,64 | m2 | |
| 76 | Lắp đặt đèn đôi 1,2m, 2x18W/220V + ty treo đèn + chóa inox | 16 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt đèn đơn 1,2m, 18W/220V + chóa inox + eke treo bảng | 4 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt đèn led ốp trần 12E/220V KT: D172x41 | 6 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt quạt trần 80W/220V | 6 | cái | |
| 80 | Lắp đặt quạt treo tường | 2 | cái | |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A/250V | 8 | cái | |
| 82 | Lắp đặt công tắc đơn âm 1 chiều 16A/250V | 3 | cái | |
| 83 | Lắp đặt công tắc đôi âm 1 chiều 16A/250V | 2 | cái | |
| 84 | Lắp đặt công tắc ba âm 1 chiều 16A/250V | 2 | cái | |
| 85 | Lắp đặt dimmer đơn điều khiển quạt trần | 2 | cái | |
| 86 | Lắp đặt dimmer đôi điều khiển quạt trần | 2 | cái | |
| 87 | Lắp đặt MCB 1P - 6A -6KA | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt MCB 2P - 10A -10KA | 4 | cái | |
| 89 | Lắp đặt MCB 2P - 25A -10KA | 1 | cái | |
| 90 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc 1, 2, 3 lỗ | 17 | hộp | |
| 91 | Lắp đặt hộp + mặt MCB | 4 | hộp | |
| 92 | Lắp đặt hộp nối tròn D16 | 34 | hộp | |
| 93 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 4 | hộp | |
| 94 | Lắp đặt dây PVC CV 1,5mm2 | 356 | m | |
| 95 | Lắp đặt dây PVC CV 2,5mm2 | 95 | m | |
| 96 | Lắp đặt dây PVC CV 4mm2 | 108 | m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | 225 | m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 50 | m | |
| 99 | Lắp đặt tủ điện 4 Modul + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 100 | Măng xông nối ống D16 | 71 | cái | |
| 101 | Măng xông nối ống D20 | 17 | cái | |
| 102 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 103 | Xà gồ STK 40x80x2mm treo đèn + quạt | 63 | m | |
| 104 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 2 | hộp | |
| 105 | Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg | 2 | bình | |
| 106 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4kg | 2 | bình | |
| 107 | Tiêu lệnh + nội qui | 2 | bộ | |
| 108 | Lắp đặt cầu thu sét R=56m + khớp nối kim cách điện | 1 | cái | |
| 109 | Kéo rải dây dẫn sét ruột đồng bọc nhựa 70mm2 | 16 | m | |
| 110 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | 10 | cọc | |
| 111 | Kéo rải dây tiếp địa đồng trần 70mm2 | 28 | m | |
| 112 | Ốc xiếc cáp (đồng) | 12 | cái | |
| 113 | Phụ gia dẫn điện | 6 | kg | |
| 114 | Ống sợi thủy tinh cách điện cao 2m + khớp nối | 1 | trụ | |
| 115 | Trụ đỡ kim thu sét STK D60 cao 3,3m | 1 | trụ | |
| 116 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 16 | m | |
| 118 | Dây chằng cáp thép D8 + sứ cách ly + tăng đơ căng cáp +kẹp cáp | 3 | bộ | |
| 119 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 8,96 | 1m3 | |
| 120 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 8,96 | m3 | |
| 121 | Lắp đặt ống STK DN100, dày 3,2mm | 0,04 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa DN 65 | 1 | cái | |
| 123 | Lắp đặt van phao đồng D34 | 1 | cái | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,45 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt co nhựa PVC D34 | 3 | cái | |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34 | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,8mm | 0,28 | 100m | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2mm | 0,14 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt co nhựa 90o D90 | 6 | cái | |
| 130 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D149 | 6 | cái | |
| 131 | Bát sắt neo ống | 28 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG thuộc TRƯỜNG TIỂU HỌC TIẾN THÀNH 2 (CƠ SỞ TIẾN BÌNH 1) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 7,455 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,5145 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,065 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,8755 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 21,3 | m2 | |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 26,186 | m3 | |
| 7 | Trải ni lông giữ nước | 523,72 | m2 | |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 36,6604 | m3 | |
| 9 | Kẻ roon 2000x2000 chống nứt | 523,72 | m2 | |
| 10 | Đào hố trồng cây | 6 | hố | |
| 11 | Bồi đất màu (chuyển đất) | 7,431 | m3 | |
| 12 | Trồng cây dầu rái cao 5m, ĐK gốc 10-15cm | 6 | cây | |
| 13 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | 6 | 1cây / 90 ngày | |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 7,2 | 1m3 | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,7744 | m3 | |
| 16 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | 8,55 | m2 | |
| 17 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,4869 | 100m3 | |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1578 | 100m3 | |
| 19 | Bê tông đá 4x6 vữa mác 75 | 1,408 | m3 | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 10,564 | m3 | |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,9065 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,829 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1171 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 0,7461 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0926 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0395 | m3 | |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0046 | 100m2 | |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0042 | tấn | |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 37,965 | m2 | |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 9,26 | m2 | |
| 32 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,36 | m2 | |
| 33 | Quét nước xi măng 2 nước | 47,225 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: KHỐI 01 PHÒNG HỌC thuộc CÔNG TRÌNH: TRƯỜNG TIỂU HỌC TIẾN THÀNH 2 (CƠ SỞ TIẾN BÌNH 2) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,2248 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 7,4221 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1919 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 28,1455 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6 vữa mác 75 | 2,536 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,004 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 3,795 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,089 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,706 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0143 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2988 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0543 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3506 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0864 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,132 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2832 | 100m2 | |
| 17 | Trải ni lông giữ nước | 63,2 | m2 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 3,16 | m3 | |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,4182 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,11 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 15,265 | m2 | |
| 22 | Bả matit vào tường | 15,265 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 15,265 | m2 | |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,908 | m3 | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,4664 | m3 | |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,5889 | m3 | |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 4,244 | m3 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0642 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2253 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1039 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5958 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1872 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,2506 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4101 | tấn | |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,3336 | 100m2 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4126 | 100m2 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,5695 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,524 | 100m2 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,971 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 18,154 | m3 | |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 16,47 | m2 | |
| 42 | Cửa đi khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8 ly, có chia ô vuông | 7,83 | m2 | |
| 43 | Cửa sổ khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực dày 8 ly, có chia ô vuông | 8,64 | m2 | |
| 44 | Gia công cửa sắt, hoa inox cửa | 0,0135 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng hoa inox cửa | 10,09 | m2 | |
| 46 | Gia công xà gồ thép | 0,3674 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3674 | tấn | |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tấm sinh thái dày 3mm | 0,721 | 100m2 | |
| 49 | Làm trần thạch cao chống ẩm khung nhôm nổi (VL+NC) | 58,8 | m2 | |
| 50 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 136,14 | m2 | |
| 51 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 93,99 | m2 | |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,36 | m2 | |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 49,224 | m2 | |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 48,084 | m2 | |
| 55 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 14,08 | m2 | |
| 56 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 41,9736 | m2 | |
| 57 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 41,9736 | m2 | |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 40,6 | m | |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 81,2 | m | |
| 60 | Kẻ roon tường | 80,5 | m | |
| 61 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | 62,95 | m2 | |
| 62 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600mm | 3,75 | m2 | |
| 63 | Lát bậc tam cấp gạch granite nhám 300x300mm | 3,502 | m2 | |
| 64 | Bả matit vào tường | 211,85 | m2 | |
| 65 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 71,524 | m2 | |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 145,082 | m2 | |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 111,472 | m2 | |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn bóng 1 nước lót + 2 nước phủ | 26,82 | m2 | |
| 69 | Lắp đặt đèn đôi 1,2m, 2x18W/220V + ty treo đèn + chóa inox | 6 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt đèn đơn 1,2m, 18W/220V + chóa inox + eke treo bảng | 2 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt đèn led ốp trần 12E/220V KT: D172x41 | 2 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt quạt trần 80W/220V | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 74 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A/250V | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt công tắc đơn âm 1 chiều 16A/250V | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt công tắc ba âm 1 chiều 16A/250V | 1 | cái | |
| 77 | Lắp đặt dimmer đôi điều khiển quạt trần | 1 | cái | |
| 78 | Lắp đặt MCB 2P - 10A -10KA | 1 | cái | |
| 79 | Lắp đặt MCB 2P - 16A -10KA | 1 | cái | |
| 80 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc 1, 2, 3 lỗ | 6 | hộp | |
| 81 | Lắp đặt hộp + mặt MCB | 2 | hộp | |
| 82 | Lắp đặt hộp nối tròn D16 | 10 | hộp | |
| 83 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 2 | hộp | |
| 84 | Lắp đặt dây PVC CV 1,5mm2 | 130 | m | |
| 85 | Lắp đặt dây PVC CV 2,5mm2 | 24 | m | |
| 86 | Lắp đặt dây PVC CV 4mm2 | 38 | m | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | 77 | m | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 19 | m | |
| 89 | Măng xông nối ống D16 | 24 | cái | |
| 90 | Măng xông nối ống D20 | 5 | cái | |
| 91 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 92 | Xà gồ STK 40x80x2mm treo đèn + quạt | 21 | m | |
| 93 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 1 | hộp | |
| 94 | Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg | 1 | bình | |
| 95 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4kg | 1 | bình | |
| 96 | Tiêu lệnh + nội qui | 1 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt cầu thu sét R=39m + khớp nối kim cách điện | 1 | cái | |
| 98 | Kéo rải dây dẫn sét ruột đồng bọc nhựa 70mm2 | 16 | m | |
| 99 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | 7 | cọc | |
| 100 | Kéo rải dây tiếp địa đồng trần 70mm2 | 20 | m | |
| 101 | Ốc xiếc cáp (đồng) | 9 | cái | |
| 102 | Phụ gia dẫn điện | 6 | kg | |
| 103 | Ống sợi thủy tinh cách điện cao 2m + khớp nối | 1 | trụ | |
| 104 | Trụ đỡ kim thu sét STK D60 cao 3,3m | 1 | trụ | |
| 105 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 16 | m | |
| 107 | Dây chằng cáp thép D8 + sứ cách ly + tăng đơ căng cáp +kẹp cáp | 3 | bộ | |
| 108 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 6,4 | 1m3 | |
| 109 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,4 | m3 | |
| 110 | Lắp đặt ống STK DN100, dày 3,2mm | 0,1 | 100m | |
| 111 | Lắp đặt co STK DN 100 | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa DN 65 | 1 | cái | |
| 113 | Lắp đặt van phao đồng D34 | 1 | cái | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,22 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt co nhựa PVC D34 | 1 | cái | |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34 | 1 | cái | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,8mm | 0,18 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2,0mm | 0,08 | 100m | |
| 119 | Lắp đặt co nhựa 90o D90 | 4 | cái | |
| 120 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D149 | 4 | cái | |
| 121 | Bát sắt neo ống | 18 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG thuộc CÔNG TRÌNH: TRƯỜNG TIỂU HỌC TIẾN THÀNH 2 (CƠ SỞ TIẾN BÌNH 2) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1,488 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,5456 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6 vữa mác 75 | 0,496 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,6696 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 4,96 | m2 | |
| 6 | Trải ni lông giữ nước | 352,45 | m2 | |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 24,6715 | m3 | |
| 8 | Kẻ roon 2000x2000 chống nứt | 352,45 | m2 | |
| 9 | Đào hố trồng cây, hố <=50x50x50cm, đất cấp II | 3 | hố | |
| 10 | Bồi đất màu | 2,2785 | m3 | |
| 11 | Trồng cây bàng Đài Loan cao 5m, ĐK gốc 15cm | 3 | cây | |
| 12 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | 3 | 1cây / 90 ngày | |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 3,52 | 1m3 | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,3119 | m3 | |
| 15 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | 4,18 | m2 | |
| 16 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,4869 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1578 | 100m3 | |
| 18 | Bê tông đá 4x6 vữa mác 75 | 1,408 | m3 | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 10,564 | m3 | |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,9065 | m3 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,829 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1171 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 0,7461 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0926 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0395 | m3 | |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0046 | 100m2 | |
| 27 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0042 | tấn | |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 37,965 | m2 | |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 9,26 | m2 | |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,36 | m2 | |
| 32 | Quét nước xi măng 2 nước | 47,225 | m2 | |
| E | HẠNG MỤC: KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ + 02 PHÒNG HỌC + PHỤC VỤ HỌC TẬP thuộc CÔNG TRÌNH: TRƯỜNG TIỂU HỌC TIẾN THÀNH 2 (CƠ SỞ TIẾN AN) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,8122 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 11,853 | m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,218 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 210,6775 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 15,075 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 27,5985 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 42,577 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 6,783 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 8,442 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2043 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,8067 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,2836 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2254 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,2075 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,672 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,7618 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,9144 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,8685 | m3 | |
| 19 | Trải ni lông giữ nước | 226,61 | m2 | |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 11,3305 | m3 | |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 8,9537 | m3 | |
| 22 | Lát bậc tam cấp gạch granite 300x300mm, XM PCB40 | 27,8755 | m2 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,399 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 26,0275 | m2 | |
| 25 | Bả matit vào tường | 26,0275 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 26,0275 | m2 | |
| 27 | Ốp đá 100x200mm vào chân móng | 30,2575 | m2 | |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 6,458 | m3 | |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 13,591 | m3 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 24,4997 | m3 | |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 70,4622 | m3 | |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 9,764 | m3 | |
| 33 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 5,1994 | m3 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,7462 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 4,26 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3093 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,888 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,2882 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5445 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 3,5807 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,2882 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2986 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,771 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 7,3159 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1145 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,7422 | tấn | |
| 47 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 3,2351 | 100m2 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,57 | 100m2 | |
| 49 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 7,5212 | 100m2 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,3252 | 100m2 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,4585 | 100m2 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,5343 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 7,1222 | m3 | |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,8243 | m3 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 4,7072 | m3 | |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 45,612 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 105,276 | m3 | |
| 58 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,584 | m3 | |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 162 | m2 | |
| 60 | Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực dày 8ly, có chia ô vuông | 70,47 | m2 | |
| 61 | Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực dày 8ly, có chia ô vuông | 91,53 | m2 | |
| 62 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 21,78 | m2 | |
| 63 | Vách khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực dày 8ly | 21,78 | m2 | |
| 64 | Sản xuất hoa sắt inox | 0,5638 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng hoa cửa inox | 104,58 | m2 | |
| 66 | Gia công lan can inox | 0,0989 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng lan can inox | 4,23 | m2 | |
| 68 | Gia công xà gồ thép | 1,115 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,115 | tấn | |
| 70 | Gia công nắp lên mái | 0,0305 | tấn | |
| 71 | Lắp dựng cửa lên mái | 1 | m2 | |
| 72 | Tole phẳng dày 0,45mm (nắp lên mái) | 1,1 | m2 | |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 82,872 | 1m2 | |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tấm lợp sinh thái dày 3mm | 2,2755 | 100m2 | |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 7,2641 | 100m2 | |
| 76 | Trát tường hộp gen, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 159,2 | m2 | |
| 77 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 860,755 | m2 | |
| 78 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 741,28 | m2 | |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 173,41 | m2 | |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 256,9968 | m2 | |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 669,4282 | m2 | |
| 82 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 105,51 | m2 | |
| 83 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 139,4618 | m2 | |
| 84 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 139,4618 | m2 | |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 65,3 | m | |
| 86 | Kẻ roon tường | 168,4 | m | |
| 87 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | 443,42 | m2 | |
| 88 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 | 157,95 | m2 | |
| 89 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | 54,885 | m2 | |
| 90 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 100x600mm | 34,605 | m2 | |
| 91 | Lát đá granite bậc cầu thang, PCB40 | 42,8 | m2 | |
| 92 | Bả matit vào tường | 1.658,415 | m2 | |
| 93 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 1.122,965 | m2 | |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.274,6267 | m2 | |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.761,425 | m2 | |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn bóng 1 nước lót + 2 nước phủ | 119,65 | m2 | |
| 97 | Lắp đặt cáp điện ruột đồng, cách điện XLPE, giáp bảo vệ, vỏ bọc PVC/DSTA 1(2Cx50mm2) | 20 | m | |
| 98 | Lắp đặt cáp đồng bọc vặn xoắn DU-CV 2x50mm2 | 59 | m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D65/50 | 19 | m | |
| 100 | Lắp đặt kẹp ngừng cáp + Bulông móc | 2 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt kẹp treo cáp + Bulông móc | 1 | bộ | |
| 102 | Lắp dặt kẹp nối xuyên cách điện IPC | 4 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt bộ máy điều hòa không khí 20500Btu (2.5hp) | 4 | máy | |
| 104 | Lắp đặt ống đồng dẫn GAS D6.4/12.7 + bọc cách nhiệt | 24 | m | |
| 105 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng D21 | 16 | m | |
| 106 | Lắp đặt giá đỡ giàn nóng máy lạnh | 4 | bộ | |
| 107 | Lắp đặt phụ kiện lắp đặt | 1 | lô | |
| 108 | Lắp đặt đèn đôi 1,2m, 2x18W/220V + ty treo đèn + chóa inox | 48 | bộ | |
| 109 | Lắp đặt đèn đơn 1,2m, 18W/220V + chóa inox + eke treo bảng | 4 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt đèn led ốp trần 12E/220V KT: D172x41 | 17 | bộ | |
| 111 | Lắp đặt bộ quạt gắn tường 200x200 | 2 | cái | |
| 112 | Lắp đặt bộ quạt trần 80W 220V | 18 | cái | |
| 113 | Lắp đặt ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 16A 250V | 68 | cái | |
| 114 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | 5 | cái | |
| 115 | Lắp đặt công tắt đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V | 6 | cái | |
| 116 | Lắp đặt công tắc ba âm 1 chiều 16A 250V | 5 | cái | |
| 117 | Lắp đặt công tắc đèn đơn 2 chiều 16A 250V | 4 | cái | |
| 118 | Lắp đặt dimmer đơn điều khiển quạt trần | 4 | cái | |
| 119 | Lắp đặt dimmer đôi điều khiển quạt trần | 6 | cái | |
| 120 | Lắp đặt dimmer ba điều khiển quạt trần | 1 | cái | |
| 121 | Lắp đặt MCB 1P - 6A -6KA | 5 | cái | |
| 122 | Lắp đặt MCB 1P - 20A -6KA | 4 | cái | |
| 123 | Lắp đặt MCB 2P - 10A -10KA | 11 | cái | |
| 124 | Lắp đặt MCB 2P - 25A -10KA | 3 | cái | |
| 125 | Lắp đặt RCBO 2P - 16A - 30mA - 6KA | 6 | cái | |
| 126 | Lắp đặt MCB 2P - 50A -10KA | 5 | cái | |
| 127 | Lắp đặt MCB 2P - 100A -25KA | 2 | cái | |
| 128 | Lắp đặt MCB 2P - 175A -36KA | 1 | cái | |
| 129 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc 1, 2, 3 lỗ | 91 | hộp | |
| 130 | Lắp đặt hộp + mặt MCB | 20 | hộp | |
| 131 | Lắp đặt hộp nối tròn D16 | 89 | hộp | |
| 132 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | 72 | hộp | |
| 133 | Lắp đặt dây PVC CV 1,5mm2 | 1.243 | m | |
| 134 | Lắp đặt dây PVC CV 2,5mm2 | 906 | m | |
| 135 | Lắp đặt dây PVC CV 4mm2 | 179 | m | |
| 136 | Lắp đặt dây PVC CV 10mm2 | 85 | m | |
| 137 | Lắp đặt dây PVC CV 35mm2 | 11 | m | |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | 1.074 | m | |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | 89 | m | |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | 39 | m | |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | 5 | m | |
| 142 | Măng xông nối ống D16 | 337 | cái | |
| 143 | Măng xông nối ống D20 | 28 | cái | |
| 144 | Măng xông nối ống D25 | 13 | cái | |
| 145 | Măng xông nối ống D32 | 2 | cái | |
| 146 | Băng keo cách điện | 13 | cuộn | |
| 147 | Lắp đặt tủ điện 04 Module + phụ kiện | 2 | hộp | |
| 148 | Lắp đặt tủ điện 14 Module + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 149 | Lắp đặt tủ điện 600x500x200x1.2mm + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 150 | Lắp đặt tủ điện 800x600x200x1.2mm + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 151 | Lắp đặt router wifi 450Mbps, IEEE 802.11n,g,b, 3*9dBi detachable Ommi Directional Antenna, 12V-1.5A | 3 | bộ | |
| 152 | Lắp đặt SWITCH 48 port, tốc độ 10/100/1000 Mbps | 2 | bộ | |
| 153 | Lắp đặt SWITCH 24 port, tốc độ 10/100/1000 Mbps | 1 | bộ | |
| 154 | Lắp đặt hộp đấu day điện thoại IDF 10 đôi + phiến đấu dây | 1 | hộp | |
| 155 | Lắp đặt bộ chống sét lan truyền 10 Line + hộp đấu nối | 1 | bộ | |
| 156 | Lắp đặt ổ cắm mạng LAN chuẩn RJ45 | 16 | cái | |
| 157 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại chuẩn RJ11 | 5 | cái | |
| 158 | Lắp đặt hộp + mặt 1, 2, 3, 4 lỗ cắm điện thoại, mạng lắp âm tường | 16 | hộp | |
| 159 | Lắp đặt dây cáp mạng CẠTe UTP | 993 | m | |
| 160 | Lắp đặt cáp tín hiệu điện thoại 2P (2x2x0,5mm2) | 131 | m | |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D20 luồn dây | 450 | m | |
| 162 | Măng xông nối ống D20 | 130 | cái | |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D32 luồn dây | 10 | m | |
| 164 | Măng xông nối ống D32 | 2 | cái | |
| 165 | Lắp đặt RACK 4U gắn tường, chứa thiết bị mạng, điện thoại + phụ kiện (quạt tản nhiệt, ổ cắm, ....) | 3 | bộ | |
| 166 | Đầu bấm cáp mạng RJ45 | 150 | cái | |
| 167 | Đầu bấm cáp mạng RJ11 | 25 | cái | |
| 168 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 1x8zone + acquy dự phòng | 1 | bộ | |
| 169 | Lắp đặt đầu báo khói 24V | 25 | bộ | |
| 170 | Lắp đặt đèn báo phòng | 18 | bộ | |
| 171 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | 6 | bộ | |
| 172 | Lắp đặt loa báo cháy | 6 | bộ | |
| 173 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy CXV/FR 2x1.0mm2 | 500 | m | |
| 174 | Lắp đặt ống PVC D20 luồn dây báo cháy | 337 | m | |
| 175 | Lắp đặt măng xông D20 nối ống | 95 | cái | |
| 176 | Nẹp nhựa 24x14mm | 151 | m | |
| 177 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 6 | hộp | |
| 178 | Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg | 6 | bình | |
| 179 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4kg | 6 | bình | |
| 180 | Tiêu lệnh + nội qui | 3 | bộ | |
| 181 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm DN65, dày 2.9mm | 0,07 | 100m | |
| 182 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm DN50, dày 2.6mm | 0,12 | 100m | |
| 183 | T sắt tráng kẽm DN50 | 1 | cái | |
| 184 | Lắp đặt CO 90 STK DN50 | 2 | cái | |
| 185 | Lắp đặt CO 90 STK DN65 | 2 | cái | |
| 186 | Lắp đặt nối thẳng STK Dn65x50 | 2 | cái | |
| 187 | Sơn chống sét & sơn đỏ | 1 | kg | |
| 188 | Lắp đặt tủ chửa cháy trong nhà 600x400x200 | 3 | hộp | |
| 189 | Lắp đặt Van góc D50 chữa cháy | 3 | cái | |
| 190 | Lắp đặt cuộn vòi D50, L=20m chữa cháy | 6 | cuộn | |
| 191 | Lắp đặt lăng phun chữa cháy D50/13mm | 3 | cái | |
| 192 | Lắp đặt ống STK DN100, dày 3.2mm | 0,59 | 100m | |
| 193 | Lắp đặt ống STK DN65, dày 2.9mm | 0,03 | 100m | |
| 194 | CO sắt tráng kẽm DN65 | 1 | cái | |
| 195 | CO sắt tráng kẽm DN100 | 9 | cái | |
| 196 | Lắp đạt T sắt tráng kẽm DN100 | 2 | cái | |
| 197 | Lắp đạt côn giảm STK DN 100-65 | 2 | cái | |
| 198 | Sơn chống sét & sơn đỏ | 3 | kg | |
| 199 | Lắp đặt van cổng mặt bích DN65 | 1 | cái | |
| 200 | Lắp đặt van cổng mặt bích DN100 | 1 | cái | |
| 201 | Lắp đặt van 1 chiều DN100 | 1 | cái | |
| 202 | Lắp đặt ống chống rung mặt bích DN65 | 1 | cái | |
| 203 | Lắp đặt ống chống rung mặt bích DN100 | 1 | cái | |
| 204 | Lắp đặt lọc cặn mặt bích DN65 | 1 | cái | |
| 205 | Lắp đặt rúp be mặt bích DN65 | 1 | cái | |
| 206 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất + phụ kiện (xi phông, van khóa ...) | 1 | cái | |
| 207 | Lắp đặt relay áp suất + phụ kiện (xi phông, van khóa....) | 1 | bộ | |
| 208 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy + thiết bị | 1 | hộp | |
| 209 | Lắp đặt máy bơm Diezel 15HP (11KW), Q=24-72m3/h, H=51-32m | 1 | 1 máy | |
| 210 | Lắp đặt trụ chữa cháy DN100-2xDN65 | 1 | cái | |
| 211 | Lắp đặt cuộn vòi DN65 L=20M | 2 | cái | |
| 212 | Lắp đặt lăng phun DN65 | 1 | cái | |
| 213 | Lắp đặt tủ chửa cháy bên ngoài 700x500x200 | 1 | hộp | |
| 214 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa DN65 | 1 | cái | |
| 215 | Lắp đặt cầu thu sét R=36m + khớp nối kim cách điện | 1 | cái | |
| 216 | Kéo rải dây dẫn sét ruột đồng bọc nhựa 70mm2 | 23 | m | |
| 217 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | 10 | cọc | |
| 218 | Kéo rải dây tiếp địa đồng trần 70mm2 | 28 | m | |
| 219 | Ốc xiếc cáp (đồng) | 12 | cái | |
| 220 | Phụ gia dẫn điện | 6 | kg | |
| 221 | Ống sợi thủy tinh cách điện cao 2m + khớp nối | 1 | trụ | |
| 222 | Trụ đỡ kim thu sét STK D60 cao 3,3m | 1 | trụ | |
| 223 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 22 | m | |
| 225 | Dây chằng cáp thép D8 + sứ cách ly + tăng đơ căng cáp +kẹp cáp | 3 | bộ | |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90x3,8mm | 1,01 | 100m | |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2mm | 0,2 | 100m | |
| 228 | Lắp đặt co nhựa 90o D90 | 8 | cái | |
| 229 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D149 | 8 | cái | |
| 230 | Bát sắt neo ống | 100 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: THÁO DỠ HIỆN TRẠNG thuộc CÔNG TRÌNH: TRƯỜNG TIỂU HỌC TIẾN THÀNH 2 (CƠ SỞ TIẾN AN) | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | 0,7052 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,4608 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 36,04 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 44,46 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | 1,71 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | 7,1483 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 56,16 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 5,616 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | 0,369 | m3 | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | 2,316 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | 3,85 | m3 | |
| 12 | Đào xúc phế thải để ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công | 23,4942 | 1m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 23,4942 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | 117,4709 | m3 | |
| 15 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | 0,9828 | 100m2 | |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,6739 | m3 | |
| 17 | Tháo dỡ trần | 73,71 | m2 | |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | 1,564 | m3 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | 5,18 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | 25,198 | m3 | |
| 21 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 89,68 | m2 | |
| 22 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | 8,968 | m3 | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | 3,444 | m3 | |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén | 7,175 | m3 | |
| 25 | Đào xúc phế thải ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công | 55,4609 | 1m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 55,4609 | m3 | |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | 277,3044 | m3 | |
| G | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG - TỔNG THỂ thuộc CÔNG TRÌNH: TRƯỜNG TIỂU HỌC TIẾN THÀNH 2 (CƠ SỞ TIẾN AN) | |||
| 1 | Trải ni lông giữ nước | 425,15 | m2 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 29,7605 | m3 | |
| 3 | Kẻ roon 2000x2000 chống nứt | 425,15 | m2 | |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 2,6 | 1m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,4457 | m3 | |
| 6 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | 2,47 | m2 | |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 7,68 | 1m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,226 | m3 | |
| 9 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 | 9,12 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | 0,48 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt co nhựa 45° D34mm | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa D34mm | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt khóa đồng D34mm | 1 | cái | |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 11,4 | 1m3 | |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 11,3922 | m3 | |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,165 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0108 | 100m2 | |
| H | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM thuộc CÔNG TRÌNH: TRƯỜNG TIỂU HỌC TIẾN THÀNH 2 (CƠ SỞ TIẾN AN) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,3779 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,4232 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6 vữa mác 75 | 2,8 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 23,749 | m3 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,522 | m3 | |
| 6 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,3786 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0667 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,5271 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3944 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0113 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,071 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 3,4464 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2613 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0522 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0414 | m3 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0083 | 100m2 | |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0058 | tấn | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 92,25 | m2 | |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 24,8575 | m2 | |
| 21 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 25,74 | m2 | |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | 117,1075 | m2 | |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,288 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0576 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0123 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0656 | tấn | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,7392 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0877 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0207 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0985 | tấn | |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,056 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,132 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1443 | tấn | |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,88 | m2 | |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 12,228 | m2 | |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 8,772 | m2 | |
| 37 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,2 | m2 | |
| 38 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 13,2 | m2 | |
| 39 | Bả matit vào cột, dầm, trần | 23,88 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 23,88 | m2 | |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,458 | m3 | |
| 42 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 14,6 | m | |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 16,2 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 16,2 | m2 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,16 | m2 | |
| 46 | Bả matit vào tường | 32,4 | m2 | |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,2 | m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,2 | m2 | |
| 49 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 3,74 | m2 | |
| 50 | Cửa sắt kéo có lá | 3,74 | m2 | |
| 51 | Lắp đặt đèn tuýp Led đôi 1,2m 2x18W 220V | 1 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A 250V | 1 | cái | |
| 53 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-6A-10,0KA | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc | 2 | hộp | |
| 56 | Lắp đặt hộp + mặt CB | 1 | hộp | |
| 57 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | 1 | hộp | |
| 58 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 20 | m | |
| 59 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 2 | m | |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | 10 | m | |
| 61 | Măng xông nối ống D16 | 2 | cái | |
| 62 | Băng keo cách điện | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi