Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200910525-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án hỗ trợ kinh doanh cho nông hộ xã Yến Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910315 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay IFAD và Vốn NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 18:14:00 đến ngày 2020-09-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 614,830,852 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,200,000 VNĐ ((Chín triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0621 | 100m3 |
| 2 | Đào nền, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1274 | 100m3 |
| 3 | Đào nền, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,1422 | 100m3 |
| 4 | Đào nền, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,191 | 100m3 |
| 5 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,244 | 100m3 |
| B | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,137 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1032 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,38 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,68 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1 | m3 |
| 6 | Xếp đá khan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m3 |
| 7 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 9 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1024 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,276 | 100m2 |
| 11 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 12 | Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1024 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2605 | 100m2 |
| 14 | Quét nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8175 | m2 |
| C | CÔNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5868 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1098 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,85 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,04 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,28 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,77 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0404 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0121 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0073 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0213 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m3 |
| 14 | Cốt thép, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2824 | tấn |
| 15 | Cốt thép, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0545 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 18 | Thép xoắn lò xo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,93 | kg |
| 19 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 21 | Quét nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m2 |
| 22 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | rọ |
| 23 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0396 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi