Gói thầu: Gói thầu số 01 : Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200908619-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nga Văn
Tên gói thầu Gói thầu số 01 : Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200908575
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ 2 tỷ (Nguồn chương XDNTM – sự nghiệp môi trường), ngân sách xã Nga Văn đối ứng và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 13:58:00 đến ngày 2020-09-14 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,074,984,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nạo vét kênh
1 Đào kênh mương - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt 66,0122 100m3
2 Đào kênh mương, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất I nt 347,4325 m3
3 Đào kênh mương - Cấp đất II nt 127,4927 100m3
4 Đào kênh mương, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II nt 671,014 m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,9353 100m3
6 Đắp đất kênh mương, dung trọng ≤1,65T/m3 nt 17,7698 100m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 8,5724 100m3
8 Đắp kênh mương, dung trọng ≤1,65T/m3 nt 162,8759 100m3
9 Đào gốc cây nt 50 gốc
10 Bơm nước phục vụ thi công nt 30 ca
11 Đào, đắp đê quai phục vụ thi công nt 6 ca
12 Vận chuyển đất - Cấp đất I nt 69,4865 100m3
13 San đất bãi thải nt 69,4865 100m3
14 Mua đất tại mỏ, vận chuyển về công trình nt 5.543,35 m3
15 Đào xúc đất - Cấp đất III nt 55,43 100m3
16 Vận chuyển đất - Cấp đất III 55,43 100m3
B Gia cố mái
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 120 m3
2 Rải vải địa kỹ thuật nt 12 100m2
3 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nt 69,12 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan nt 5,91 100m2
5 Lắp CKBT đúc sẵn mái kênh nt 4.800 cái
6 Ván khuôn mái bờ kênh mương nt 1,16 100m2
7 Bê tông mái bờ kênh mương M200, đá 1x2 nt 54,14 m3
8 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,4656 tấn
9 Đào móng băng - Cấp đất II nt 17 m3
10 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II nt 3,23 100m3
11 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 nt 2 100m3
12 Bê tông tường M200, đá 1x2 nt 96 m3
13 Bê tông lót móngM100, đá 4x6 nt 20 m3
14 Ván khuôn móng nt 6,4 100m2
C Bãi đúc cấu kiện
1 Đào san đất - Cấp đất II nt 1,8 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,8 100m3
3 Mua đất tại mỏ và vận chuyển về công trình nt 192,6 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, vữa XM M75 nt 600 m2
5 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp lên nt 4.800 1 cấu kiện
6 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn - Bốc xếp xuống nt 4.800 1 cấu kiện
7 Vận chuyển cấu kiện từ bãi đúc ra công trường lắp đặt nt 25 ca
D Cống tròn D300
1 Đào móng - Cấp đất III nt 1,76 100m3
2 Ván khuôn tường nt 0,2624 100m2
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 3,36 m3
4 Bê tông móng M150, đá 1x2 nt 5,6 m3
5 Ông cống D300 đúc sẵn nt 80 m
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn nt 80 cái
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,584 100m3
E Cống tròn D400
1 Đào móng - Cấp đất III nt 0,66 100m3
2 Ván khuôn tường nt 0,0984 100m2
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 1,5 m3
4 Bê tông móng M150, đá 1x2 nt 2,4 m3
5 Ông cống D400 đúc sẵn nt 30 m
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn 30 cái
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,219 100m3
F Cống tròn D500
1 Đào móng - Cấp đất III nt 0,15 100m3
2 Ván khuôn tường nt 0,0197 100m2
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 0,39 m3
4 Bê tông móng M150, đá 1x2 nt 0,6 m3
5 Ông cống D500 đúc sẵn nt 6 m
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn nt 6 cái
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,048 100m3
G Cầu bản
1 Đào móng - Cấp đất III nt 0,3528 100m3
2 Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III nt 3,92 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 1,62 m3
4 Ván khuôn mố, trụ cầu nt 0,58 100m2
5 Bê tông móng, mố, trụ M150, đá 1x2 nt 15,48 m3
6 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 nt 0,84 m3
7 Ván khuôn mũ mố nt 0,0432 100m2
8 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, ĐK ≤10mm nt 0,046 tấn
9 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ, ĐK ≤18mm nt 0,1151 tấn
10 Bê tông xà dầm M200, đá 1x2 nt 1,64 m3
11 Ván khuôn dầm bản cầu nt 3 m2
12 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm nt 0,2789 tấn
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm nt 1 cái
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,2912 100m3
15 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 nt 6,016 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->