Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở làm việc Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm Ninh Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200909487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG KIÊN ANH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở làm việc Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200876293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Kinh phí chương trình mục tiêu Y tế - dân số, vốn cân đối ngân sách địa phương và các nguồn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 16:57:00 đến ngày 2020-09-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 623,563,927 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,924,000 VNĐ ((Sáu triệu chín trăm hai mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 4,588 | m3 | |
| 2 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm | 24 | 1m | |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 3,024 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh đặt ray thép cổng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 0,325 | m3 | |
| 5 | Tháo dỡ hàng rào thép(tính 25kg/m2) | 0,081 | tấn | |
| 6 | Tháo dỡ cổng sắt đẩy | 2 | công | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 4,913 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô - 2,5T (3km tiếp theo) | 14,739 | m3 | |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 0,18 | m3 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,01 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cố thép tấm đan | 0,017 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 3 | 1cấu kiện | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,53 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,282 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 62,271 | m2 | |
| 16 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 3,818 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,29 | m2 | |
| 18 | Mặt chữ nhôm Aluminium tráng gương dày 3mm | 1 | bộ | |
| 19 | Cổng xếp inox tự động | 6,5 | m | |
| 20 | Mô tơ cổng xếp | 1 | cái | |
| 21 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | 0,033 | tấn | |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,033 | tấn | |
| 23 | Mua đất màu đổ bồn cây | 19,942 | m3 | |
| 24 | Xúc đất đổ bồn cây | 5 | công | |
| 25 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm (Bù vênh sân) | 4,134 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,975 | m3 | |
| 27 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 7,39 | 100m2 | |
| 28 | Rèm lật lá dọc | 39,78 | m2 | |
| 29 | Sửa rèm cũ, lắp dựng | 5 | bộ | |
| 30 | Rèm cầu vồng | 5,1 | m2 | |
| 31 | Nhân công lắp dựng rèm | 18 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 2 | cái | |
| 33 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | 2 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 6 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 5 | cái | |
| 36 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 2 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 43 | m | |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | 27 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | 16 | m | |
| 40 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 2 | bộ | |
| 42 | Lắp đặt gương soi | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt kệ kính | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 5 | cái | |
| 46 | Vòi xả sàn | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 48 | Dây cấp thiết bị | 7 | cái | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | 0,14 | 100m | |
| 50 | Gia công xà gồ thép | 0,028 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,028 | tấn | |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm | 0,113 | 100m2 | |
| 53 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 0,598 | m3 | |
| 54 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 11,578 | m2 | |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 4,838 | m2 | |
| 56 | Phá dỡ nền gạch khu wc tầng 2 | 4,64 | m2 | |
| 57 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 14,22 | m2 | |
| 58 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 1,338 | m3 | |
| 59 | Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô - 2,5T (3km tiếp theo) | 4,014 | m3 | |
| 60 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | 21,554 | m2 | |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 4,786 | m2 | |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 6,41 | 1m2 | |
| 63 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (tấm 60x60cm) | 4,786 | m2 | |
| 64 | Dây internet | 385 | m | |
| 65 | Dây điện thoại | 600 | m | |
| 66 | Hạt đầu dây mạng | 47 | cái | |
| 67 | Wifi Tplink 2 râu | 4 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 56 | m | |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 34mm | 50 | m | |
| 70 | Công kỹ thuật | 10 | công | |
| 71 | Đầu ghi hình camera IP 16 kênh | 1 | chiếc | |
| 72 | Camera IP thân trụ hồng ngoại 2MP | 8 | chiếc | |
| 73 | Camera IP bán cầu 2MP | 4 | chiếc | |
| 74 | Ổ cứng 2Tb Seagate chuyên dụng cho Camera | 1 | chiếc | |
| 75 | Nguồn12Vchuyên dụng cấp nguồn cho camera = 12 | 12 | chiếc | |
| 76 | Switch 8 Port Giga TPLink 100/1000 Mbps | 1 | chiếc | |
| 77 | Switch 8 Port TPLink 10/100 Mbps | 3 | chiếc | |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | 600 | m | |
| 79 | Dây mạng cat5 | 600 | m | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 110 | m | |
| 81 | Tivi LG 43" kết nối với đầu ghi hiển thị hình ảnh camera | 1 | chiếc | |
| 82 | Giá treo góc tivi 43" | 1 | chiếc | |
| 83 | Tủ điện ngoài trời 25x30x20 bằng tôn sơn tĩnh điện | 1 | chiếc | |
| 84 | Dây HDMI 1.5M vention, kết nối đầu ghi với màn hình tivi | 1 | chiếc | |
| 85 | Phụ kiện lắp đặt ( hộp điện, hạt mạng, phích cắm, ổ cắm) | 12 | bộ | |
| 86 | Nhân công setup, hoàn thiện hệ thống camera | 12 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi