Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200870527-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế Xuân Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200842704 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-04 20:09:00 đến ngày 2020-09-15 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,245,921,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CÔNG TÁC ĐẤT | |||
| 1 | Đào đất phong hóa, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,7434 | 100m3 |
| 2 | Đào đất phong hóa, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 74,927 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 73,8326 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương chiều sâu >30cm, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 820,36 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 76,1003 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 76,1003 | 100m3 |
| 7 | Đắp đê đập, kênh mương bằng máy đầm 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 60,4287 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 6,7143 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp tại mỏ Đồi Chanh về đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 5.908,58 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 59,0858 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 59,0858 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 6km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 59,0858 | 100m3 |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Làm lớp đá dăm lót móng dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 267,17 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 2.267,48 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 1.512,5 | m3 |
| 4 | Trát tường lòng trong kênh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 5.760,9 | m2 |
| 5 | Khớp nối nhựa đường 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 367,04 | m2 |
| 6 | Đá dăm làm tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 4,65 | m3 |
| 7 | Vải lọc HD50 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 209,42 | m2 |
| 8 | Ống nhựa thoát nước D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 465,38 | m |
| 9 | Công tác bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương IV | 90 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi