Gói thầu: Thi công xây lắp gồm: Nhà làm việc; nhà phụ trợ; nhà thường trực bảo vệ; Nhà để máy phát điện, máy bơm; Nhà để xe 2 bánh; Bể nước ngầm; San nền; Kè đá; Cổng, tường rào; Sân đường nội bộ; Hệ thống cấp nước; Hệ thống thoát nước; Hệ thống điện chiếu sáng ngoài nhà

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200908592-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn
Tên gói thầu Thi công xây lắp gồm: Nhà làm việc; nhà phụ trợ; nhà thường trực bảo vệ; Nhà để máy phát điện, máy bơm; Nhà để xe 2 bánh; Bể nước ngầm; San nền; Kè đá; Cổng, tường rào; Sân đường nội bộ; Hệ thống cấp nước; Hệ thống thoát nước; Hệ thống điện chiếu sáng ngoài nhà
Số hiệu KHLCNT 20200861094
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động nghiệp vụ KBNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 14:50:00 đến ngày 2020-09-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,105,232,289 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,7232 tấn
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,0349 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2705 tấn
4 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3735 tấn
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,0101 100m2
6 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 19,157 m3
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,721 100m
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,443 100m
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 1 mối nối
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,248 m3
11 Sản xuất cọc dẫn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,3017 100m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 14,4633 m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 41,0715 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,6792 100m3
16 Ván khuôn móng dài Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,5016 100m2
17 Ván khuôn móng cột Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,2969 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,2624 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,9167 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,6159 tấn
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 14,1868 m3
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 55,1954 m3
23 Xây móng bằng gạch bê tông 21x10x6cm -chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 18,4185 m3
24 Xây móng bằng gạch bê tông 21x10x6cm -chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,6261 m3
25 Ván khuôn móng dài Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3024 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,212 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0522 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1503 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,3199 m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,5661 100m3
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,5896 m3
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 25,7164 m3
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8,7805 m3
34 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2143 100m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0687 100m3
36 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1456 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1456 100m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,999 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,9844 m3
40 Ván khuôn móng dài Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0591 100m2
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1726 tấn
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,049 tấn
43 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 21x10x6cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,0652 m3
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,3125 m3
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,048 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1751 tấn
47 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 18,6 m2
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 21,648 m2
49 Ngâm nước xi măng chống rò rỉ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,2005
50 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,0004 m2
51 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,0004 m2
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 1cấu kiện
53 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,2277 100m2
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,1151 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,5465 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,4279 tấn
57 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 21,3024 m3
58 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,4546 m3
59 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,089 tấn
60 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,2049 tấn
61 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,4969 m3
62 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,9278 100m2
63 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,4195 100m2
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,694 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,4732 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,2749 tấn
67 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 70,4531 m3
68 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,6841 tấn
69 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,8903 tấn
70 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8,3511 100m2
71 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 97,1865 m3
72 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,6683 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1805 tấn
74 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,68 m3
75 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5044 100m2
76 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3029 tấn
77 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0953 tấn
78 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,67 m3
79 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3995 100m2
80 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 21x10x6cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10,4277 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 21x10x6cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 196,548 m3
82 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 21x10x6cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,5497 m3
83 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 21x10x6cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,3404 m3
84 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 21x10x6cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,7113 m3
85 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 708,098 m
86 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 222,348 m
87 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 501,209 m2
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 m2
89 Lưới thép gia cố Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 m2
90 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.207,7407 m2
91 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 166,5853 m2
92 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 65,9792 m2
93 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 205,8047 m2
94 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 100,3135 m2
95 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.153,94 m2
96 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 271,79 m2
97 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.359,75 m2
98 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 840,6927 m2
99 Ốp tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 400x800 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 141 m2
100 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch granit 150x800 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 46,4223 m2
101 Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,25m2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 32,976 m2
102 Ốp alumi màu trắng bạc cạnh trên cửa VK1, tấm nhôm nhựa dày 3mm; bề mặt nhôm phủ bên ngoài dày 0,21mm, khung xương chịu lực 20x20x1,2mm mạ kẽm hòa phát (hoặc loại tương đương) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 18,1358
103 Lát nền, sàn gạch granit 800x800, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 190,0887 m2
104 Lát nền, sàn gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 309,1746 m2
105 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,54m2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,46 m2
106 Lát đá granít tự nhiên bậc cửa màu đen kim sa Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8,6568 m2
107 Lát nền WC gạch chống trơn kích thước 400x400 vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 28,7336 m2
108 Lát đá granít tự nhiên màu đen kim sa mặt bàn rửa tay Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,66 m2
109 Khung đỡ bàn đá chậu rửa bằng thép hộp mạ kẽm KT; 25x50x1,8 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
110 Nhân công khoét lỗ âm cho bàn đá chậu rửa Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
111 Nhân công bo mũi bậc cho bàn đá chậu rửa Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,1 m
112 Vách ngăn phòng vệ sinh ( tấm compact HPL 12mm, chịu nước hoàn toàn, bề mặt chống bám bẩn và trầy xước, phụ kiện inox 304 theo phòng đầy đủ trọn bộ, hệ khung nhôm định hình, cánh cửa 700x1800) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12,582
113 Vách ngăn tiểu bằng tấm compsit dày 12mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,9305
114 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng... Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 42,6116 m2
115 Lát nền, sàn đá granit màu vàng nhạt Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 24,3891 m2
116 Lát nền, sàn đá granit màu đen kim sa Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,7877 m2
117 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp màu vàng Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,7868 m2
118 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp màu đỏ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 18,3558 m2
119 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp màu đen kim sa Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8,67 m2
120 Nhân công Bo mũi bậc thang bộ + tam cấp Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 163,1096 md
121 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang màu vàng nhạt Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 25,3015 m2
122 Ốp đá granít tự nhiên cổ bậc cầu thang màu vàng nhạt Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10,014 m2
123 Nan inox xước mờ KT D30 dày 1,2mm (lan can thang bộ) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 85,3969 kg
124 Nan inox xước mờ KT D32 (lan can ram dốc) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 136,2218 kg
125 Nan inox xước mờ KT D60 (lan can ram dốc) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 301,6292 kg
126 Tay vịn gỗ lim 100x80mm (đơn giá đã bao gồm sơn PU 3 nước màu cánh gián ) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 22,6135 md
127 Trụ cái cầu thang bộ (trụ gỗ 230x230x1150mm) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
128 Trụ lan can inox 304 xước mờ kt 100x100x900mm (kể cả phụ kiện bản mã,..) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 34 cái
129 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 51,3958 m2
130 Kính lan can hành lang thông tầng (kính trắng cường lực dày 12mm), mài cạnh khoét lỗ phụ kiện Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 11,649
131 Trụ lan can inox 304 xước mờ kt 100x100x900mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 cái
132 Tay vịn gỗ lim 100x80mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10,59 m
133 Chụp tường gỗ lim (160x140x20mm) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 m
134 Trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung xương vĩnh tường dày 9mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 27,812
135 Trần tấm thạch cao dày 9mm, khung xương Vĩnh Tường Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 296,3821
136 Trần giật cấp bằng tấm thạch cao dày 9mm, khung xương Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 18,5438
137 Cửa sổ mở hất, khung và khuôn bằng khuôn hệ profile dày 1,4, kính trắng an toàn dày 8,38mm (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 85,04 m2
138 Vách kính khung xương chìm, khung nhôm định hình profile dày 1,4, kính trắng an toàn dày 8,38mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 36,68 m2
139 Cửa nhôm cuốn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 11,16
140 Bộ tời cửa cuốn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
141 Lưu điện cửa cuốn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
142 Ray nhôm dẫn hướng cửa cuốn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,2 m
143 Bộ đáy cửa cuốn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,6 md
144 Phụ kiện cửa cuốn bao gồm 01 bộ giá đỡ L,T, 01 còi báo động, 01 bộ khóa 2 cạnh, nắp khóa bằng thép hợp kim, 2 cái chốt góc. 01 tay điều khiển từ xa) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
145 Cửa tự động, kính trắng tempered cách cửa trượt tự động Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 11,16
146 Bộ phụ kiện cửa trượt tự động (bao gồm nẹp cửa, bản lề âm sàn, mắt thần…) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
147 Cửa đi 1 cánh, khung và khuôn cửa bằng thanh nhôm profile dày 1,4, kính trắng mờ an toàn 8,38mm (bao gồm đầy đủ phụ kiện) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,9
148 Khóa tay nắm tròn cho cửa đi WC (tạm tính khóa tay nắm tròn việt tiệp mã 04207-TNT hoặc loại tương đương) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
149 Cửa đi 2 cánh, khung thép hộp 30x60x1,4, khuôn, đố cửa thép hộp 40x80x1,4, cánh bằng nan sắt tròn D20, A50 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,5
150 Cửa đi 1 cánh, gỗ nhóm III, phun PU màu cánh gián Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 26,5
151 Khuôn cửa gỗ nhóm III 60x250mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 38,4 m
152 Khuôn cửa đơn gỗ nhóm III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12,2 m
153 Nẹp khuôn gỗ de Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 101,2 m
154 Khóa cửa tay nắm MZS20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
155 Cửa đi 2 cánh bằng thép chống cháy thời gian chống cháy 120 phút, thép cánh dày 0,8, 2 mặt, thép làm khung dày 1,2mm, độ dày cánh 45mm, hệ gioăng dán, vật liệu bên trong: honeycomb, sơn tĩnh điện màu theo yêu cầu chủ đầu tư kích thước báo giá là kt cả khung Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,26 m2
156 Phụ kiện cửa thép chống cháy (khóa tay gạt ngang Sakura, tay co thủy lực Hafele, bản lề inox, Doorsill inox 304 dày 1,2mm hệ gioăng cài) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
157 Vách kính khung xương chìm, khung nhôm định hình profile, kính trắng an toàn dày 10,38mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20,48 m2
158 Lắp dựng khuôn cửa kép Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 38,4 1m cấu kiện
159 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12,2 1m cấu kiện
160 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 26,5 1m2 cấu kiện
161 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,26 m2
162 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,9 1m2 cấu kiện
163 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 31,64 m2
164 Gia công xà gồ thép Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,0085 tấn
165 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,0085 tấn
166 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ ≤9m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1571 tấn
167 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1571 tấn
168 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 83,984 1m2
169 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,8549 100m2
170 Lợp mái ngói 13v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,4633 100m2
171 Ngói úp nóc,úp viền Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 140,56 md
172 Lát gạch chống nóng 300x300 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 16,06 m2
173 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 177,5994 m2
174 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 177,5994 m2
175 Ngâm nước xi măng chống rò rỉ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 35,8349
176 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,015 m3
177 Thang thép lên mái Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
178 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,7349 100m2
179 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,6768 100m2
180 Tủ điện phân phối vỏ kim loại sơn tĩnh điện 800x600x200 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
181 Aptomat MCCB 3P-63A Icu = 10kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
182 Aptomat MCB 3P-25A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
183 Aptomat MCB 3P-20A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
184 Aptomat MCB 2P-25A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
185 Aptomat MCB 2P-20A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
186 Aptomat MCB 1P-20A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
187 Aptomat MCB 1P-10A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
188 Tủ điện phân phối vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x200 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
189 Aptomat MCB 3P-25A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
190 Aptomat MCB 2P-25A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
191 Aptomat MCB 2P-20A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
192 Aptomat MCB 1P-16A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
193 Tủ điện phân phối vỏ kim loại sơn tĩnh điện 600x400x200 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
194 Aptomat MCB 3P-25A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
195 Aptomat MCB 3P-20A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
196 Aptomat MCB 2P-25A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
197 Aptomat MCB 2P-20A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
198 Aptomat MCB 1P-16A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
199 Tủ điện vỏ kim loại (10modul) có nắp che, lắp âm tường Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
200 Aptomat MCB 3P-25A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
201 Aptomat MCB 2P-25A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
202 Aptomat MCB 1P-20A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
203 Aptomat MCB 1P-16A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
204 Tủ điện vỏ kim loại (5modul) có nắp che, lắp âm tường Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
205 Aptomat MCB 2P-20A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 cái
206 Aptomat MCB 1P-20A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
207 Aptomat MCB 1P-16A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
208 Tủ điện vỏ kim loại (6modul) có nắp che, lắp âm tường Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
209 Aptomat MCB 2P-25A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
210 Aptomat MCB 1P-20A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
211 Aptomat MCB 1P-16A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
212 Tủ điện vỏ kim loại (6modul) có nắp che, lắp âm tường Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
213 Aptomat MCB 2P-20A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
214 Aptomat MCB 2P-25A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
215 Aptomat MCB 1P-20A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
216 Aptomat MCB 1P-16A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
217 Tủ điện vỏ kim loại (6modul) có nắp che, lắp âm tường Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
218 Aptomat MCB 2P-25A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
219 Aptomat MCB 1P-20A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
220 Aptomat MCB 1P-16A Icu = 6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
221 Đèn Led Panel 300x300, 1x18W, ánh sáng trắng lắp âm trần Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 80 bộ
222 Đèn Led Panel 300x300, 1x18W, ánh sáng trắng lắp nổi Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
223 Đèn Led Downlight D150, 1x12W, ánh sáng trắng lắp âm trần Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 75 bộ
224 Đèn tuýp Led L1200 lắp 2 bóng (2x18W) lắp nổi Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 19 bộ
225 Đèn Led mâm tròn D900 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
226 Dây Led hắt trằn 12W/m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20 m
227 Nguồn dây Led Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 m
228 Công tắc 1 chiều 10A loại đơn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 44 cái
229 Công tắc đảo chiều 10A loại đơn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
230 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A âm sàn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 cái
231 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A âm tường Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 53 cái
232 Mặt công tắc loại 1 lỗ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9 cái
233 Mặt công tắc loại 2 lỗ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 14 cái
234 Mặt công tắc loại 3 lỗ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
235 Đế âm tường dùng cho các mặt và ổ cắm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 95 cái
236 Dây Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 40 m
237 Dây Cu/PVC 1x6mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 40 m
238 Dây Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 75 m
239 Dây Cu/PVC 1x4mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 635 m
240 Dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.100 m
241 Dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2.500 m
242 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
243 Ống luồn dây PVC D20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.050 m
244 Ống luồn dây PVC D25 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 750 m
245 Ống luồn dây PVC D32 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 70 m
246 Lắp đặt kim thu sét làm bằng inox 316 bán kính bảo vệ cấp 1, Rp=51m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
247 Trụ đỡ kim inox cao 5m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 trụ
248 Cáp đồng trần 50mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 55 m
249 Mối hàn hóa nhiệt Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 mối
250 Cáp lụa neo trụ, tăng đơ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
251 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cọc
252 Ống PVC D32 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
253 Hộp kiểm tra điện trở Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
254 Bộ đếm sét Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
255 Lắp đặt ống nhựa cấp nước lạnh PPR D50 PN10 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
256 Lắp đặt ống nhựa cấp nước lạnh PPR D40 PN10 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
257 Lắp đặt ống nhựa cấp nước lạnh PPR D32 PN10 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
258 Lắp đặt ống nhựa cấp nước lạnh PPR D25 PN10 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,38 100m
259 Lắp đặt ống nhựa cấp nước lạnh PPR D20 PN10 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
260 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 50mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
261 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 40mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
262 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 32mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
263 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 25mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,38 100m
264 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính 20mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
265 Măng sông PPR DN50 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
266 Măng sông PPT DN32 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
267 Lắp đặt tê nhựa PPR D50/40 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
268 Lắp đặt tê nhựa PPR D40/25 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
269 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/25 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
270 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9 cái
271 Côn PPR DN50x25 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
272 Côn PPR DN40x32 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
273 Côn PPR DN25x20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 cái
274 Lắp đặt cút 90 PPR D50 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
275 Lắp đặt cút 90 PPR D40 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
276 Lắp đặt cút 90 PPR D32 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
277 Lắp đặt cút 90 PPR D25 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 cái
278 Lắp đặt cút ren trong PPR D20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12 cái
279 Rắc co ren ngoài PPR D50 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
280 Rắc co ren ngoài PPR D40 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
281 Van hai chiều hàn nhiệt D50 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
282 Van hai chiều hàn nhiệt D40 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
283 Van hai chiều hàn nhiệt D25 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
284 Nút bịt PPR DN20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 15 cái
285 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 3m3+ van phao Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 bể
286 Keo dán ống Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 kg
287 Ty treo 10 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 25 m
288 Ubon D110 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
289 Ubon D90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
290 Đai ôm D110+ vít nở Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 52 bộ
291 Đai ôm D90+ vít nở Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
292 Nở đạn 10 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
293 Băng tan Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20 cuộn
294 Lắp đặt ống nhựa u,pvc D110- Class 3 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
295 Lắp đặt ống nhựa u,pvc D90- Class 3 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,44 100m
296 Lắp đặt ống nhựa u,pvc D60- Class 2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
297 Lắp đặt ống nhựa u,pvc D42- Class 2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
298 Chếch UPVC DN110 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 30 cái
299 Chếch UPVC DN90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 22 cái
300 Chếch UPVC DN42 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 18 cái
301 Y UPVC DN110 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 cái
302 Y UPVC DN90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 18 cái
303 Côn mở UPVC D42/110 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
304 Côn mở UPVC D42/90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 cái
305 Nút bịt UPVC-110 Thông tắc Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
306 Nút bịt UPVC-90 Thông tắc Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 cái
307 Thoát sàn 150x150+ xi phông Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 cái
308 Lắp đặt ống nhựa u,pvc D110- Class 3 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,88 100m
309 Cầu chắn rác inox D110 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
310 Phễu thu nước mưa D110 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
311 Cút 90 UPVC DN110 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
312 Chếch UPVC DN110 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 cái
313 Xí bêt Inax (bàn cầu C-306VPT) hoặc loại tương đương Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
314 Vòi rửa vệ sinh (vòi xịt CFV-102A) hoặc loại tương đương Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
315 Hộp đựng giấy vệ sinh (móc giấy vệ sinh H-486V) hoặc loại tương đương Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9 cái
316 Lavabo loại đặt âm bàn Inax (Chậu L-2293V + vòi 1 lỗ lạnh 1 lỗ nóng LFV-1302S + ống thải A-674P+ xi phông A-016V+dây cấp A-703-5) hoặc loại tương đương Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
317 Gương soi KF-6090 VA (1000x1000) dày 5mm không khung mài vát cạnh 30mm hoặc loại tương đương Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
318 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax ( tiểu treo U-431VR+ van tiểu treo UF-3VS) hoặc loại tương đương Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
319 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
B NHÀ PHỤ TRỢ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,8262 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,2634 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,963 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,1135 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 19,6961 m3
6 Ván khuôn móng cột Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4822 100m2
7 Ván khuôn móng dài Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,665 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,7032 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,2943 tấn
10 Xây móng bằng gạch bê tông 21x10x6cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,3969 m3
11 Xây móng bằng gạch bê tông 21x10x6cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2957 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,1141 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,7245 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,7436 100m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4125 tấn
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,4301 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,2226 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,15 tấn
19 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,489 tấn
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5495 100m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,2455 m3
22 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,9724 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,919 m3
24 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2508 tấn
25 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,9172 tấn
26 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,3756 100m2
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 14,5093 m3
28 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,516 tấn
29 Gia công xà gồ thép Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,6285 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,6284 tấn
31 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 40,104 1m2
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1615 100m2
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,2406 m3
34 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0531 tấn
35 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,065 tấn
36 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 21x10x6cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 17,0895 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 21x10x6cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,541 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 21x10x6cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,8659 m3
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 235,483 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 104,5852 m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 265,4622 m2
42 Trát má cửa vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 16,0214 m2
43 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 21,588 m2
44 Ngâm xi măng chống thấm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,853
45 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 62,0154 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 67,3962 m2
47 Lát nền, sàn gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 83,0857 m2
48 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8,447 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 chống trơn, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,25 m2
50 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 400x800 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 30,42 m2
51 Ốp chân tường gạch ceramic 120x600 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,2412 m2
52 Bả matít vào cột, dầm, trần trong nhà Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 104,585 m2
53 Bả matít vào tường Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 251,5044 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 356,089 m2
55 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 265,462 m2
56 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,1953 100m2
57 Tôn úp nóc Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 16,93 m
58 Cửa sổ 2 mở trượt cánh khung nhôm hệ profile, kính trắng an toàn 8,38 ly (hoàn thiện) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,36
59 Cửa sổ khung nhôm hệ profile mở hất, kính trắng an toàn 8,38 ly (hoàn thiện) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,45
60 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm hệ profile, kính an toàn dày 8,38mm dán film mờ (hoàn thiện) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,05
61 Cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm hệ profile, kính an toàn dày 8,38mm (hoàn thiện) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,08
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 18,94 m2
63 Sản xuất vách kính khung nhôm hệ profile,sơn màu ghi,kính dày 8,38 ly (hoàn thiện) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,3
64 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,3 m2
65 Cửa nhôm cuốn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 15,176
66 Bộ tời cửa cuốn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
67 Lưu điện cửa cuốn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
68 Ray nhôm dẫn hướng cửa cuốn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10,84 md
69 Bộ đáy cửa cuốn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,6 md
70 Hộp bao che cửa cuốn bọc tấm Aluminium,bao gồm khung xương hộp thép Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,52
71 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1186 100m3
72 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0414 100m3
73 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0772 100m3
74 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3087 100m3
75 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,629 m3
76 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,2424 m3
77 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0491 100m2
78 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1133 tấn
79 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0419 tấn
80 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 21x10x6cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,8392 m3
81 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,7875 m3
82 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,033 100m2
83 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,132 tấn
84 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 13,5 m2
85 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 24,48 m2
86 Ngâm nước xi măng chống rò rỉ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,1104
87 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,1104 m2
88 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 1cấu kiện
89 Tủ điện vỏ kim loại (12modul), có nắp che, lắp chìm tường lắp Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
90 Lắp đặt aptomat 1 pha, loại 2 cực 415/40A, Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
91 Lắp đặt aptomat 1 pha, loại 2 cực 415/32A, Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
92 Lắp đặt aptomat 1 pha, loại 2 cực 415/20A, Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
93 Lắp đặt aptomat 1 pha, loại 1 cực 415/20A, Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
94 Lắp đặt aptomat 1 pha, loại 1 cực 415/16A, Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
95 Tủ điện vỏ kim loại (5modul), có nắp che, lắp chìm tường lắp Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
96 Lắp đặt aptomat 1 pha, loại 2 cực 415/20A, Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
97 Lắp đặt aptomat 1 pha, loại 1 cực 415/20A, Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
98 Lắp đặt aptomat 1 pha, loại 1 cực 415/16A, Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
99 Lắp đặt hộp đèn huỳnh quang 1,2m, lắp bóng 220V/1x36W, máng trần, lắp nổi Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
100 Lắp đặt đèn LED PANEL ốp trần 300x300 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
101 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
102 Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A, loại đơn, lắp chìm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 11 cái
103 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu 16A, lắp chìm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 11 cái
104 Mặt công tắc, loại 1 lỗ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
105 Mặt công tắc, loại 2 lỗ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 cái
106 Hộp âm tường dùng cho các mặt và ổ cắm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20 cái
107 Dây Cu/PVC(1x2,5)mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 150 m
108 Dây Cu/PVC(1x1,5)mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 180 m
109 Ống luồn dây D20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 140 m
110 Ống PPR PN10 DN25 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
111 Ống PPR PN10 DN20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
112 Côn PPR DN25x20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
113 Cút 90 PPR DN25x20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
114 Cút 90 PPR DN20 ren trong Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7 cái
115 Van 2 chiều hàn nhiệt DN25 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
116 Nút bịt DN20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
117 Ống UPVC class3-DN110 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
118 Ống UPVC class3-DN90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
119 Ống UPVC class3-DN42 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
120 Ống UPVC class3-DN34 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
121 Chếch UPVC DN110 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
122 Chếch UPVC DN90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
123 Chếch UPVC DN42 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
124 Y UPVC DN110 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
125 Y UPVC DN90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
126 Côn mở UPVC D42/110 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
127 Côn mở UPVC D42/90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
128 Nút bịt UPVC- D110 Thông tắc Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
129 Nút bịt UPVC- D90 Thông tắc Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
130 Ga thu nước sàn 150x150+ xi phông Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
131 Ống UPVC class3-DN90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,42 100m
132 Cầu chắn rác inox D90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
133 Phễu thu nước mưa D90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
134 Cút 90 UPVC DN90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
135 Chếch 90 UPVC DN90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12 cái
136 Xí bêt Inax (bàn cầu C-306VPT) hoặc loại tương đương Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
137 Vòi rửa vệ sinh (vòi xịt CFV-102A) hoặc loại tương đương Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
138 Hộp đựng giấy vệ sinh (móc giấy vệ sinh H-486V) hoặc loại tương đương Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
139 Lavabo loại đặt âm bàn Inax (Chậu L-2293V + vòi 1 lỗ lạnh 1 lỗ nóng LFV-1302S + ống thải A-674P+ xi phông A-016V+dây cấp A-703-5) hoặc loại tương đương Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
140 Gương soi KF-6090 VA (1000x1000) dày 5mm không khung mài vát cạnh 30mm hoặc loại tương đương Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
141 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax ( tiểu treo U-431VR+ van tiểu treo UF-3VS) hoặc loại tương đương Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
142 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
C NHÀ BẢO VỆ
1 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 21x10x6cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8,94 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 21x10x6cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,6042 m3
3 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 21x10x6cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,6291 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 39,8641 m2
5 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 32,2004 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 45,42 m2
7 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12,3291 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,5898 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 22,988 m2
10 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 22,98 m2
11 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 73,94 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 59,29 m2
13 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12,33 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 71,62 m2
15 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 18,8651 m2
16 Ốp chân tường, viền tường bằng gạch granit 120x600 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,9516 m2
17 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,8949 m2
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,207 100m2
19 Tôn úp nóc Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 13,197 m
20 Cửa khung nhôm, kính an toàn dày 8,38ly, cửa đi D1 (hoàn chỉnh + khóa) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,196
21 Cửa khung nhôm, kính an toàn dày 8,38ly, cửa sổ mở trượt (hoàn chỉnh) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8,64
22 Cửa khung nhôm, kính an toàn dày 8,38ly, cửa sổ mở quay (hoàn chỉnh) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,6
23 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12,436 1m2 cấu kiện
24 Con sơn bê tông đầu cột Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 cái
25 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12,3 m
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,6 m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,9663 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,1598 m3
29 Xây móng bằng gạch bê tông 21x10x6cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,6304 m3
30 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1491 tấn
31 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3768 tấn
32 Ván khuôn móng dài Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4762 100m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,924 m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2934 m3
35 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,025 tấn
36 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0087 100m3
37 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0313 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0552 100m3
40 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0137 tấn
41 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0367 100m2
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2243 m3
43 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0151 tấn
44 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1119 tấn
45 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0991 100m2
46 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5204 m3
47 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2802 100m2
48 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0661 tấn
49 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2311 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,8294 m3
51 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2928 100m2
52 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3988 tấn
53 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,402 m3
54 Gia công xà gồ thép Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1065 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1065 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8,96 1m2
57 Tủ điện kiểu Modul 10MCB, lắp âm tường Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
58 Aptomat 1 pha, loại 2 cực 415/32A Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Aptomat 1 pha, loại 2 cực 415/16A Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
60 Aptomat 1 pha, loại 2 cực 415/10A Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
61 Hộp đèn huỳnh quang 1,2m, lắp bóng 220V/1x36W, máng trần lắp nổi Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
62 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
63 Công tắc đơn 1 chiều 10A Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
64 Ổ cắm đôi 3 chấu 16a lắp chìm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
65 Mặt công tắc loại 2 lỗ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
66 Hộp âm tường dùng cho các mặt và ổ cắm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 cái
67 Dây CU/ PVC (1x2,5)mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 50 m
68 Dây CU/ PVC (1x1,5)mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 25 m
69 Ống luồn dây đường kính D16mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 30 m
70 Ống upvc class 3 DN90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
71 Chếch UPVC DN90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
72 Cút 90 UPVC DN90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
73 Cầu chắn rác D110 Inox Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
D NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN, MÁY BƠM
1 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 21x10x6cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,7298 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 21x10x6cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5024 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 57,3272 m2
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 40,272 m2
5 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12,0512 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,4708 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,607 m2
8 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,1179 m2
9 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng... Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 18,0879 m2
10 Lát nền, sàn gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12,6161 m2
11 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 57,32 m2
12 Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 45,88 m2
13 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 14,52 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 60,4 m2
15 Sản xuất cửa đi khung thép hộp 40x80, chớp thanh nhôm thép lập là 40x3 sơn tĩnh điện Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,82
16 Khóa cửa đi Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
17 Cửa sổ khung nhôm hộp 25x50 thanh nhôm chữ z 35x60 sơn tĩnh điện Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,76
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,7892 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,1812 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,7197 m3
21 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0722 tấn
22 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2081 tấn
23 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1934 100m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,5232 m3
25 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1894 tấn
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,28 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0025 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m3
29 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0189 100m3
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0122 tấn
31 Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0123 tấn
32 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0493 100m2
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2716 m3
34 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0138 tấn
35 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1023 tấn
36 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,089 100m2
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4675 m3
38 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2573 100m2
39 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0974 tấn
40 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2302 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,9403 m3
42 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2735 100m2
43 Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2904 tấn
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,501 m3
45 Gia công xà gồ thép Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,132 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,132 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 11,2 1m2
48 Tủ điện vỏ kim loại (8modul) có nắp che, lắp chìm tường Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1x36W Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
50 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
51 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
52 Mặt công tắc, loại 1 lỗ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
53 Hộp âm tường dùng cho mặt và ổ cắm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
54 Dây CU/PVC 2(1x2,5)mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 24 m
55 Dây CU/PVC (2x1,5)mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20 m
56 Ống luồn dây PVC đường kính 16mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 m
57 Ống luồn dây PVC đường kính 20mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8 m
58 Khung và vỏ tủ trọn bộ kích thước 800x600x300mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Aptomat MCCB 3P-25A, Icu=4,5kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Aptomat MCCB 3P-16A, Icu=4,5kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
61 Aptomat MCB 1P-10A, Icu=4,5kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
62 Bộ điều khiển sao/tam giác 3P-16A Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
63 Cầu chì 2A/06 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
64 Đèn tín hiệu báo pha, trang thái làm việc của bơm 220V (đỏ, xanh, vàng) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
65 Rơ le nhiệt 16A Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
66 Rơ le trung gian Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
67 Rơ le điện kiểm tra mức nước 24V Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
68 Công tắc chuyển mạch 3 vị trí Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
69 Công tắc chuyển mạch 2 vị trí Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
70 Nút ấn thường đóng Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
71 Nút ấn thường mở Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
72 Biến áp 500VA-220/24VAC Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
73 Cáp điện CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 m
74 Cáp điện CU/XLPE/PVC 1x1,5mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 120 m
75 Cáp đồng trần C4 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 m
76 Ống thép tráng kẽm D42 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
77 Ống nhựa PVC D20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
78 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
79 Ống PPR D40 PN10 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
80 Rọ hút bơm D40 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
81 Rắc co D42 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
82 Rắc co D32 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
83 Bơm SH 5m3/h, H=25m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
84 Van 1 chiều D32 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
85 Van 1 chiều D40 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
86 Ống upvc class 3- DN90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
87 Chếch UPVC DN90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
88 Cút 90 UPVC DN90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
89 Cầu chắn rác D110 inox Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
E NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,1038 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,167 m3
3 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0653 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,8256 m3
5 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4186 tấn
6 Lắp dựng cột thép các loại Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4186 tấn
7 Gia công xà gồ thép Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2586 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2586 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 37,8171 1m2
10 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,538 100m2
11 Tôn ốp sườn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 m
12 Máng thu nước diềm mái Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10 m
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2481 100m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 8,7894 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,9061 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0091 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0091 100m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 21x10x6cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,9825 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10,598 m2
20 Tủ điện vỏ kim loại có nắp che, lắp nổi Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
21 Aptomat 1 pha loại 2 cực 415/16A Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
22 Ổ cắm đôi 3 chấu 16a lắp nổi Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
23 Công tắc 1 chiều 10A, loại đơn, lắp nổi Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
24 Hộp đèn huỳnh quang 1,2m Llắp bóng 220v/1X36W, máng trần, lắp nổi Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
25 Dây CU/PVC 2(1x1,5)mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 30 m
26 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 15 m
F Bể nước ngầm
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,4515 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,85 m3
3 Ván khuôn móng dài Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,595 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1232 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,7051 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20,192 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0405 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0172 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0635 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,45 m3
11 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 27 m2
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 112,76 m2
13 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 112,76 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 128,82 m2
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,713 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3699 100m2
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0102 tấn
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,7836 tấn
19 Thép hộp 40x40/1,2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 17,89 kg
20 Băng cản nước PV20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 43,6 md
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5961 100m3
G SAN NỀN
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10,033 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10,033 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10,033 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 142,6843 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.783,5538 10m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.783,5538 10m3/1km
7 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 129,713 100m3
H KÈ ĐÁ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,0383 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,7536 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 39,3194 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 369,2779 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 75,488 m3
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 601,3757 m3
7 Thi công tầng lọc cát Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0372 100m3
8 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0223 100m3
9 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0149 100m3
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,2282 100m
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,0197 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,2577 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 45,0579 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,8841 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,09 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,09 100m3
17 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 154,337 m2
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12,4009 m3
19 Đất sét Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12,4
I CỔNG HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1687 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0758 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0929 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0929 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,3024 m3
6 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1724 100m2
7 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1935 tấn
8 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,7923 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,1875 m3
10 Xây móng bằng gạch gạch bê tông 21x10x6cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,3248 m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,1792 m3
12 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,2748 100m2
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,5365 m3
14 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,6642 100m2
15 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,6846 tấn
16 Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1592 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 10,0984 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 21x10x6cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 23,895 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 21x10x6cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 46,2501 m3
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 21x10x6cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,0658 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 227,135 m2
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 789,5292 m2
23 Ốp tường hàng rào bằng đá chẻ kích thước 60x200 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 9,6272 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1.016,66 m2
25 Ốp đá granit tự nhiên màu đen Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4,5368 m2
26 Chữ mica vàng biểu tượng kho bạc Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4275
27 Gia công hàng rào song sắt Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 85,5728 m2
28 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 85,5728 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 85,5728 1m2
30 Đắp vữa bê tông đầu trụ cột Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 58 cái
31 Gia công hàng rào song sắt. Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 19,625 m2
32 Đường ray Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 7,85 m
33 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 19,625 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 39,25 1m2
35 Bóng đèn trụ cổng kèm lồng bảo vệ bằng sắt sơn chống gỉ Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
J SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2,6292 m3
2 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,1831 m3
3 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,7184 m3
4 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4128 100m2
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 94 1cấu kiện
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 100,8 m3
7 Bê tông nền, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 150,6879 m3
8 Thi công khe dọc Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 170,7 m
9 Trải nilon tránh mất nước Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 982,395
K HỆ THỐNG ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC HẠ TẦNG
1 Vỏ tủ kích thước (1200x800x300)mm2 tôn dày 1,5mm sơn tĩnh điện Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
2 ATS 3P- 125A Icu=18kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
3 Aptomat MCCB 3P-200A, Icu=25kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
4 Aptomat MCCB 3P-125A, Icu=15kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
5 Aptomat MCB 3P-63A, Icu=10kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
6 Aptomat MCB 3P-40A, Icu=10kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
7 Aptomat MCB 3P-25A, Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
8 Aptomat MCB 2P-40A, Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
9 Aptomat MCB 2P-32A, Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
10 Aptomat MCB 1P-16A, Icu=6kA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
11 Cầu chì 2A/06 - Đèn báo tín hiệu D21 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
12 Lắp đặt máy biến dòng 200/5A, cấp chính xác 0,5, 10VA Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
13 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200A Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
14 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
15 Chuyển mạch vôn kế 400A Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1 cái
16 Thanh cái đồng 3P+N+E 200A Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
17 Cột thép BG h=8m liền cần, khung móng, móng cột, bảng điện Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
18 Đèn chiếu sáng RL-S150W- IP66 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 cái
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,48 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,48 m3
21 Bulong M16 cho đèn cần Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
22 Khung bulong móng M16x500 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
23 Ống nhựa UPVC D76 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
24 Cút nối UPVC D76 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12 cái
25 Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2400 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 11 cọc
26 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x70 mm2+E50mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 50 m
27 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x35 mm2+E16mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 20 m
28 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2+E16mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 120 m
29 Cáp Cu/XLPE/PVC 4x6 mm2+E4mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 15 m
30 Cáp Cu/XLPE/PVC/FR 4x10mm2+E10mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 15 m
31 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6+E4 mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 80 m
32 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2,5+E2,5 mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 70 m
33 Dây Cu/XLPE/ PVC 2x4 mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 125 m
34 Dây Cu/PVC 2x2,5 mm2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 60 m
35 Dây đồng trần C10 nối tiếp địa liên hoàn Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 120 m
36 Dây thép D16 nối đất Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 25 m
37 Ống nhựa HDPE gân xoắn D105/80 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,5 100 m
38 Ống nhựa HDPE gân xoắn D65/50 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,2 100 m
39 Ống nhựa HDPE gân xoắn D50/40 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3,85 100 m
40 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 93,915 m3
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,076 100m3
42 Ống nhựa PPR DN20 PN10 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
43 Ống nhựa PPR DN25 PN10 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,86 100m
44 Ống nhựa PPR DN32 PN10 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,42 100m
45 Ống nhựa PPR DN50 PN10 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,9 100m
46 Vòi gạt D20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
47 Côn thu PPR D25/20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
48 Cút 90 PPR D20, loại ren trong 1 đầu Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 4 cái
49 Cút 90 PPR DN20 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
50 Cút 90 PPR DN25 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 cái
51 Cút 90 PPR DN32 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 2 cái
52 Cút 90 PPR DN50 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5 cái
53 Tê đều PPR D25 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 3 cái
54 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 66,924 m3
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,1849 100m3
56 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,4645 100m3
57 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 1,422 m3
58 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 5,1047 m3
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 45,2537 m2
60 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 6,306 m2
61 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0122 100m2
62 Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đường kính >10mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,0264 tấn
63 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3121 m3
64 Tấm gang thu nước mưa 850x430 mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 12 cái
65 Ống cống bê tông D300 dài 2,5m Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 54 cái
66 Đế cống bê tông B300 Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 108 cái
67 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 123 cái
68 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, ĐK 300mm Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 54 đoạn
69 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3847 100m3
70 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Theo HSTK BVTC và theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về xây lắp 0,3847 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->