Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng (Chưa bao gồm dự phòng phí)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200908506-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phong Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng (Chưa bao gồm dự phòng phí)
Số hiệu KHLCNT 20200890160
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSTW Chương trình MTQG XDNTM và vốn dân đóng góp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 14:33:00 đến ngày 2020-09-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,904,391,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V trong E-HSMT 2.699,87 m3
2 Đào nền, khuôn đường máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110cv,đất C2 Chương V trong E-HSMT 280,64 m3
3 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V trong E-HSMT 142,44 m3
4 Đánh cấp máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110cv,đất C2 Chương V trong E-HSMT 89,06 m3
5 Vét hữu cơ máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110cv,đất C1 Chương V trong E-HSMT 1.332,1 m3
6 Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ CLTB 1km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Chương V trong E-HSMT 1.332,1 m3
7 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 1km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Chương V trong E-HSMT 512,14 m3
8 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V trong E-HSMT 1.748,88 m2
9 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V trong E-HSMT 260 Gốc
10 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V trong E-HSMT 110 Gốc
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Chương V trong E-HSMT 658,72 m3
2 Lót lớp bạt ni long 01 lớp Chương V trong E-HSMT 4.116,99 m2
3 Làm móng đường CPĐD loại II , lớp trên Chương V trong E-HSMT 492,61 m3
4 Ván khuôn mặt đường Chương V trong E-HSMT 586,7 m2
C AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất lắp dựng cọc tiêu KT(0.15x0.15x1.1) m Chương V trong E-HSMT 34 cái
2 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 1x2 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V trong E-HSMT 1,87 m3
3 Đào móng cột,trụ rộng <=1m,sâu <=1m, đất C2 Chương V trong E-HSMT 1,87 M3
4 Sản xuất biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Chương V trong E-HSMT 8 cái
5 Sản xuất cột đỡ biển báo D80 Chương V trong E-HSMT 8 cái
6 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Chương V trong E-HSMT 8 cái
7 Đào móng cột,trụ rộng <=1m,sâu <=1m, đất C2 Chương V trong E-HSMT 0,77 M3
D Cống hộp 0,5x0,5m
1 Bê tông ống cống đá 1x2, M250 đúc sẵn Chương V trong E-HSMT 13,02 m3
2 Lắp đặt cống hộp đơn đoạn cống dài 1.0m Hộp (0.5x0.5) Chương V trong E-HSMT 60 1 đoạn cống
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Chương V trong E-HSMT 1.613,28 kg
4 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V trong E-HSMT 9,54 m3
5 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V trong E-HSMT 4,65 m3
6 Nối cống hộp đơn = xảm vữa XM,kt 500x500mm Chương V trong E-HSMT 49 mối nối
7 Quét nhựa bitum nóng vào tường 2 lớp Chương V trong E-HSMT 100,94 m2
8 Ván khuôn ống cống Chương V trong E-HSMT 276 m2
9 Ván khuôn thép móng dài Chương V trong E-HSMT 19,88 m2
10 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V trong E-HSMT 2,52 m3
11 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V trong E-HSMT 12,29 m3
12 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Chương V trong E-HSMT 3,64 m3
13 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V trong E-HSMT 3,25 m3
14 Ván khuôn thép tường cánh bê tông đổ tại chổ Chương V trong E-HSMT 24,17 m2
15 Ván khuôn thép móng dài Chương V trong E-HSMT 47,7 m2
16 Bê tông tường đầu, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M150, đá 2x4 Chương V trong E-HSMT 2,52 m3
17 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V trong E-HSMT 12,29 m3
18 Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 Chương V trong E-HSMT 5,68 m3
19 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V trong E-HSMT 3,59 m3
20 Ván khuôn thép tường cánh bê tông đổ tại chổ Chương V trong E-HSMT 24,17 m2
21 Ván khuôn thép móng dài Chương V trong E-HSMT 47,7 m2
22 Đá xếp khan không chít mạch mặt bằng Chương V trong E-HSMT 2,93 m3
23 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 Chương V trong E-HSMT 239,25 m3
24 Hỗn hợp đá dăm trộn cát thân cống (60% đá dăm, 40% cát) Chương V trong E-HSMT 47,12 m3
25 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V trong E-HSMT 19,43 m3
26 Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ CLTB 1km, bằng ô tô 7T (Bãi thải địa phương) Chương V trong E-HSMT 239,25 m3
27 Đá hộc xây mái dốc thẳng vữa XM M100 Chương V trong E-HSMT 8,32 m3
28 Lót lớp bạt ni long 01 lớp Chương V trong E-HSMT 33,3 m2
29 Bê tông móng, rộng <=250cm đá 2x4 độ sụt 2-4cm M150 đổ tại chổ Chương V trong E-HSMT 4,43 m3
30 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V trong E-HSMT 22,16 m3
31 Ván khuôn thép móng dài Chương V trong E-HSMT 22,16 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->