Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200908687-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án - Quỹ đất huyện Núi Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200908480 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 17:45:00 đến ngày 2020-09-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,568,890,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | * Nền đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.404,717 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất tận dụng đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,519 | m3 |
| 3 | Vận chuyển thừa đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly <=1km, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.624,887 | m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 2 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,872 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly <=1km, ô tô 10T, Đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,872 | m3 |
| 6 | Đào móng mương dọc đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 623,44 | m3 |
| 7 | Đắp trả đất mương dọc K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,346 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,53 | m3 |
| 9 | Lu lèn nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.521,52 | m2 |
| 10 | Vét hữu cơ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,453 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly <=1km, ô tô 10T, Đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,453 | m3 |
| 12 | Đào khuôn đường TNN cũ bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.146,516 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly <=1km, ô tô 10T, Đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.146,516 | m3 |
| 14 | Phá dỡ bê tông lề gia cố bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,722 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,722 | m3 |
| B | * Gia cố taluy | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,828 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,664 | m3 |
| 3 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,32 | m2 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,566 | m3 |
| 5 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,611 | m3 |
| 6 | Đắp trả đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,184 | m3 |
| C | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.286,435 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.526,814 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.705,488 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.550,89 | m2 |
| 5 | Cốt thép truyền lực khe dọc d=14m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,607 | Tấn |
| 6 | Cốt thép truyền lực khe co d=30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,671 | Tấn |
| 7 | Cốt thép truyền lực khe giãn d=30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,239 | Tấn |
| 8 | Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,285 | Tấn |
| 9 | Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,178 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,8 | m |
| 11 | Cắt khe mặt đường bê tông - khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.710,31 | m |
| 12 | Cắt khe mặt đường bê tông - khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.896,91 | m |
| D | * Nền đường- Nút dân sinh | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,055 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,601 | m3 |
| 3 | Vận chuyển thừa đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly <=1km, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,409 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông đường cũ bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,736 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,736 | m3 |
| E | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,924 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,854 | m2 |
| 3 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,924 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,539 | m3 |
| 5 | Cắt khe mặt đường bê tông - khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,47 | m |
| F | * Đan hố ga - Thoát nước dọc | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện BTĐS, G>50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Tấm |
| 2 | Bê tông M300 đá 1x2 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,377 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | Tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,179 | Tấn |
| 6 | Thép góc niềng đan hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,156 | Tấn |
| G | * Thân hố ga - Thoát nước dọc | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 2x4 thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,253 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,409 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân hố ga d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thân hố ga d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,473 | Tấn |
| 5 | Thép góc niềng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,107 | Tấn |
| H | * Móng hố ga - Thoát nước dọc | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 2x4 móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,48 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,36 | m2 |
| I | * Đan mương - Mương dọc | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện BTĐS, G>50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | Tấm |
| 2 | Bê tông M300 đá 1x2 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,854 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,847 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,106 | Tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,104 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,872 | m2 |
| J | * Thân mương - Mương dọc | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 2x4 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,457 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 904,568 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân mương d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,736 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thân mương d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,762 | Tấn |
| K | * Móng mương - Mương dọc | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 2x4 móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,556 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,112 | m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,778 | m3 |
| 4 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,752 | m2 |
| L | * Đan mương - Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 đan cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,835 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đan cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,782 | m2 |
| 3 | Cốt thép đan cống d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | Tấn |
| 4 | Cốt thép đan cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | Tấn |
| 5 | Cốt thép đan cống d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | Tấn |
| 6 | Cốt thép đan cống d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | Tấn |
| M | * Thân và xà mũ cống - Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,661 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 2x4 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,939 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,584 | m2 |
| 4 | Cốt thép xà mũ cống d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | Tấn |
| 5 | Cốt thép xà mũ cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | Tấn |
| 6 | Cốt thép xà mũ cống d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | Tấn |
| 7 | Cốt thép thân cống d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | Tấn |
| 8 | Cốt thép thân cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | Tấn |
| N | * Móng mương - Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 2x4 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,457 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,264 | m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,486 | m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,604 | m3 |
| 5 | Đắp cát K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,775 | m3 |
| O | * Tường đầu - Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,736 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,736 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,276 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thân tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,276 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,531 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,531 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,496 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,496 | m2 |
| 9 | Dăm sạn đệm móng tường đầu thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | m3 |
| 10 | Dăm sạn đệm móng tường đầu hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | m3 |
| 11 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,54 | m3 |
| P | * Tường cánh - Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,723 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,723 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân tường cánh thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,333 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,333 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,772 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,772 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng tường cánh thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,124 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng tường cánh hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,124 | m2 |
| 9 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,725 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,725 | m3 |
| 11 | Ván khuôn sân cống, chân khay thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,46 | m2 |
| 12 | Ván khuôn sân cống, chân khay hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,46 | m2 |
| 13 | Dăm sạn đệm thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,722 | m3 |
| 14 | Dăm sạn đệm hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,722 | m3 |
| 15 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,96 | m3 |
| 16 | Đắp đất K95 hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,33 | m3 |
| Q | * Sân gia cố - Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,949 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,897 | m3 |
| 3 | Ván khuôn sân gia cố thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,199 | m2 |
| 4 | Ván khuôn sân gia cố hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,099 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,212 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,212 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,062 | m2 |
| 8 | Ván khuôn chân khay hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,062 | m2 |
| 9 | Dăm sạn đệm thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 10 | Dăm sạn đệm hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,299 | m3 |
| 11 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,95 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,07 | m3 |
| R | * Hạng mục khác | |||
| 1 | Tháo dỡ ống bê tông D100cm; L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Ống |
| 2 | Phá dỡ bê tông thượng hạ lưu cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,486 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,486 | m3 |
| 4 | Bê tông M300 đá 1x2 bù vênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,006 | m3 |
| S | * Tấm BTXM trên cống | |||
| 1 | Cắt khe tấm bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,5 | m |
| 2 | Cốt thép tấm bê tông d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,081 | Tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bê tông d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | Tấn |
| 4 | Nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | m3 |
| T | An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột 3.3m và biển báo chữ nhật (105x90)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt cột 3.5m và biển báo chữ nhật (90x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 3 | Lắp đặt cột 3.5m và biển báo tam giác A90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 4 | Lắp đặt cột 3.0m và biển báo tam giác A90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cái |
| 5 | Lắp đặt cột 3.3m và biển báo tròn D90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6 | m2 |
| 8 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m3 |
| 9 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | Tấn |
| U | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đèn cảnh báo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | Cái |
| 2 | Dây ni lon phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.033 | m |
| 3 | Lắp đặt đế bê tông rào chắn, G≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | Cái |
| 4 | Bê tông M150 đá 4x6 tấm đế rào chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,023 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm đế rào chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4 | m2 |
| 6 | Cọc gỗ KT(5x5x110)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | Cọc |
| 7 | Sơn cọc gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,8 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật (150x45)cm: 407b | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật (150x45)cm: 407c | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác A70cm: 203b | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác A70cm: 203c | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật (140x100)cm: 441c | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 13 | Bê tông M150 đá 2x4 móng cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,764 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 15 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | Tấn |
| 16 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238 | Ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi