Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200908739-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT KẾ XÂY DỰNG HÀ ĐỒ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200863712
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí không thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-04 15:22:00 đến ngày 2020-09-11 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 487,893,470 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chính
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,128 m3
2 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,024 m3
3 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,564 m3
4 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,716 m3
5 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,716 m3
6 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 195,444 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,217 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,869 100m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,176 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,323 100m3
11 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,67 100m
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,848 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,848 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,78 m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,112 m3
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,564 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,328 100m2
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,545 100m2
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,735 100m2
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,248 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,24 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,86 m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 244,96 m2
24 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,6 m
25 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 244,96 m2
26 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134,1 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 379,06 m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,559 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,058 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,447 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,175 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,493 tấn
33 Chông sắt bảo vệ hàng rào D10a100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,24 md
34 Gia công lắp dựng tường rào tạm bằng tôn che chắn công trình và nhà dân trong khi thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,64 md
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->