Gói thầu: Gói thầu số 2-Xây dựng nền, mặt đường và cống thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908571-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/09/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Lai Vung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2-Xây dựng nền, mặt đường và cống thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211317 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thu tiền sử dụng đất năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 14:17:00 đến ngày 2020-09-14 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,307,497,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang dọn dẹp mặt bằng bằng cơ giới, tiêu chuẩn >5 cây/100m² | 22,536 | 100m2 | |
| 2 | Đào đất lòng đường, lề đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 6,977 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 6,983 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát lòng đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 11,79 | 100m3 | |
| 5 | Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 480 CV, chiều cao xả <= 3m, cự ly 500 < m <= 1000 | 14,384 | 100m3 | |
| 6 | Đóng cọc tràm, dài 4,5m, ngọn 4,5cm bằng thủ công - Đất cấp I (Phần ngập đất) | 11,76 | 100m | |
| 7 | Đóng cọc tràm, dài 4,5m, ngọn 4,5cm bằng thủ công - Đất cấp I (Phần không ngập đất) | 3,36 | 100m | |
| 8 | Cừ tràm giằng | 42 | m | |
| 9 | Thép tròn D=6mm | 0,026 | kg | |
| 10 | Lưới B40 | 21 | m2 | |
| 11 | Tấm mũ sọc | 21 | m2 | |
| 12 | Đóng cọc bạch đàn, dài 6m, ngọn 10cm bằng thủ công - Đất cấp I (phần ngập đất) | 1,2 | 100m | |
| 13 | Đóng cọc bạch đàn, dài 6m, ngọn 10cm bằng thủ công - Đất cấp I (phần không ngập đất) | 0,24 | 100m | |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,45 | m3 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 90 | 10 | cái | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn đường kính70, bát giác cạnh 25cm | 2 | cái | |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | 6 | cái | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển chữ nhật 30x50cm | 4 | cái | |
| 19 | Gia công thép tấm đế trụ biển báo và thép tấm gia cường | 0,079 | tấn | |
| 20 | Lắp đặt thép tấm đế trụ biển báo và thép tấm gia cường | 0,079 | tấn | |
| 21 | Cung cấp Bulong D16x500 | 40 | cái | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1,856 | m2 | |
| 23 | Cung cấp Bulong D12x150 | 20 | cái | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Trải vải địa kỹ thuật làm nền đường | 16,106 | 100m2 | |
| 2 | Trải nilong lót đan bảo vệ cống | 0,193 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông bảo vệ cống, dày <=25cm, M250, đá 1x2 | 3,864 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | 0,333 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn thép đan bảo vệ cống | 0,061 | 100m2 | |
| 6 | Làm móng đá mi bụi, lớp dưới, dày 15cm | 2,174 | 100m3 | |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 15cm | 2,174 | 100m3 | |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, dày 12cm | 1,763 | 100m3 | |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 14,69 | 100m2 | |
| 10 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 14,69 | 100m2 | |
| 11 | Đào móng đá vỉa - Đất cấp I | 11,589 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng đá vỉa, M150, đá 1x2 | 11,589 | m3 | |
| 13 | Bê tông đá vỉa, M250, đá 1x2 | 20,528 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn thép đá vỉa | 1,788 | 100m2 | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất thi công cống bằng máy đào 0,8m3 - đất cấp I | 3,176 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công - Đất cấp I (cừ dài 3m, ngọn 4cm) | 17,626 | 100m | |
| 3 | Đệm cát móng cống, dày 10cm | 9,606 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng cống, M150, đá 1x2 | 9,606 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gổ bê tông lót móng cống | 0,532 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 7,589 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ bê tông móng cống | 0,248 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 6mm | 0,031 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm | 0,289 | tấn | |
| 10 | Cốt thép bê tông đúc sẵn gối cống, ĐK=6mm | 0,115 | tấn | |
| 11 | Cốt thép bê tông đúc sẵn gối cống, ĐK=8mm | 0,398 | tấn | |
| 12 | Bê tông gối cống, M200, đá 1x2 | 9,079 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn | 1,185 | 100m2 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 194 | 1cấu kiện | |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm | 70 | 1 đoạn ống | |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | 4 | 1 đoạn ống | |
| 17 | Cung cấp ống cống BTLT D=600 (vượt đường 0,65xHL93 (H10-X60)) | 44 | m | |
| 18 | Cung cấp ống cống BTLT D=600 (vỉa hè) | 260 | m | |
| 19 | Cung cấp Joint cao su | 56 | cái | |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100 | 126,605 | m | |
| D | HỐ GA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường hố ga hiện hữu bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,378 | m3 | |
| 2 | Bê tông tường hố ga, M200, đá 1x2 | 18,251 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn thép tường hố ga | 2,064 | 100m2 | |
| 4 | Cốt thép khuôn hố ga, ĐK = 6mm | 0,044 | tấn | |
| 5 | Cốt thép khuôn hố ga, ĐK = 8mm | 0,101 | tấn | |
| 6 | Cốt thép BTĐS đan hố ga các loại, ĐK=6mm | 0,177 | tấn | |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,389 | tấn | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,389 | tấn | |
| 9 | Cung cấp thép L80x80 | 389 | kg | |
| 10 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | 3,619 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn thép tấm đan | 0,134 | 100m2 | |
| 12 | Lắp đặt tấm đan, trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 36 | 1cấu kiện | |
| 13 | Gia công nắp hố ga chịu lực | 0,204 | tấn | |
| 14 | Cung cấp thép L63x63x6 | 110 | kg | |
| 15 | Cung cấp thép tấm | 94 | kg | |
| 16 | Lắp dựng nắp hố ga chịu lực | 0,204 | tấn | |
| E | HỐ THU NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông hố thu nước, M250, đá 1x2 | 2,354 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn hố thu nước | 0,406 | 100m2 | |
| 3 | Cốt thép hố thu nước, ĐK = 6mm | 0,06 | tấn | |
| 4 | Cốt thép hố thu nước, ĐK = 8mm | 0,073 | tấn | |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,099 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,099 | tấn | |
| 7 | Cung cấp thép V40x40x4mm | 99 | Kg | |
| 8 | Cung cấp thép tấm 800x20x6mm | 9 | Kg | |
| 9 | Cung cấp Bulong 7x50 | 12 | cái | |
| 10 | Cung cấp Co 90 PVC D220 | 12 | cái | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt nắp gang thu nước | 12 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 220mm, dày 8mm | 0,204 | 100m | |
| 13 | Đắp đất đường cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,35 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi