Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200906562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án hỗ trợ kinh doanh cho nông hộ xã Chu Hương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200903631 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay IFAD và Vốn NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 15:54:00 đến ngày 2020-09-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 913,371,036 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,600,000 VNĐ ((Mười ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2959 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,9498 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2469 | 100m3 |
| 5 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2649 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3993 | 100m3 |
| 7 | Đào nền, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7558 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,944 | m3 |
| B | KÈ CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,707 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3667 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,79 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,04 | m3 |
| 5 | Ống thoát nước, ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m |
| 6 | Quét nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m2 |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7311 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5854 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,85 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,18 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,07 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,95 | m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4096 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,042 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,2699 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0547 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1776 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1202 | tấn |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0737 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0013 | tấn |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2701 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi